Kết quả De Graafschap vs Almere City FC, 01h00 ngày 10/05
Kết quả De Graafschap vs Almere City FC
Đối đầu De Graafschap vs Almere City FC
Phong độ De Graafschap gần đây
Phong độ Almere City FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 3.25
0.83U 3.25
0.981
2.06X
3.952
2.76Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.70O 1.5
1.12U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu De Graafschap vs Almere City FC
-
Sân vận động: De Vijverberg
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hà Lan 2025-2026 » vòng
-
De Graafschap vs Almere City FC: Diễn biến chính
-
2'0-0Jamie Jacobs
-
36'0-1
Ferdy Druijf (Assist:Hamza El Dahri) -
46'Nils Eggens
Levi Schoppema0-1 -
48'Rowan Besselink
1-1 -
58'1-1Enzo Cornelisse
Jamie Jacobs -
59'Kaya Symons
Jason Meerstadt1-1 -
61'1-1Hamza El Dahri
-
62'1-2
Milan de Haan (Assist:Marley Dors) -
68'1-2Boyd Reith
-
69'Joran Hardeman
Thomas Kok1-2 -
69'Jevon Simons
Fedde de Jong1-2 -
74'1-2Ruben Providence
Boyd Reith -
74'1-2Amoah Foah-Sam
Emanuel Poku -
74'1-2Olivier de Nijs
Hamza El Dahri -
77'Nathan Kaninda
Chahid el Allachi1-2 -
80'1-2Bas Huisman
Ferdy Druijf -
80'1-2Joey Jacobs
Marley Dors -
83'Tygo Grotenhuis
Nolan Martens1-2 -
84'Rowan Besselink1-2
-
90'Teun Gijselhart1-2
-
90'Kyano Kwint (Assist:Kaya Symons)
2-2
-
De Graafschap vs Almere City FC: Đội hình chính và dự bị
-
De Graafschap4-2-3-1Almere City FC4-2-3-11Ties Wieggers5Levi Schoppema15Thomas Kok3Rowan Besselink2Nolan Martens8Teun Gijselhart24Jason Meerstadt11Ibrahim El Kadiri22Fedde de Jong19Chahid el Allachi40Kyano Kwint9Ferdy Druijf17Emanuel Poku23Jamie Jacobs40Marley Dors21Hamza El Dahri8Milan de Haan2Boyd Reith22Emmanuel van de Blaak4Jamie Lawrence16Niko Takahashi12Tristan Kuijsten
- Đội hình dự bị
-
9Nils Eggens21Kaya Symons14Joran Hardeman7Jevon Simons17Nathan Kaninda29Tygo Grotenhuis12Sten Kremers25Rick Jonkers6Milan Smits38Denzel Eijken10Reuven Niemeijer20Tim BraemEnzo Cornelisse 6Amoah Foah-Sam 25Olivier de Nijs 19Ruben Providence 28Joey Jacobs 3Bas Huisman 29Joel van der Wilt 30Jonas Wendlinger 1Misha Engel 15Teun Bijleveld 5Julian Rijkhoff 10Job Kalisvaart 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jan VremanAlex Pastoor
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
De Graafschap vs Almere City FC: Số liệu thống kê
-
De GraafschapAlmere City FC
-
19Tổng cú sút13
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
7Phạt góc5
-
-
12Sút Phạt9
-
-
1Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua4
-
-
10Cản phá thành công6
-
-
9Thử thách11
-
-
36Long pass21
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
8Successful center4
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
0Woodwork1
-
-
5Cản sút3
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
18Đánh chặn8
-
-
35Ném biên16
-
-
502Số đường chuyền279
-
-
78%Chuyền chính xác64%
-
-
134Pha tấn công94
-
-
70Tấn công nguy hiểm45
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
3Big Chances0
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
13Shots Inside Box8
-
-
6Shots Outside Box5
-
-
73Duels Won52
-
-
1.75Expected Goals0.7
-
-
2.94xGOT1.41
-
-
36Touches In Opposition Box22
-
-
32Accurate Crosses10
-
-
44Ground Duels Won32
-
-
29Aerial Duels Won20
-
-
17Clearances46
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 38 | 29 | 2 | 7 | 90 | 37 | 53 | 89 | T T T B T T |
| 2 | SC Cambuur | 38 | 23 | 9 | 6 | 75 | 48 | 27 | 78 | T B H H B T |
| 3 | Willem II | 38 | 20 | 8 | 10 | 59 | 42 | 17 | 68 | B T T T T T |
| 4 | De Graafschap | 38 | 18 | 9 | 11 | 74 | 58 | 16 | 63 | T H T H T B |
| 5 | Almere City FC | 38 | 18 | 4 | 16 | 78 | 63 | 15 | 58 | T T B B T B |
| 6 | RKC Waalwijk | 38 | 16 | 10 | 12 | 71 | 59 | 12 | 58 | B T H T B T |
| 7 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 38 | 17 | 5 | 16 | 66 | 64 | 2 | 56 | B B T T B B |
| 8 | Roda JC | 38 | 14 | 13 | 11 | 59 | 54 | 5 | 55 | H T B T H B |
| 9 | Den Bosch | 38 | 14 | 9 | 15 | 65 | 69 | -4 | 51 | T T H B H B |
| 10 | Dordrecht | 38 | 12 | 11 | 15 | 48 | 56 | -8 | 47 | B B H T B B |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 5 | 19 | 51 | 69 | -18 | 47 | T H B B B T |
| 12 | FC Utrecht (Youth) | 38 | 12 | 10 | 16 | 58 | 62 | -4 | 46 | T B B T H T |
| 13 | VVV Venlo | 38 | 13 | 6 | 19 | 50 | 58 | -8 | 45 | H T B H B T |
| 14 | Emmen | 38 | 12 | 9 | 17 | 58 | 72 | -14 | 45 | B H T B H T |
| 15 | Vitesse Arnhem | 38 | 15 | 11 | 12 | 64 | 55 | 9 | 44 | T H T T H B |
| 16 | FC Oss | 38 | 11 | 11 | 16 | 54 | 64 | -10 | 44 | T B T T T T |
| 17 | AZ Alkmaar (Youth) | 38 | 12 | 4 | 22 | 61 | 76 | -15 | 40 | T T B B B T |
| 18 | Helmond Sport | 38 | 10 | 9 | 19 | 42 | 62 | -20 | 39 | H B H H T B |
| 19 | MVV Maastricht | 38 | 9 | 11 | 18 | 41 | 73 | -32 | 38 | B B B H H B |
| 20 | Jong Ajax (Youth) | 38 | 9 | 8 | 21 | 50 | 73 | -23 | 35 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

