Kết quả Willem II vs Volendam, 23h45 ngày 20/05
Kết quả Willem II vs Volendam
Đối đầu Willem II vs Volendam
Phong độ Willem II gần đây
Phong độ Volendam gần đây
-
Thứ tư, Ngày 20/05/202623:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
1.01O 3
1.01U 3
0.811
2.09X
3.602
3.10Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.70O 1.25
1.04U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Willem II vs Volendam
-
Sân vận động: Willem II Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Hà Lan 2025-2026 » vòng
-
Willem II vs Volendam: Diễn biến chính
-
13'0-1
Bilal Ould-Chikh -
18'0-2
Henk Veerman -
34'Gijs Besselink0-2
-
46'Siegert Baartmans
Samuel Bamba0-2 -
46'Uriel van Aalst
Per van Loon0-2 -
46'0-2Brandley Kuwas
Bilal Ould-Chikh -
46'0-2Mawouna Kodjo Amevor
-
54'Nick Doodeman (Assist:Gijs Besselink)
1-2 -
63'1-2Dave Kwakman
Juninho Bacuna -
64'1-2Aurelio Oehlers
Benjamin Pauwels -
64'1-2Robert Muhren
Henk Veerman -
71'Armin Culum
Mounir el Allouchi1-2 -
78'1-2Robin van Cruijsen
Anthony Descotte -
83'Amine Et Taibi
Devin Haen1-2 -
90'Amine Et Taibi1-2
-
Willem II vs Volendam: Đội hình chính và dự bị
-
Willem II4-4-2Volendam4-2-3-11Thomas Didillon22Per van Loon4Justin Hoogma30Raffael Behounek3Finn Stam20Mounir el Allouchi24Nathan Tjoe-A-On6Gijs Besselink7Nick Doodeman17Samuel Bamba9Devin Haen9Henk Veerman77Bilal Ould-Chikh99Anthony Descotte29Benjamin Pauwels4Juninho Bacuna8Gibson Yah5Precious Ugwu3Mawouna Kodjo Amevor20Nick Verschuren32Yannick Leliendal16Roy Steur
- Đội hình dự bị
-
19Uriel van Aalst47Siegert Baartmans11Armin Culum15Amine Et Taibi21Wouter van der Steen31Karst de Leeuw2Alessandro Ciranni14Jens Mathijsen49Mika de Jonge45Julian van Esdonk28Thomas Verheydt23Lasse AbildgaardBrandley Kuwas 10Dave Kwakman 23Aurelio Oehlers 11Robert Muhren 21Robin van Cruijsen 40Dion Vlak 22Yaell Samson 30Aaron Meijers 14Luca Blondeau 25Myron Mau-Asam 27Alex Plat 6Nordin Bukala 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Reinier RobbemondMatthias Kohler
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Willem II vs Volendam: Số liệu thống kê
-
Willem IIVolendam
-
10Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
9Phạm lỗi5
-
-
3Phạt góc4
-
-
5Sút Phạt9
-
-
3Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
3Cứu thua3
-
-
19Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách12
-
-
32Long pass22
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
1Successful center4
-
-
4Sút ra ngoài10
-
-
0Woodwork3
-
-
1Cản sút2
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
10Đánh chặn8
-
-
25Ném biên21
-
-
480Số đường chuyền391
-
-
78%Chuyền chính xác77%
-
-
130Pha tấn công114
-
-
46Tấn công nguy hiểm42
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
1Big Chances5
-
-
0Big Chances Missed3
-
-
6Shots Inside Box14
-
-
4Shots Outside Box3
-
-
52Duels Won48
-
-
0.83Expected Goals2.63
-
-
1.08xGOT2.38
-
-
19Touches In Opposition Box27
-
-
18Accurate Crosses15
-
-
34Ground Duels Won35
-
-
18Aerial Duels Won13
-
-
22Clearances28
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 38 | 29 | 2 | 7 | 90 | 37 | 53 | 89 | T T T B T T |
| 2 | SC Cambuur | 38 | 23 | 9 | 6 | 75 | 48 | 27 | 78 | T B H H B T |
| 3 | Willem II | 38 | 20 | 8 | 10 | 59 | 42 | 17 | 68 | B T T T T T |
| 4 | De Graafschap | 38 | 18 | 9 | 11 | 74 | 58 | 16 | 63 | T H T H T B |
| 5 | Almere City FC | 38 | 18 | 4 | 16 | 78 | 63 | 15 | 58 | T T B B T B |
| 6 | RKC Waalwijk | 38 | 16 | 10 | 12 | 71 | 59 | 12 | 58 | B T H T B T |
| 7 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 38 | 17 | 5 | 16 | 66 | 64 | 2 | 56 | B B T T B B |
| 8 | Roda JC | 38 | 14 | 13 | 11 | 59 | 54 | 5 | 55 | H T B T H B |
| 9 | Den Bosch | 38 | 14 | 9 | 15 | 65 | 69 | -4 | 51 | T T H B H B |
| 10 | Dordrecht | 38 | 12 | 11 | 15 | 48 | 56 | -8 | 47 | B B H T B B |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 5 | 19 | 51 | 69 | -18 | 47 | T H B B B T |
| 12 | FC Utrecht (Youth) | 38 | 12 | 10 | 16 | 58 | 62 | -4 | 46 | T B B T H T |
| 13 | VVV Venlo | 38 | 13 | 6 | 19 | 50 | 58 | -8 | 45 | H T B H B T |
| 14 | Emmen | 38 | 12 | 9 | 17 | 58 | 72 | -14 | 45 | B H T B H T |
| 15 | Vitesse Arnhem | 38 | 15 | 11 | 12 | 64 | 55 | 9 | 44 | T H T T H B |
| 16 | FC Oss | 38 | 11 | 11 | 16 | 54 | 64 | -10 | 44 | T B T T T T |
| 17 | AZ Alkmaar (Youth) | 38 | 12 | 4 | 22 | 61 | 76 | -15 | 40 | T T B B B T |
| 18 | Helmond Sport | 38 | 10 | 9 | 19 | 42 | 62 | -20 | 39 | H B H H T B |
| 19 | MVV Maastricht | 38 | 9 | 11 | 18 | 41 | 73 | -32 | 38 | B B B H H B |
| 20 | Jong Ajax (Youth) | 38 | 9 | 8 | 21 | 50 | 73 | -23 | 35 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

