Kết quả Willem II vs RKC Waalwijk, 21h30 ngày 09/05
Kết quả Willem II vs RKC Waalwijk
Đối đầu Willem II vs RKC Waalwijk
Phong độ Willem II gần đây
Phong độ RKC Waalwijk gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.02+0.5
0.80O 3
1.00U 3
0.801
2.02X
3.702
2.99Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.70O 1.25
1.06U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Willem II vs RKC Waalwijk
-
Sân vận động: Willem II Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2025-2026 » vòng
-
Willem II vs RKC Waalwijk: Diễn biến chính
-
46'Mounir el Allouchi (Assist:Finn Stam)
1-0 -
46'Uriel van Aalst
Siegert Baartmans1-0 -
51'Gijs Besselink1-0
-
59'1-1
Jean-Paul Boetius -
64'1-1Loek Postma
-
71'1-1Ryan Fage
Jean-Paul Boetius -
71'1-1Harrie Kuster
Denilho Cleonise -
71'Samuel Bamba
Devin Haen1-1 -
76'1-1Daniel Van Kaam
-
77'Per van Loon
Nathan Tjoe-A-On1-1 -
77'Armin Culum
Mounir el Allouchi1-1 -
82'1-1Yoram van der Veen
Daniel Van Kaam -
82'1-1Roshon Van Eijma
Loek Postma -
84'1-1Nazjir Held
-
87'Calvin Twigt1-1
-
90'1-1Michiel Kramer
-
Willem II vs RKC Waalwijk: Đội hình chính và dự bị
-
Willem II4-4-2RKC Waalwijk4-3-31Thomas Didillon24Nathan Tjoe-A-On4Justin Hoogma30Raffael Behounek3Finn Stam20Mounir el Allouchi6Gijs Besselink8Calvin Twigt7Nick Doodeman47Siegert Baartmans9Devin Haen7Denilho Cleonise29Michiel Kramer5Juan Familio-Castillo10Richard van der Venne8Daniel Van Kaam14Jean-Paul Boetius19Navajo Bakboord35Loek Postma4Liam Van Gelderen55Nazjir Held1Yanick van Osch
- Đội hình dự bị
-
19Uriel van Aalst17Samuel Bamba22Per van Loon11Armin Culum21Wouter van der Steen31Karst de Leeuw15Amine Et Taibi14Jens Mathijsen49Mika de Jonge45Julian van Esdonk23Lasse Abildgaard28Thomas VerheydtRyan Fage 12Harrie Kuster 20Roshon Van Eijma 3Yoram van der Veen 30Mark Spenkelink 16Tom Bramel 26Melle Witteveen 25Quentin van Beekveld 28Godfried Roemeratoe 6Marcel Schaapman 21Rein van Hedel 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Reinier RobbemondHenk Fraser
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Willem II vs RKC Waalwijk: Số liệu thống kê
-
Willem IIRKC Waalwijk
-
9Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
2Phạt góc2
-
-
12Sút Phạt12
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
4Cứu thua2
-
-
6Cản phá thành công7
-
-
17Thử thách8
-
-
28Long pass22
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
3Successful center5
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút1
-
-
5Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn4
-
-
11Ném biên14
-
-
321Số đường chuyền573
-
-
73%Chuyền chính xác85%
-
-
71Pha tấn công85
-
-
51Tấn công nguy hiểm85
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
3Big Chances0
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
7Shots Inside Box8
-
-
2Shots Outside Box6
-
-
35Duels Won37
-
-
0.82Expected Goals1.01
-
-
11Touches In Opposition Box25
-
-
14Accurate Crosses21
-
-
28Ground Duels Won24
-
-
7Aerial Duels Won13
-
-
29Clearances27
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 38 | 29 | 2 | 7 | 90 | 37 | 53 | 89 | T T T B T T |
| 2 | SC Cambuur | 38 | 23 | 9 | 6 | 75 | 48 | 27 | 78 | T B H H B T |
| 3 | Willem II | 38 | 20 | 8 | 10 | 59 | 42 | 17 | 68 | B T T T T T |
| 4 | De Graafschap | 38 | 18 | 9 | 11 | 74 | 58 | 16 | 63 | T H T H T B |
| 5 | Almere City FC | 38 | 18 | 4 | 16 | 78 | 63 | 15 | 58 | T T B B T B |
| 6 | RKC Waalwijk | 38 | 16 | 10 | 12 | 71 | 59 | 12 | 58 | B T H T B T |
| 7 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 38 | 17 | 5 | 16 | 66 | 64 | 2 | 56 | B B T T B B |
| 8 | Roda JC | 38 | 14 | 13 | 11 | 59 | 54 | 5 | 55 | H T B T H B |
| 9 | Den Bosch | 38 | 14 | 9 | 15 | 65 | 69 | -4 | 51 | T T H B H B |
| 10 | Dordrecht | 38 | 12 | 11 | 15 | 48 | 56 | -8 | 47 | B B H T B B |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 5 | 19 | 51 | 69 | -18 | 47 | T H B B B T |
| 12 | FC Utrecht (Youth) | 38 | 12 | 10 | 16 | 58 | 62 | -4 | 46 | T B B T H T |
| 13 | VVV Venlo | 38 | 13 | 6 | 19 | 50 | 58 | -8 | 45 | H T B H B T |
| 14 | Emmen | 38 | 12 | 9 | 17 | 58 | 72 | -14 | 45 | B H T B H T |
| 15 | Vitesse Arnhem | 38 | 15 | 11 | 12 | 64 | 55 | 9 | 44 | T H T T H B |
| 16 | FC Oss | 38 | 11 | 11 | 16 | 54 | 64 | -10 | 44 | T B T T T T |
| 17 | AZ Alkmaar (Youth) | 38 | 12 | 4 | 22 | 61 | 76 | -15 | 40 | T T B B B T |
| 18 | Helmond Sport | 38 | 10 | 9 | 19 | 42 | 62 | -20 | 39 | H B H H T B |
| 19 | MVV Maastricht | 38 | 9 | 11 | 18 | 41 | 73 | -32 | 38 | B B B H H B |
| 20 | Jong Ajax (Youth) | 38 | 9 | 8 | 21 | 50 | 73 | -23 | 35 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

