Kết quả Almere City FC vs De Graafschap, 00h00 ngày 07/05
Kết quả Almere City FC vs De Graafschap
Đối đầu Almere City FC vs De Graafschap
Phong độ Almere City FC gần đây
Phong độ De Graafschap gần đây
-
Thứ năm, Ngày 07/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
1.04O 3.5
0.88U 3.5
0.981
2.01X
4.002
3.00Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.77O 1.5
0.95U 1.5
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Almere City FC vs De Graafschap
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Hà Lan 2025-2026 » vòng
-
Almere City FC vs De Graafschap: Diễn biến chính
-
27'0-0Fedde de Jong
Reuven Niemeijer -
32'Emanuel Poku (Assist:Jamie Jacobs)
1-0 -
45'1-1
Fedde de Jong (Assist:Thomas Kok) -
46'1-1Milan Smits
Joran Hardeman -
46'1-1Kaya Symons
Stijn Bultman -
58'Marley Dors (Assist:Jamie Jacobs)
2-1 -
71'Julian Rijkhoff
Jamie Jacobs2-1 -
71'Olivier de Nijs
Bas Huisman2-1 -
71'2-1Ibrahim El Kadiri
Chahid el Allachi -
77'Emanuel Poku (Assist:Julian Rijkhoff)
3-1 -
81'3-1Kyano Kwint
Nathan Kaninda -
85'Ruben Providence
Milan de Haan3-1 -
85'Enzo Cornelisse
Emanuel Poku3-1 -
89'Joey Jacobs
Marley Dors3-1
-
Almere City FC vs De Graafschap: Đội hình chính và dự bị
-
Almere City FC4-3-3De Graafschap4-2-3-112Tristan Kuijsten5Teun Bijleveld4Jamie Lawrence22Emmanuel van de Blaak2Boyd Reith8Milan de Haan23Jamie Jacobs21Hamza El Dahri40Marley Dors29Bas Huisman17Emanuel Poku9Nils Eggens17Nathan Kaninda10Reuven Niemeijer19Chahid el Allachi15Thomas Kok8Teun Gijselhart18Stijn Bultman3Rowan Besselink14Joran Hardeman5Levi Schoppema1Ties Wieggers
- Đội hình dự bị
-
10Julian Rijkhoff19Olivier de Nijs6Enzo Cornelisse28Ruben Providence3Joey Jacobs1Jonas Wendlinger30Joel van der Wilt25Amoah Foah-Sam15Misha Engel20Job Kalisvaart37Immanuel Goghli9Ferdy DruijfFedde de Jong 22Kaya Symons 21Milan Smits 6Ibrahim El Kadiri 11Kyano Kwint 40Sten Kremers 12Rick Jonkers 25Tygo Grotenhuis 29Nic Hartgers 30Denzel Eijken 38Jevon Simons 7Tim Braem 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alex PastoorJan Vreman
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Almere City FC vs De Graafschap: Số liệu thống kê
-
Almere City FCDe Graafschap
-
16Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
6Phạm lỗi11
-
-
3Phạt góc3
-
-
11Sút Phạt6
-
-
1Việt vị1
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua1
-
-
21Cản phá thành công17
-
-
4Thử thách8
-
-
25Long pass20
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
7Successful center5
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút2
-
-
10Rê bóng thành công14
-
-
6Đánh chặn6
-
-
23Ném biên20
-
-
348Số đường chuyền496
-
-
70%Chuyền chính xác80%
-
-
90Pha tấn công86
-
-
39Tấn công nguy hiểm43
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
4Big Chances0
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
13Shots Inside Box7
-
-
3Shots Outside Box1
-
-
53Duels Won51
-
-
2.57Expected Goals0.43
-
-
1.74xGOT0.7
-
-
35Touches In Opposition Box22
-
-
15Accurate Crosses17
-
-
36Ground Duels Won29
-
-
17Aerial Duels Won22
-
-
30Clearances33
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 38 | 29 | 2 | 7 | 90 | 37 | 53 | 89 | T T T B T T |
| 2 | SC Cambuur | 38 | 23 | 9 | 6 | 75 | 48 | 27 | 78 | T B H H B T |
| 3 | Willem II | 38 | 20 | 8 | 10 | 59 | 42 | 17 | 68 | B T T T T T |
| 4 | De Graafschap | 38 | 18 | 9 | 11 | 74 | 58 | 16 | 63 | T H T H T B |
| 5 | Almere City FC | 38 | 18 | 4 | 16 | 78 | 63 | 15 | 58 | T T B B T B |
| 6 | RKC Waalwijk | 38 | 16 | 10 | 12 | 71 | 59 | 12 | 58 | B T H T B T |
| 7 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 38 | 17 | 5 | 16 | 66 | 64 | 2 | 56 | B B T T B B |
| 8 | Roda JC | 38 | 14 | 13 | 11 | 59 | 54 | 5 | 55 | H T B T H B |
| 9 | Den Bosch | 38 | 14 | 9 | 15 | 65 | 69 | -4 | 51 | T T H B H B |
| 10 | Dordrecht | 38 | 12 | 11 | 15 | 48 | 56 | -8 | 47 | B B H T B B |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 5 | 19 | 51 | 69 | -18 | 47 | T H B B B T |
| 12 | FC Utrecht (Youth) | 38 | 12 | 10 | 16 | 58 | 62 | -4 | 46 | T B B T H T |
| 13 | VVV Venlo | 38 | 13 | 6 | 19 | 50 | 58 | -8 | 45 | H T B H B T |
| 14 | Emmen | 38 | 12 | 9 | 17 | 58 | 72 | -14 | 45 | B H T B H T |
| 15 | Vitesse Arnhem | 38 | 15 | 11 | 12 | 64 | 55 | 9 | 44 | T H T T H B |
| 16 | FC Oss | 38 | 11 | 11 | 16 | 54 | 64 | -10 | 44 | T B T T T T |
| 17 | AZ Alkmaar (Youth) | 38 | 12 | 4 | 22 | 61 | 76 | -15 | 40 | T T B B B T |
| 18 | Helmond Sport | 38 | 10 | 9 | 19 | 42 | 62 | -20 | 39 | H B H H T B |
| 19 | MVV Maastricht | 38 | 9 | 11 | 18 | 41 | 73 | -32 | 38 | B B B H H B |
| 20 | Jong Ajax (Youth) | 38 | 9 | 8 | 21 | 50 | 73 | -23 | 35 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

