Kết quả RKC Waalwijk vs Willem II, 23h45 ngày 05/05
Kết quả RKC Waalwijk vs Willem II
Đối đầu RKC Waalwijk vs Willem II
Phong độ RKC Waalwijk gần đây
Phong độ Willem II gần đây
-
Thứ ba, Ngày 05/05/202623:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 3
0.88U 3
0.931
2.35X
3.702
2.55Hiệp 1+0
0.91-0
0.97O 1.25
0.98U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu RKC Waalwijk vs Willem II
-
Sân vận động: Mandemakers Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2025-2026 » vòng
-
RKC Waalwijk vs Willem II: Diễn biến chính
-
46'Richard van der Venne
Ryan Fage0-0 -
46'Navajo Bakboord
Harrie Kuster0-0 -
46'Loek Postma0-0
-
55'Jesper Uneken0-0
-
60'Jesper Uneken0-0
-
63'0-1Godfried Roemeratoe(OW)
-
70'Daniel Van Kaam
Denilho Cleonise0-1 -
75'0-1Samuel Bamba
Armin Culum -
75'0-1Nathan Tjoe-A-On
Per van Loon -
75'0-1Mounir el Allouchi
Devin Haen -
81'Michiel Kramer
Rein van Hedel0-1 -
83'0-1Samuel Bamba
-
83'Michiel Kramer0-1
-
86'0-1Uriel van Aalst
Siegert Baartmans
-
RKC Waalwijk vs Willem II: Đội hình chính và dự bị
-
RKC Waalwijk4-2-3-1Willem II4-4-21Yanick van Osch5Juan Familio-Castillo4Liam Van Gelderen35Loek Postma55Nazjir Held6Godfried Roemeratoe18Rein van Hedel12Ryan Fage20Harrie Kuster7Denilho Cleonise9Jesper Uneken9Devin Haen47Siegert Baartmans7Nick Doodeman8Calvin Twigt6Gijs Besselink11Armin Culum3Finn Stam30Raffael Behounek4Justin Hoogma22Per van Loon1Thomas Didillon
- Đội hình dự bị
-
19Navajo Bakboord10Richard van der Venne8Daniel Van Kaam29Michiel Kramer16Mark Spenkelink26Tom Bramel25Melle Witteveen21Marcel Schaapman14Jean-Paul Boetius30Yoram van der VeenNathan Tjoe-A-On 24Samuel Bamba 17Mounir el Allouchi 20Uriel van Aalst 19Wouter van der Steen 21Karst de Leeuw 31Junior Poortvliet 48Amine Et Taibi 15Jens Mathijsen 14Julian van Esdonk 45Lasse Abildgaard 23Thomas Verheydt 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henk FraserReinier Robbemond
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
RKC Waalwijk vs Willem II: Số liệu thống kê
-
RKC WaalwijkWillem II
-
6Tổng cú sút8
-
-
0Sút trúng cầu môn4
-
-
15Phạm lỗi12
-
-
3Phạt góc5
-
-
12Sút Phạt15
-
-
1Việt vị2
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
4Cứu thua0
-
-
12Cản phá thành công17
-
-
11Thử thách7
-
-
26Long pass26
-
-
5Successful center5
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
0Cản sút1
-
-
11Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn1
-
-
14Ném biên14
-
-
420Số đường chuyền509
-
-
85%Chuyền chính xác88%
-
-
88Pha tấn công101
-
-
44Tấn công nguy hiểm54
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
1Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
4Shots Inside Box6
-
-
2Shots Outside Box2
-
-
45Duels Won37
-
-
17Touches In Opposition Box18
-
-
17Accurate Crosses18
-
-
28Ground Duels Won31
-
-
17Aerial Duels Won6
-
-
18Clearances23
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 38 | 29 | 2 | 7 | 90 | 37 | 53 | 89 | T T T B T T |
| 2 | SC Cambuur | 38 | 23 | 9 | 6 | 75 | 48 | 27 | 78 | T B H H B T |
| 3 | Willem II | 38 | 20 | 8 | 10 | 59 | 42 | 17 | 68 | B T T T T T |
| 4 | De Graafschap | 38 | 18 | 9 | 11 | 74 | 58 | 16 | 63 | T H T H T B |
| 5 | Almere City FC | 38 | 18 | 4 | 16 | 78 | 63 | 15 | 58 | T T B B T B |
| 6 | RKC Waalwijk | 38 | 16 | 10 | 12 | 71 | 59 | 12 | 58 | B T H T B T |
| 7 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 38 | 17 | 5 | 16 | 66 | 64 | 2 | 56 | B B T T B B |
| 8 | Roda JC | 38 | 14 | 13 | 11 | 59 | 54 | 5 | 55 | H T B T H B |
| 9 | Den Bosch | 38 | 14 | 9 | 15 | 65 | 69 | -4 | 51 | T T H B H B |
| 10 | Dordrecht | 38 | 12 | 11 | 15 | 48 | 56 | -8 | 47 | B B H T B B |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 5 | 19 | 51 | 69 | -18 | 47 | T H B B B T |
| 12 | FC Utrecht (Youth) | 38 | 12 | 10 | 16 | 58 | 62 | -4 | 46 | T B B T H T |
| 13 | VVV Venlo | 38 | 13 | 6 | 19 | 50 | 58 | -8 | 45 | H T B H B T |
| 14 | Emmen | 38 | 12 | 9 | 17 | 58 | 72 | -14 | 45 | B H T B H T |
| 15 | Vitesse Arnhem | 38 | 15 | 11 | 12 | 64 | 55 | 9 | 44 | T H T T H B |
| 16 | FC Oss | 38 | 11 | 11 | 16 | 54 | 64 | -10 | 44 | T B T T T T |
| 17 | AZ Alkmaar (Youth) | 38 | 12 | 4 | 22 | 61 | 76 | -15 | 40 | T T B B B T |
| 18 | Helmond Sport | 38 | 10 | 9 | 19 | 42 | 62 | -20 | 39 | H B H H T B |
| 19 | MVV Maastricht | 38 | 9 | 11 | 18 | 41 | 73 | -32 | 38 | B B B H H B |
| 20 | Jong Ajax (Youth) | 38 | 9 | 8 | 21 | 50 | 73 | -23 | 35 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

