De Graafschap: tin tức, thông tin website facebook

CLB De Graafschap: Thông tin mới nhất

Tên chính thức De Graafschap
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1954-2-1
Bóng đá quốc gia nào? Hà Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Hà Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ vbv De Graafschap Lijsterbeslaan 101 A 7004 GN DOETINCHEM Netherlands
Sân vận động De Vijverberg
Sức chứa sân vận động 12,600 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Jan Vreman
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả De Graafschap mới nhất

  • 10/05 01:00
    1 De Graafschap
    Almere City FC
    0 - 1
  • 07/05 00:00
    Almere City FC
    De Graafschap
    1 - 1
  • 25/04 01:00
    Emmen
    De Graafschap
    0 - 0
    Vòng 38
  • 18/04 01:00
    De Graafschap
    SC Cambuur
    2 - 1
    Vòng 37
  • 11/04 21:30
    VVV Venlo
    De Graafschap
    0 - 1
    Vòng 36
  • 06/04 21:45
    De Graafschap
    AZ Alkmaar (Youth) 1
    1 - 0
    Vòng 35
  • 04/04 01:00
    FC Eindhoven
    De Graafschap
    0 - 0
    Vòng 34
  • 29/03 00:45
    1 Willem II
    De Graafschap
    0 - 1
    Vòng 32
  • 22/03 18:15
    De Graafschap
    ADO Den Haag
    0 - 1
    Vòng 33
  • 14/03 22:30
    De Graafschap
    Dordrecht
    1 - 0
    Vòng 31

Lịch kèo nhà cái world cup De Graafschap sắp tới

BXH Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 ADO Den Haag 38 29 2 7 90 37 53 89 T T T B T T
2 SC Cambuur 38 23 9 6 75 48 27 78 T B H H B T
3 Willem II 38 20 8 10 59 42 17 68 B T T T T T
4 De Graafschap 38 18 9 11 74 58 16 63 T H T H T B
5 Almere City FC 38 18 4 16 78 63 15 58 T T B B T B
6 RKC Waalwijk 38 16 10 12 71 59 12 58 B T H T B T
7 Jong PSV Eindhoven (Youth) 38 17 5 16 66 64 2 56 B B T T B B
8 Roda JC 38 14 13 11 59 54 5 55 H T B T H B
9 Den Bosch 38 14 9 15 65 69 -4 51 T T H B H B
10 Dordrecht 38 12 11 15 48 56 -8 47 B B H T B B
11 FC Eindhoven 38 14 5 19 51 69 -18 47 T H B B B T
12 FC Utrecht (Youth) 38 12 10 16 58 62 -4 46 T B B T H T
13 VVV Venlo 38 13 6 19 50 58 -8 45 H T B H B T
14 Emmen 38 12 9 17 58 72 -14 45 B H T B H T
15 Vitesse Arnhem 38 15 11 12 64 55 9 44 T H T T H B
16 FC Oss 38 11 11 16 54 64 -10 44 T B T T T T
17 AZ Alkmaar (Youth) 38 12 4 22 61 76 -15 40 T T B B B T
18 Helmond Sport 38 10 9 19 42 62 -20 39 H B H H T B
19 MVV Maastricht 38 9 11 18 41 73 -32 38 B B B H H B
20 Jong Ajax (Youth) 38 9 8 21 50 73 -23 35 B B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs