MVV Maastricht: tin tức, thông tin website facebook

CLB MVV Maastricht: Thông tin mới nhất

Tên chính thức MVV Maastricht
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1902-4-2
Bóng đá quốc gia nào? Hà Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Hà Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Maastrichtse Voetbal Vereniging ,Stadionplein 1 ,6225 XW Maastricht ,Netherlands
Sân vận động Stadion De Geusselt
Sức chứa sân vận động 10,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Maurice Verberne
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả MVV Maastricht mới nhất

  • 25/04 01:00
    MVV Maastricht
    FC Oss
    0 - 0
    Vòng 38
  • 18/04 01:00
    Vitesse Arnhem
    MVV Maastricht
    0 - 0
    Vòng 37
  • 11/04 01:00
    MVV Maastricht
    Helmond Sport
    0 - 0
    Vòng 36
  • 06/04 21:45
    1 Emmen
    MVV Maastricht
    1 - 1
    Vòng 35
  • 04/04 01:00
    1 MVV Maastricht
    RKC Waalwijk
    0 - 2
    Vòng 34
  • 22/03 22:45
    MVV Maastricht
    Willem II
    0 - 2
    Vòng 33
  • 17/03 02:00
    AZ Alkmaar (Youth)
    MVV Maastricht
    1 - 0
    Vòng 32
  • 14/03 02:00
    MVV Maastricht
    VVV Venlo 1
    0 - 0
    Vòng 31
  • 07/03 02:00
    Dordrecht
    MVV Maastricht
    1 - 1
    Vòng 30
  • 28/02 02:00
    MVV Maastricht
    De Graafschap
    1 - 2
    Vòng 29

Lịch kèo nhà cái world cup MVV Maastricht sắp tới

  • 17/07 00:00
    MVV Maastricht
    Helmond Sport
    ? - ?

BXH Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 ADO Den Haag 38 29 2 7 90 37 53 89 T T T B T T
2 SC Cambuur 38 23 9 6 75 48 27 78 T B H H B T
3 Willem II 38 20 8 10 59 42 17 68 B T T T T T
4 De Graafschap 38 18 9 11 74 58 16 63 T H T H T B
5 Almere City FC 38 18 4 16 78 63 15 58 T T B B T B
6 RKC Waalwijk 38 16 10 12 71 59 12 58 B T H T B T
7 Jong PSV Eindhoven (Youth) 38 17 5 16 66 64 2 56 B B T T B B
8 Roda JC 38 14 13 11 59 54 5 55 H T B T H B
9 Den Bosch 38 14 9 15 65 69 -4 51 T T H B H B
10 Dordrecht 38 12 11 15 48 56 -8 47 B B H T B B
11 FC Eindhoven 38 14 5 19 51 69 -18 47 T H B B B T
12 FC Utrecht (Youth) 38 12 10 16 58 62 -4 46 T B B T H T
13 VVV Venlo 38 13 6 19 50 58 -8 45 H T B H B T
14 Emmen 38 12 9 17 58 72 -14 45 B H T B H T
15 Vitesse Arnhem 38 15 11 12 64 55 9 44 T H T T H B
16 FC Oss 38 11 11 16 54 64 -10 44 T B T T T T
17 AZ Alkmaar (Youth) 38 12 4 22 61 76 -15 40 T T B B B T
18 Helmond Sport 38 10 9 19 42 62 -20 39 H B H H T B
19 MVV Maastricht 38 9 11 18 41 73 -32 38 B B B H H B
20 Jong Ajax (Youth) 38 9 8 21 50 73 -23 35 B B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs