Vitesse Arnhem: tin tức, thông tin website facebook

CLB Vitesse Arnhem: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Vitesse Arnhem
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1892-5-14
Bóng đá quốc gia nào? Hà Lan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Hà Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Batavierenweg 25 6841 HN,Arnhem
Sân vận động Gelredome
Sức chứa sân vận động 26,600 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Philippe Cocu
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Vitesse Arnhem mới nhất

  • 25/04 01:00
    SC Cambuur
    Vitesse Arnhem 1
    0 - 1
    Vòng 38
  • 18/04 01:00
    Vitesse Arnhem
    MVV Maastricht
    0 - 0
    Vòng 37
  • 14/04 01:00
    FC Utrecht (Youth)
    Vitesse Arnhem
    0 - 2
    Vòng 36
  • 06/04 21:45
    Vitesse Arnhem
    Jong Ajax (Youth)
    2 - 0
    Vòng 35
  • 04/04 01:00
    Vitesse Arnhem
    Emmen
    3 - 1
    Vòng 34
  • 21/03 02:00
    Jong PSV Eindhoven (Youth)
    Vitesse Arnhem
    0 - 1
    Vòng 33
  • 17/03 02:00
    Roda JC
    Vitesse Arnhem
    0 - 1
    Vòng 32
  • 14/03 02:00
    Vitesse Arnhem
    Almere City FC
    1 - 1
    Vòng 31
  • 08/03 18:15
    De Graafschap
    Vitesse Arnhem
    0 - 2
    Vòng 30
  • 28/02 02:00
    Vitesse Arnhem
    AZ Alkmaar (Youth)
    1 - 0
    Vòng 29

Lịch kèo nhà cái world cup Vitesse Arnhem sắp tới

BXH VĐQG Hà Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 34 27 3 4 101 45 56 84 T T T H T T
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65 H H T T H T
3 NEC Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59 T H H H B T
4 FC Twente Enschede 34 15 13 6 59 40 19 58 T T H H T B
5 AFC Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56 B T T H B H
6 FC Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53 B T B T T T
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52 T T H H H H
8 SC Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51 T B T T B H
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48 T H B B T T
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43 H B B H B B
11 Fortuna Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39 B H B B T B
12 Go Ahead Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38 T H H H B B
13 Excelsior SBV 34 10 8 16 43 56 -13 38 B H T T H T
14 SC Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37 B B T H T T
15 PEC Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37 B H B T B B
16 Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32 H B T B H B
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29 H H B B T H
18 Heracles Almelo 34 5 4 25 35 85 -50 19 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation