Phong độ Vitesse Arnhem gần đây, KQ Vitesse Arnhem mới nhất
Phong độ Vitesse Arnhem gần đây
-
25/04/2026SC CambuurVitesse Arnhem 10 - 1L
-
18/04/2026Vitesse ArnhemMVV Maastricht0 - 0D
-
14/04/2026FC Utrecht (Youth)Vitesse Arnhem0 - 2W
-
06/04/2026Vitesse ArnhemJong Ajax (Youth)2 - 0W
-
04/04/2026Vitesse ArnhemEmmen3 - 1D
-
21/03/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)Vitesse Arnhem0 - 1W
-
17/03/2026Roda JCVitesse Arnhem0 - 1W
-
14/03/2026Vitesse ArnhemAlmere City FC1 - 1L
-
08/03/2026De GraafschapVitesse Arnhem0 - 2W
-
28/02/2026Vitesse ArnhemAZ Alkmaar (Youth)1 - 0W
Thống kê phong độ Vitesse Arnhem gần đây, KQ Vitesse Arnhem mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Vitesse Arnhem gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Hà Lan | 10 | 6 | 2 | 2 |
Phong độ Vitesse Arnhem gần đây: theo giải đấu
-
25/04/2026SC CambuurVitesse Arnhem 10 - 1L
-
18/04/2026Vitesse ArnhemMVV Maastricht0 - 0D
-
14/04/2026FC Utrecht (Youth)Vitesse Arnhem0 - 2W
-
06/04/2026Vitesse ArnhemJong Ajax (Youth)2 - 0W
-
04/04/2026Vitesse ArnhemEmmen3 - 1D
-
21/03/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)Vitesse Arnhem0 - 1W
-
17/03/2026Roda JCVitesse Arnhem0 - 1W
-
14/03/2026Vitesse ArnhemAlmere City FC1 - 1L
-
08/03/2026De GraafschapVitesse Arnhem0 - 2W
-
28/02/2026Vitesse ArnhemAZ Alkmaar (Youth)1 - 0W
- Kết quả Vitesse Arnhem mới nhất ở giải Hạng 2 Hà Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Vitesse Arnhem gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vitesse Arnhem (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Vitesse Arnhem (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Hà Lan mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101 | 45 | 56 | 84 | T T T H T T |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70 | 44 | 26 | 65 | H H T T H T |
| 3 | NEC Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77 | 53 | 24 | 59 | T H H H B T |
| 4 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59 | 40 | 19 | 58 | T T H H T B |
| 5 | AFC Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62 | 41 | 21 | 56 | B T T H B H |
| 6 | FC Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55 | 42 | 13 | 53 | B T B T T T |
| 7 | AZ Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58 | 51 | 7 | 52 | T T H H H H |
| 8 | SC Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 53 | 4 | 51 | T B T T B H |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49 | 45 | 4 | 48 | T H B B T T |
| 10 | Sparta Rotterdam | 34 | 12 | 7 | 15 | 40 | 62 | -22 | 43 | H B B H B B |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49 | 63 | -14 | 39 | B H B B T B |
| 12 | Go Ahead Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54 | 53 | 1 | 38 | T H H H B B |
| 13 | Excelsior SBV | 34 | 10 | 8 | 16 | 43 | 56 | -13 | 38 | B H T T H T |
| 14 | SC Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49 | 55 | -6 | 37 | B B T H T T |
| 15 | PEC Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44 | 71 | -27 | 37 | B H B T B B |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 55 | -20 | 32 | H B T B H B |
| 17 | NAC Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | H H B B T H |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35 | 85 | -50 | 19 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: