Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vitesse Arnhem vs MVV Maastricht, 01h00 ngày 18/4

Hạng 2 Hà Lan 2025-2026: Vitesse Arnhem vs MVV Maastricht

  • Giải đấu: Hạng 2 Hà Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 18/4/2026 01:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Vitesse Arnhem vs MVV Maastricht trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Vitesse Arnhem vs MVV Maastricht

- Thống kê lịch sử đối đầu Vitesse Arnhem vs MVV Maastricht: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 1 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Vitesse Arnhem vs MVV Maastricht: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Hà Lan 3 1 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Vitesse Arnhem vs MVV Maastricht: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Vitesse Arnhem (sân nhà) 1 1 0 0
Vitesse Arnhem (sân khách) 2 0 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vitesse Arnhem thắng
Bại: là số trận Vitesse Arnhem thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hà Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vitesse ArnhemMVV Maastricht trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Hà Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 ADO Den Haag 36 27 2 7 82 35 47 83 T T T T T B
2 SC Cambuur 36 22 9 5 72 44 28 75 T B T B H H
3 Willem II 36 18 8 10 54 41 13 62 T T B T T T
4 De Graafschap 36 17 9 10 71 56 15 60 T B T H T H
5 Jong PSV Eindhoven (Youth) 36 17 5 14 65 59 6 56 B B B B T T
6 Almere City FC 36 17 4 15 73 59 14 55 T H T T B B
7 RKC Waalwijk 36 15 10 11 66 53 13 55 T H B T H T
8 Roda JC 36 14 12 10 57 50 7 54 H B H T B T
9 Den Bosch 35 14 8 13 61 61 0 50 H B T T T H
10 Dordrecht 36 12 11 13 46 50 -4 47 B H B B H T
11 FC Eindhoven 36 13 5 18 50 66 -16 44 T B T H B B
12 Vitesse Arnhem 36 15 10 11 63 53 10 43 B T T H T T
13 VVV Venlo 36 12 6 18 47 55 -8 42 B B H T B H
14 Emmen 36 11 8 17 55 70 -15 41 H B B H T B
15 FC Utrecht (Youth) 35 10 9 16 52 61 -9 39 B T B T B B
16 FC Oss 36 9 11 16 48 62 -14 38 B H T B T T
17 AZ Alkmaar (Youth) 36 11 4 21 59 73 -14 37 B H T T B B
18 MVV Maastricht 36 9 10 17 41 71 -30 37 T H B B B H
19 Helmond Sport 36 9 9 18 40 61 -21 36 B B H B H H
20 Jong Ajax (Youth) 36 8 8 20 49 71 -22 32 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
Cập nhật: