Kết quả Rubin Kazan vs Terek Grozny, 23h30 ngày 22/11

VĐQG Nga 2025-2026 » vòng 16

  • Rubin Kazan vs Terek Grozny: Diễn biến chính

  • 40'
    0-0
    Nader Ghandri
  • 56'
    Veldin Hodza  
    Ruslan Bezrukov  
    0-0
  • 61'
    0-0
     Manuel Keliano
     Papa Gadio
  • 75'
    Mirlind Daku goal 
    1-0
  • 77'
    Mirlind Daku
    1-0
  • 81'
    1-0
     Mohamed Konate
     Ismael Silva Lima
  • 81'
    Igor Vujacic
    1-0
  • 86'
    Ivanov Oleg Alexandrovich  
    Bogdan Jocic  
    1-0
  • 87'
    Jacques Siwe  
    Mirlind Daku  
    1-0
  • 87'
    1-0
     Maksim Sidorov
     Darko Todorovic
  • 87'
    1-0
     Braian Mansilla
     Miroslav Bogosavac
  • 90'
    Marat Apshatsev  
    Dardan Shabanhaxhaj  
    1-0
  • Rubin Kazan vs Terek Grozny: Đội hình chính và dự bị

  • Rubin Kazan5-4-1
    38
    Evgeni Staver
    51
    Ilya Rozhkov
    4
    Konstantin Nizhegorodov
    5
    Igor Vujacic
    2
    Egor Teslenko
    12
    Anderson Arroyo
    99
    Dardan Shabanhaxhaj
    14
    Daler Kuzyaev
    8
    Bogdan Jocic
    23
    Ruslan Bezrukov
    10
    Mirlind Daku
    77
    Georgi Melkadze
    17
    Egas dos Santos Cacintura
    37
    Papa Gadio
    11
    Ismael Silva Lima
    7
    Lechii Sadulaev
    55
    Darko Todorovic
    22
    Mehdi Mohazabieh
    75
    Nader Ghandri
    4
    Turpal-Ali Ibishev
    8
    Miroslav Bogosavac
    1
    Vadim Ulyanov
    Terek Grozny5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Veldin Hodza
    19Ivanov Oleg Alexandrovich
    43Jacques Siwe
    18Marat Apshatsev
    25Artur Nigmatullin
    39Ilya Ezhov
    70Dmitry Kabutov
    98Nikita Lobov
    96Nikita Vasilyev
    21Aleksandr Vladimirovich Zotov
    24Nikola Cumic
    87Enri Mukba
    Manuel Keliano 42
    Mohamed Konate 13
    Maksim Sidorov 81
    Braian Mansilla 9
    Giorgi Shelia 88
    Ilias Gaibov 32
    Rizvan Utsiev 40
    Magomed Yakuev 71
    Rifat Zhemaletdinov 10
    Abakar Gadzhiev 70
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Rashid Rakhimov
    Miroslav Romashchenko
  • BXH VĐQG Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • Rubin Kazan vs Terek Grozny: Số liệu thống kê

  • Rubin Kazan
    Terek Grozny
  • 10
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 42
    Đánh đầu
    32
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    17
  •  
     
  • 20
    Long pass
    43
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 340
    Số đường chuyền
    385
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 23
    Tấn công nguy hiểm
    13
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    2
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 49
    Duels Won
    54
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    17
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    37
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 23
    Clearances
    27
  •  
     

BXH VĐQG Nga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zenit St. Petersburg 30 20 8 2 53 19 34 68 T H T T T T
2 FC Krasnodar 30 20 6 4 60 23 37 66 H T T T B T
3 Lokomotiv Moscow 30 14 11 5 54 39 15 53 T H B H T B
4 Spartak Moscow 30 15 7 8 47 39 8 52 T B T B T H
5 CSKA Moscow 30 15 6 9 44 33 11 51 H H H B T T
6 Baltika Kaliningrad 30 11 13 6 38 21 17 46 H H B B B B
7 Dynamo Moscow 30 12 9 9 51 40 11 45 H B T H T T
8 Rubin Kazan 30 11 10 9 29 30 -1 43 H T H T B H
9 Terek Grozny 30 9 10 11 35 39 -4 37 B H B T H H
10 Rostov FK 30 8 9 13 25 32 -7 33 B H B T T B
11 Krylya Sovetov 30 8 8 14 35 50 -15 32 H B T T B T
12 Gazovik Orenburg 30 7 8 15 29 44 -15 29 B T T B T B
13 Akron Togliatti 30 6 9 15 35 53 -18 27 H H T B B B
14 FK Makhachkala 30 5 11 14 19 37 -18 26 B H B B H H
15 FK Nizhny Novgorod 30 6 5 19 26 50 -24 23 H B B B B H
16 FK Sochi 30 6 4 20 29 60 -31 22 T T B T B H

Relegation Play-offs Relegation