Kết quả Rubin Kazan vs FK Nizhny Novgorod, 22h00 ngày 17/05
Kết quả Rubin Kazan vs FK Nizhny Novgorod
Đối đầu Rubin Kazan vs FK Nizhny Novgorod
Phong độ Rubin Kazan gần đây
Phong độ FK Nizhny Novgorod gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.16+0.5
0.72O 2.25
0.77U 2.25
0.911
1.97X
3.452
3.45Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.69O 1
1.08U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rubin Kazan vs FK Nizhny Novgorod
-
Sân vận động: Kazan Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nga 2025-2026 » vòng 30
-
Rubin Kazan vs FK Nizhny Novgorod: Diễn biến chính
-
15'Ruslan Bezrukov (Assist:Veldin Hodza)
1-0 -
37'1-0Renaldo Cephas
-
47'Nikita Kakkoev(OW)2-0
-
56'2-0Vyacheslav Grulev
Renaldo Cephas -
61'2-1
Vyacheslav Grulev (Assist:Nikita Kakkoev) -
65'2-2
Vyacheslav Grulev (Assist:Olakunle Olusegun) -
68'Aleksandar Jukic
Dmitry Kabutov2-2 -
81'Ivanov Oleg Alexandrovich
Ignacio Saavedra2-2 -
81'Dardan Shabanhaxhaj
Mirlind Daku2-2 -
81'Aleksandr Vladimirovich Zotov
Veldin Hodza2-2 -
89'Daniil Kuznetsov
Ruslan Bezrukov2-2 -
90'Egor Teslenko2-2
-
90'Jacques Siwe2-2
-
90'Daniil Kuznetsov Goal Disallowed2-2
-
Rubin Kazan vs FK Nizhny Novgorod: Đội hình chính và dự bị
-
Rubin Kazan3-4-1-2FK Nizhny Novgorod4-3-338Evgeni Staver2Egor Teslenko5Igor Vujacic98Nikita Lobov51Ilya Rozhkov7Ignacio Saavedra22Veldin Hodza70Dmitry Kabutov23Ruslan Bezrukov43Jacques Siwe10Mirlind Daku10Adrian Balboa40Olakunle Olusegun21Renaldo Cephas29Luka Ticic6Alex Opoku Sarfo78Nikolay Kalinskiy3Yuri Koledin22Nikita Kakkoev24Edgardo Farina25Sven Karic30Nikita Medvedev
- Đội hình dự bị
-
99Dardan Shabanhaxhaj19Ivanov Oleg Alexandrovich21Aleksandr Vladimirovich Zotov77Aleksandar Jukic44Daniil Kuznetsov25Artur Nigmatullin14Daler Kuzyaev27Aleksey Gritsaenko4Konstantin Nizhegorodov18Marat Apshatsev8Bogdan Jocic59Daniil MotorinVyacheslav Grulev 27Mamadou Maiga 8Ilya Kirsch 4Viktor Aleksandrov 2Andrey Ivlev 77Egor Smelov 17Yaroslav Krashevskiy 16Egor Koshkin 51Artem Sidorenko 69Nikita Generalov 81Matvey Urvantsev 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rashid RakhimovSergey Yuran
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Rubin Kazan vs FK Nizhny Novgorod: Số liệu thống kê
-
Rubin KazanFK Nizhny Novgorod
-
13Tổng cú sút25
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
15Phạm lỗi10
-
-
6Phạt góc6
-
-
10Sút Phạt15
-
-
1Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
34Đánh đầu46
-
-
2Cứu thua4
-
-
25Cản phá thành công8
-
-
7Thử thách11
-
-
17Long pass29
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
7Successful center13
-
-
5Sút ra ngoài14
-
-
1Woodwork0
-
-
19Đánh đầu thành công21
-
-
3Cản sút7
-
-
16Rê bóng thành công4
-
-
6Đánh chặn6
-
-
16Ném biên17
-
-
356Số đường chuyền374
-
-
78%Chuyền chính xác79%
-
-
77Pha tấn công82
-
-
48Tấn công nguy hiểm48
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
1Big Chances4
-
-
0Big Chances Missed3
-
-
9Shots Inside Box19
-
-
5Shots Outside Box6
-
-
59Duels Won50
-
-
1.38Expected Goals2.77
-
-
1.29xG Open Play1.18
-
-
0.09xG Set Play1.59
-
-
1.38xG Non Penalty2.77
-
-
0.61xGOT1.49
-
-
18Touches In Opposition Box43
-
-
19Accurate Crosses25
-
-
40Ground Duels Won29
-
-
19Aerial Duels Won21
-
-
32Clearances24
-
BXH VĐQG Nga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 30 | 20 | 8 | 2 | 53 | 19 | 34 | 68 | T H T T T T |
| 2 | FC Krasnodar | 30 | 20 | 6 | 4 | 60 | 23 | 37 | 66 | H T T T B T |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 39 | 15 | 53 | T H B H T B |
| 4 | Spartak Moscow | 30 | 15 | 7 | 8 | 47 | 39 | 8 | 52 | T B T B T H |
| 5 | CSKA Moscow | 30 | 15 | 6 | 9 | 44 | 33 | 11 | 51 | H H H B T T |
| 6 | Baltika Kaliningrad | 30 | 11 | 13 | 6 | 38 | 21 | 17 | 46 | H H B B B B |
| 7 | Dynamo Moscow | 30 | 12 | 9 | 9 | 51 | 40 | 11 | 45 | H B T H T T |
| 8 | Rubin Kazan | 30 | 11 | 10 | 9 | 29 | 30 | -1 | 43 | H T H T B H |
| 9 | Terek Grozny | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 39 | -4 | 37 | B H B T H H |
| 10 | Rostov FK | 30 | 8 | 9 | 13 | 25 | 32 | -7 | 33 | B H B T T B |
| 11 | Krylya Sovetov | 30 | 8 | 8 | 14 | 35 | 50 | -15 | 32 | H B T T B T |
| 12 | Gazovik Orenburg | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 44 | -15 | 29 | B T T B T B |
| 13 | Akron Togliatti | 30 | 6 | 9 | 15 | 35 | 53 | -18 | 27 | H H T B B B |
| 14 | FK Makhachkala | 30 | 5 | 11 | 14 | 19 | 37 | -18 | 26 | B H B B H H |
| 15 | FK Nizhny Novgorod | 30 | 6 | 5 | 19 | 26 | 50 | -24 | 23 | H B B B B H |
| 16 | FK Sochi | 30 | 6 | 4 | 20 | 29 | 60 | -31 | 22 | T T B T B H |
Relegation Play-offs
Relegation

