Kết quả Baltika Kaliningrad vs Dynamo Moscow, 22h00 ngày 17/05
Kết quả Baltika Kaliningrad vs Dynamo Moscow
Đối đầu Baltika Kaliningrad vs Dynamo Moscow
Phong độ Baltika Kaliningrad gần đây
Phong độ Dynamo Moscow gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
1.00O 2.25
0.88U 2.25
1.001
2.51X
3.092
2.64Hiệp 1+0
0.88-0
1.02O 1
1.06U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Baltika Kaliningrad vs Dynamo Moscow
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 0℃~1℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nga 2025-2026 » vòng 30
-
Baltika Kaliningrad vs Dynamo Moscow: Diễn biến chính
-
8'0-1
Arthur Gomes (Assist:Daniil Fomin) -
27'Aymane Mourid0-1
-
46'Eldar Civic
Yuri Kovalev0-1 -
46'Tenton Yenne
Aymane Mourid0-1 -
50'Tenton Yenne0-1
-
55'Derik Lacerda (Assist:Eldar Civic)
1-1 -
58'1-1Iaroslav Gladyshev
Nicolas Moumi Ngamaleu -
61'Ivan Belikov1-1
-
64'1-1Ulvi Babaev
Victor Okishor -
67'Chinonso Offor
Derik Lacerda1-1 -
67'Andrey Mendel
Ivan Belikov1-1 -
71'1-2
Konstantin Tyukavin -
74'Mikhail Ryadno
Nathan Gassama1-2 -
78'1-2Timofey Marinkin
-
80'Andrey Mendel1-2
-
86'1-2Rubens Antonio Dias
Konstantin Tyukavin -
86'1-2Dmitry Aleksandrov
Daniil Fomin -
90'1-2Nicolas Marichal Perez
-
90'1-2Rubens Antonio Dias
-
Baltika Kaliningrad vs Dynamo Moscow: Đội hình chính và dự bị
-
Baltika Kaliningrad3-4-3Dynamo Moscow4-2-3-144Egor Lyubakov4Nathan Gassama21Eduardo Anderson2Sergei Varatynov23Mingiyan Beveev26Ivan Belikov5Aymane Mourid11Yuri Kovalev22Nikolai Titkov18Derik Lacerda73Maksim Petrov70Konstantin Tyukavin13Nicolas Moumi Ngamaleu88Victor Okishor11Arthur Gomes74Daniil Fomin60Timofey Marinkin56Leon Zaydenzal2Nicolas Marichal Perez57David Ricardo Loiola da Silva7Dmitri Skopintsev99Andrey Lunev
- Đội hình dự bị
-
77Eldar Civic15Tenton Yenne90Chinonso Offor8Andrey Mendel68Mikhail Ryadno14Stefan Kovac69Irakliy Manelov81Ivan Kukushkin10Ilya Petrov46Kirill Obonin39Kirill Stepanov42Vladislav PospelovRubens Antonio Dias 44Iaroslav Gladyshev 91Ulvi Babaev 17Dmitry Aleksandrov 30Baktiyor Zaynutdinov 19Igor Leshchuk 31Anton Miranchuk 21Aleksandr Kutitskiy 50Milan Majstorovic 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sergei IgnashevitchMarcel Licka
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Baltika Kaliningrad vs Dynamo Moscow: Số liệu thống kê
-
Baltika KaliningradDynamo Moscow
-
18Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
24Phạm lỗi8
-
-
5Phạt góc2
-
-
8Sút Phạt24
-
-
5Việt vị0
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
74Đánh đầu50
-
-
2Cứu thua5
-
-
23Cản phá thành công5
-
-
8Thử thách7
-
-
35Long pass17
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
8Successful center2
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
28Đánh đầu thành công34
-
-
9Cản sút3
-
-
16Rê bóng thành công5
-
-
8Đánh chặn6
-
-
27Ném biên29
-
-
318Số đường chuyền362
-
-
66%Chuyền chính xác69%
-
-
109Pha tấn công101
-
-
60Tấn công nguy hiểm30
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
2Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box4
-
-
9Shots Outside Box4
-
-
67Duels Won74
-
-
1.4Expected Goals1.27
-
-
1.4xG Non Penalty1.27
-
-
1.09xGOT1.75
-
-
33Touches In Opposition Box12
-
-
26Accurate Crosses8
-
-
39Ground Duels Won40
-
-
28Aerial Duels Won34
-
-
16Clearances46
-
BXH VĐQG Nga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 30 | 20 | 8 | 2 | 53 | 19 | 34 | 68 | T H T T T T |
| 2 | FC Krasnodar | 30 | 20 | 6 | 4 | 60 | 23 | 37 | 66 | H T T T B T |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 39 | 15 | 53 | T H B H T B |
| 4 | Spartak Moscow | 30 | 15 | 7 | 8 | 47 | 39 | 8 | 52 | T B T B T H |
| 5 | CSKA Moscow | 30 | 15 | 6 | 9 | 44 | 33 | 11 | 51 | H H H B T T |
| 6 | Baltika Kaliningrad | 30 | 11 | 13 | 6 | 38 | 21 | 17 | 46 | H H B B B B |
| 7 | Dynamo Moscow | 30 | 12 | 9 | 9 | 51 | 40 | 11 | 45 | H B T H T T |
| 8 | Rubin Kazan | 30 | 11 | 10 | 9 | 29 | 30 | -1 | 43 | H T H T B H |
| 9 | Terek Grozny | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 39 | -4 | 37 | B H B T H H |
| 10 | Rostov FK | 30 | 8 | 9 | 13 | 25 | 32 | -7 | 33 | B H B T T B |
| 11 | Krylya Sovetov | 30 | 8 | 8 | 14 | 35 | 50 | -15 | 32 | H B T T B T |
| 12 | Gazovik Orenburg | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 44 | -15 | 29 | B T T B T B |
| 13 | Akron Togliatti | 30 | 6 | 9 | 15 | 35 | 53 | -18 | 27 | H H T B B B |
| 14 | FK Makhachkala | 30 | 5 | 11 | 14 | 19 | 37 | -18 | 26 | B H B B H H |
| 15 | FK Nizhny Novgorod | 30 | 6 | 5 | 19 | 26 | 50 | -24 | 23 | H B B B B H |
| 16 | FK Sochi | 30 | 6 | 4 | 20 | 29 | 60 | -31 | 22 | T T B T B H |
Relegation Play-offs
Relegation

