Baltika Kaliningrad: tin tức, thông tin website facebook

CLB Baltika Kaliningrad: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Baltika Kaliningrad
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Nga
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nga
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động Baltika
Sức chứa sân vận động 14,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Sergei Ignashevitch
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Baltika Kaliningrad mới nhất

  • 17/05 22:00
    Baltika Kaliningrad
    Dynamo Moscow
    0 - 1
    Vòng 30
  • 10/05 23:30
    Lokomotiv Moscow
    Baltika Kaliningrad 1
    1 - 0
    Vòng 29
  • 02/05 20:30
    1 Baltika Kaliningrad
    Rubin Kazan
    0 - 1
    Vòng 28
  • 28/04 00:00
    Baltika Kaliningrad
    Akron Togliatti
    0 - 0
    Vòng 27
  • 23/04 23:45
    Terek Grozny
    Baltika Kaliningrad
    0 - 0
    Vòng 26
  • 19/04 23:30
    FC Krasnodar
    Baltika Kaliningrad
    0 - 1
    Vòng 25
  • 11/04 23:30
    Baltika Kaliningrad
    FK Nizhny Novgorod
    0 - 1
    Vòng 24
  • 05/04 20:30
    FK Makhachkala
    Baltika Kaliningrad
    0 - 1
    Vòng 23
  • 22/03 00:30
    Baltika Kaliningrad
    FK Sochi 1
    2 - 0
    Vòng 22
  • 15/03 00:30
    Baltika Kaliningrad
    CSKA Moscow
    0 - 0
    Vòng 21

Lịch kèo nhà cái world cup Baltika Kaliningrad sắp tới

BXH VĐQG Nga mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zenit St. Petersburg 30 20 8 2 53 19 34 68 T H T T T T
2 FC Krasnodar 30 20 6 4 60 23 37 66 H T T T B T
3 Lokomotiv Moscow 30 14 11 5 54 39 15 53 T H B H T B
4 Spartak Moscow 30 15 7 8 47 39 8 52 T B T B T H
5 CSKA Moscow 30 15 6 9 44 33 11 51 H H H B T T
6 Baltika Kaliningrad 30 11 13 6 38 21 17 46 H H B B B B
7 Dynamo Moscow 30 12 9 9 51 40 11 45 H B T H T T
8 Rubin Kazan 30 11 10 9 29 30 -1 43 H T H T B H
9 Terek Grozny 30 9 10 11 35 39 -4 37 B H B T H H
10 Rostov FK 30 8 9 13 25 32 -7 33 B H B T T B
11 Krylya Sovetov 30 8 8 14 35 50 -15 32 H B T T B T
12 Gazovik Orenburg 30 7 8 15 29 44 -15 29 B T T B T B
13 Akron Togliatti 30 6 9 15 35 53 -18 27 H H T B B B
14 FK Makhachkala 30 5 11 14 19 37 -18 26 B H B B H H
15 FK Nizhny Novgorod 30 6 5 19 26 50 -24 23 H B B B B H
16 FK Sochi 30 6 4 20 29 60 -31 22 T T B T B H

Relegation Play-offs Relegation