Kết quả Rotor Volgograd vs Akron Togliatti, 23h30 ngày 20/05
Kết quả Rotor Volgograd vs Akron Togliatti
Đối đầu Rotor Volgograd vs Akron Togliatti
Phong độ Rotor Volgograd gần đây
Phong độ Akron Togliatti gần đây
-
Thứ tư, Ngày 20/05/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.81-0
1.01O 2.25
0.99U 2.25
0.811
2.29X
3.052
2.79Hiệp 1+0
0.75-0
1.05O 0.75
0.65U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rotor Volgograd vs Akron Togliatti
-
Sân vận động: Volgograd Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nga 2025-2026 » vòng
-
Rotor Volgograd vs Akron Togliatti: Diễn biến chính
-
20'Gleb Shilnikov0-0
-
45'0-1
Gilson Tavares (Assist:Joao Escoval) -
46'Aleksandr Khokhlachev
David Davidyan0-1 -
46'0-1Stefan Loncar
Konstantin Maradishvili -
51'0-2
Gilson Tavares (Assist:Roberto Fernandez) -
59'0-2Dmirtiy Pestryakov
Gilson Tavares -
63'Said Aliev
Abu-Said Eldarushev0-2 -
63'Artem Simonyan
Imran Aznaurov0-2 -
70'0-2Khetag Khosonov
Aleksa Djurasovic -
73'Tomislav Dadic
Aleksandr Korotkov0-2 -
78'0-2Ifet Djakovac
Kristijan Bistrovic -
78'0-2Denis Popenkov
Roberto Fernandez -
89'Vyacheslav Bardybakhin
Gleb Shilnikov0-2
-
Rotor Volgograd vs Akron Togliatti: Đội hình chính và dự bị
-
Rotor Volgograd5-4-1Akron Togliatti4-3-313Nikita Chagrov17Gleb Shilnikov11Aleksandr Kleshchenko15Yegor Danilkin97Nikolay Pokidyshev2Aleksandr Korotkov73Imran Aznaurov5Alexander Troshechkin6Sergey Makarov9David Davidyan77Abu-Said Eldarushev91Maxim Dmitrievich Boldyrev22Artem Dzyuba11Gilson Tavares8Konstantin Maradishvili23Kristijan Bistrovic5Aleksa Djurasovic2Yomar Rocha26Joao Escoval19Marat Bokoev21Roberto Fernandez32Ignat Terekhovskiy
- Đội hình dự bị
-
70Aleksandr Khokhlachev10Artem Simonyan22Said Aliev44Tomislav Dadic80Vyacheslav Bardybakhin50Vladimir Sugrobov99Ivan Litvenok37Denis Fomin34Maksim Khramtsov18Maksim Kaynov69Ilya Rodionov7Ilya SafronovStefan Loncar 15Dmirtiy Pestryakov 71Khetag Khosonov 80Denis Popenkov 89Ifet Djakovac 35Vitaly Gudiev 88Alexdaner Vasyutin 78Nikita Bazilevskiy 81Maksim Aleksandrovich Kuzmin 6Kevin Arevalo 10Arseny Dmitriev 69
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vladimir Zhapaleu
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Rotor Volgograd vs Akron Togliatti: Số liệu thống kê
-
Rotor VolgogradAkron Togliatti
-
12Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
17Phạm lỗi13
-
-
11Phạt góc2
-
-
13Sút Phạt17
-
-
3Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua3
-
-
11Cản phá thành công8
-
-
11Thử thách8
-
-
20Long pass28
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
4Successful center10
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút3
-
-
11Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn5
-
-
25Ném biên22
-
-
255Số đường chuyền347
-
-
56%Chuyền chính xác71%
-
-
66Pha tấn công85
-
-
33Tấn công nguy hiểm51
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
0Big Chances2
-
-
8Shots Inside Box8
-
-
4Shots Outside Box2
-
-
57Duels Won77
-
-
0.25xGOT1.6
-
-
13Touches In Opposition Box24
-
-
20Accurate Crosses23
-
-
33Ground Duels Won34
-
-
24Aerial Duels Won43
-
-
26Clearances32
-
BXH VĐQG Nga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 30 | 20 | 8 | 2 | 53 | 19 | 34 | 68 | T H T T T T |
| 2 | FC Krasnodar | 30 | 20 | 6 | 4 | 60 | 23 | 37 | 66 | H T T T B T |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 39 | 15 | 53 | T H B H T B |
| 4 | Spartak Moscow | 30 | 15 | 7 | 8 | 47 | 39 | 8 | 52 | T B T B T H |
| 5 | CSKA Moscow | 30 | 15 | 6 | 9 | 44 | 33 | 11 | 51 | H H H B T T |
| 6 | Baltika Kaliningrad | 30 | 11 | 13 | 6 | 38 | 21 | 17 | 46 | H H B B B B |
| 7 | Dynamo Moscow | 30 | 12 | 9 | 9 | 51 | 40 | 11 | 45 | H B T H T T |
| 8 | Rubin Kazan | 30 | 11 | 10 | 9 | 29 | 30 | -1 | 43 | H T H T B H |
| 9 | Terek Grozny | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 39 | -4 | 37 | B H B T H H |
| 10 | Rostov FK | 30 | 8 | 9 | 13 | 25 | 32 | -7 | 33 | B H B T T B |
| 11 | Krylya Sovetov | 30 | 8 | 8 | 14 | 35 | 50 | -15 | 32 | H B T T B T |
| 12 | Gazovik Orenburg | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 44 | -15 | 29 | B T T B T B |
| 13 | Akron Togliatti | 30 | 6 | 9 | 15 | 35 | 53 | -18 | 27 | H H T B B B |
| 14 | FK Makhachkala | 30 | 5 | 11 | 14 | 19 | 37 | -18 | 26 | B H B B H H |
| 15 | FK Nizhny Novgorod | 30 | 6 | 5 | 19 | 26 | 50 | -24 | 23 | H B B B B H |
| 16 | FK Sochi | 30 | 6 | 4 | 20 | 29 | 60 | -31 | 22 | T T B T B H |
Relegation Play-offs
Relegation

