Rotor Volgograd: tin tức, thông tin website facebook

CLB Rotor Volgograd: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Rotor Volgograd
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1933
Bóng đá quốc gia nào? Nga
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Nga
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Rotor Volgograd Mikhail Romanovich PINKHASIK pr. Lenina, 76 400005 Volgograd Russia
Sân vận động Volgograd Arena
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Rotor Volgograd mới nhất

  • 10/05 14:00
    FC Ufa
    Rotor Volgograd
    0 - 0
    Vòng 33
  • 04/05 23:30
    Arsenal Tula
    Rotor Volgograd
    1 - 1
    Vòng 32
  • 26/04 21:00
    Rotor Volgograd
    Volga Ulyanovsk
    0 - 0
    Vòng 31
  • 22/04 23:00
    Rotor Volgograd
    Rodina Moscow
    0 - 0
    Vòng 30
  • 18/04 14:00
    SKA Khabarovsk
    Rotor Volgograd
    1 - 2
    Vòng 29
  • 12/04 21:00
    Rotor Volgograd
    Sokol
    1 - 0
    Vòng 28
  • 05/04 21:00
    Rotor Volgograd
    Neftekhimik Nizhnekamsk
    1 - 1
    Vòng 27
  • 29/03 20:30
    Chernomorets Novorossiysk
    Rotor Volgograd
    0 - 0
    Vòng 26
  • 20/03 23:30
    Rotor Volgograd
    Fakel
    1 - 0
    Vòng 25
  • 14/03 21:00
    KAMAZ Naberezhnye Chelny
    Rotor Volgograd
    0 - 0
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Rotor Volgograd sắp tới

  • 16/05 17:00
    Rotor Volgograd
    FK Chayka Pesch
    ? - ?
    Vòng 34
  • 20/05 23:30
    Rotor Volgograd
    Akron Togliatti
    ? - ?
  • 23/05 22:30
    Akron Togliatti
    Rotor Volgograd
    ? - ?

BXH Hạng nhất Nga mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rodina Moskva 34 19 11 4 58 28 30 68 H B T T T T
2 Fakel 34 20 8 6 44 22 22 68 B H H T H T
3 Ural Sverdlovsk Oblast 34 18 7 9 51 31 20 61 T T T B T B
4 Rotor Volgograd 34 15 11 8 47 26 21 56 T T H H B T
5 KAMAZ Naberezhnye Chelny 34 12 13 9 46 34 12 49 B T T T B B
6 Spartak Kostroma 34 12 13 9 46 41 5 49 B T H B H B
7 Yenisey Krasnoyarsk 34 13 10 11 37 35 2 49 T T T B T B
8 Shinnik Yaroslavl 34 11 15 8 34 28 6 48 T H T T H H
9 Torpedo Moscow 34 12 10 12 37 39 -2 46 T B H T H T
10 Chelyabinsk 34 10 14 10 42 40 2 44 B H B T B H
11 Neftekhimik Nizhnekamsk 34 10 13 11 40 41 -1 43 T T B B H B
12 Arsenal Tula 34 8 15 11 42 44 -2 39 B H H H B B
13 SKA Khabarovsk 33 9 12 12 34 45 -11 39 H B B B H T
14 FC Ufa 33 9 10 14 32 37 -5 37 H T B B T T
15 Volga Ulyanovsk 34 9 10 15 35 48 -13 37 H T H B H B
16 Chernomorets Novorossiysk 34 9 8 17 37 49 -12 35 B B B B T T
17 Sokol 34 5 11 18 16 44 -28 26 B B T T H T
18 FK Chayka Pesch 34 5 7 22 30 76 -46 22 T B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation