Kết quả FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast, 20h00 ngày 23/05
Kết quả FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast
Đối đầu FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast
Phong độ FK Makhachkala gần đây
Phong độ Ural Sverdlovsk Oblast gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.82O 2
0.71U 2
0.941
1.88X
3.202
3.85Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.76O 0.75
0.72U 0.75
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nga 2025-2026 » vòng
-
FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast: Diễn biến chính
-
26'Ilyas Ahmedov0-0
-
37'0-0Silvije Begic
-
39'Gamid Agalarov
1-0 -
46'1-0Yegor Bogomolskiy
Fanil Sungatulin -
48'1-0Yegor Bogomolskiy
-
60'1-0Igor Egor Filipenko
Martin Sekulic -
60'1-0Timur Ayupov
Dmytro Ivanisenia -
60'1-0Timofey Margasov
Vladislav Malkevich -
62'Houssem Mrezigue (Assist:El Mehdi Moubarik)
2-0 -
68'Razhab Magomedov
Gamid Agalarov2-0 -
70'2-0Yuri Zheleznov
-
74'Andres Alarcon
Jimmy Tabidze2-0 -
75'Aleksandr Sandrachuk
Mohamed Azzi2-0 -
76'2-0Matvey Bardachev
Artem Mamin -
81'Kirill Zinovich
Miro2-0 -
87'2-0Ilya Ishkov
-
FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast: Đội hình chính và dự bị
-
FK Makhachkala5-3-2Ural Sverdlovsk Oblast4-2-3-133Nikita Karabashev77Temirkan Sundukov5Jimmy Tabidze99Mutalip Alibekov43Ilyas Ahmedov22Mohamed Azzi47Nikita Glushkov6El Mehdi Moubarik16Houssem Mrezigue25Gamid Agalarov11Miro10Martin Sekulic97Ilya Ishkov22Leonardo Cordeiro De Lima Silva14Yuri Zheleznov6Fanil Sungatulin21Dmytro Ivanisenia46Artem Mamin2Silvije Begic16Italo Fernandes Assis Goncalves44Vladislav Malkevich57Alexander Selikhov
- Đội hình dự bị
-
9Razhab Magomedov24Andres Alarcon72Aleksandr Sandrachuk19Kirill Zinovich39Magomedov Timur13Soslan Kagermazov10Mohammadjavad Hosseinnejad21Abdulpasha Dzhabrailov75Arsen Shikhaliev7Hazem Mastouri70Abdulla Ashurov28Serder SerderovYegor Bogomolskiy 19Igor Egor Filipenko 24Timur Ayupov 5Timofey Margasov 34Matvey Bardachev 4Ivan Kuznetsov 86Vladislav Karapuzov 11Vitaliy Bondarevsky 37Tigran Arabachyan 90Nikita Morozov 18Evgeni Markov 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Viktor Goncharenko
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FK Makhachkala vs Ural Sverdlovsk Oblast: Số liệu thống kê
-
FK MakhachkalaUral Sverdlovsk Oblast
-
11Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
5Phạt góc2
-
-
13Sút Phạt13
-
-
3Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
76%Kiểm soát bóng24%
-
-
0Cứu thua2
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách6
-
-
20Long pass39
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
4Successful center10
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
0Woodwork1
-
-
1Cản sút4
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
8Đánh chặn1
-
-
23Ném biên33
-
-
319Số đường chuyền473
-
-
71%Chuyền chính xác78%
-
-
4Pha tấn công1
-
-
12Tấn công nguy hiểm6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
2Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
6Shots Inside Box4
-
-
5Shots Outside Box3
-
-
58Duels Won42
-
-
1.3Expected Goals0.39
-
-
1.09xGOT0
-
-
16Touches In Opposition Box14
-
-
13Accurate Crosses25
-
-
33Ground Duels Won25
-
-
25Aerial Duels Won17
-
-
45Clearances18
-
BXH VĐQG Nga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 30 | 20 | 8 | 2 | 53 | 19 | 34 | 68 | T H T T T T |
| 2 | FC Krasnodar | 30 | 20 | 6 | 4 | 60 | 23 | 37 | 66 | H T T T B T |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 39 | 15 | 53 | T H B H T B |
| 4 | Spartak Moscow | 30 | 15 | 7 | 8 | 47 | 39 | 8 | 52 | T B T B T H |
| 5 | CSKA Moscow | 30 | 15 | 6 | 9 | 44 | 33 | 11 | 51 | H H H B T T |
| 6 | Baltika Kaliningrad | 30 | 11 | 13 | 6 | 38 | 21 | 17 | 46 | H H B B B B |
| 7 | Dynamo Moscow | 30 | 12 | 9 | 9 | 51 | 40 | 11 | 45 | H B T H T T |
| 8 | Rubin Kazan | 30 | 11 | 10 | 9 | 29 | 30 | -1 | 43 | H T H T B H |
| 9 | Terek Grozny | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 39 | -4 | 37 | B H B T H H |
| 10 | Rostov FK | 30 | 8 | 9 | 13 | 25 | 32 | -7 | 33 | B H B T T B |
| 11 | Krylya Sovetov | 30 | 8 | 8 | 14 | 35 | 50 | -15 | 32 | H B T T B T |
| 12 | Gazovik Orenburg | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 44 | -15 | 29 | B T T B T B |
| 13 | Akron Togliatti | 30 | 6 | 9 | 15 | 35 | 53 | -18 | 27 | H H T B B B |
| 14 | FK Makhachkala | 30 | 5 | 11 | 14 | 19 | 37 | -18 | 26 | B H B B H H |
| 15 | FK Nizhny Novgorod | 30 | 6 | 5 | 19 | 26 | 50 | -24 | 23 | H B B B B H |
| 16 | FK Sochi | 30 | 6 | 4 | 20 | 29 | 60 | -31 | 22 | T T B T B H |
Relegation Play-offs
Relegation

