Dynamo Moscow: tin tức, thông tin website facebook

CLB Dynamo Moscow: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Dynamo Moscow
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1923
Bóng đá quốc gia nào? Nga
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nga
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Leningradskyprospekt36125167Moskva
Sân vận động VTB Arena
Sức chứa sân vận động 36,880 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Marcel Licka
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Dynamo Moscow mới nhất

  • 17/05 22:00
    Baltika Kaliningrad
    Dynamo Moscow
    0 - 1
    Vòng 30
  • 12/05 00:00
    Dynamo Moscow
    FC Krasnodar
    0 - 1
    Vòng 29
  • 01/05 23:30
    Lokomotiv Moscow
    Dynamo Moscow
    0 - 1
    Vòng 28
  • 26/04 21:00
    Dynamo Moscow
    FK Sochi
    1 - 0
    Vòng 27
  • 22/04 23:45
    Dynamo Moscow
    Rubin Kazan
    0 - 1
    Vòng 26
  • 18/04 23:30
    1 FK Nizhny Novgorod
    Dynamo Moscow
    1 - 1
    Vòng 25
  • 13/04 21:15
    Akron Togliatti
    Dynamo Moscow
    1 - 2
    Vòng 24
  • 04/04 21:30
    Dynamo Moscow
    Gazovik Orenburg
    2 - 1
    Vòng 23
  • 08/05 00:30
    FC Krasnodar
    Dynamo Moscow
    0 - 0
  • Pen [6-5]
  • 08/04 22:15
    Dynamo Moscow
    FC Krasnodar 1
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Dynamo Moscow sắp tới

  • 18/07 20:00
    Bayer Leverkusen
    Dynamo Moscow
    ? - ?

BXH VĐQG Nga mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zenit St. Petersburg 30 20 8 2 53 19 34 68 T H T T T T
2 FC Krasnodar 30 20 6 4 60 23 37 66 H T T T B T
3 Lokomotiv Moscow 30 14 11 5 54 39 15 53 T H B H T B
4 Spartak Moscow 30 15 7 8 47 39 8 52 T B T B T H
5 CSKA Moscow 30 15 6 9 44 33 11 51 H H H B T T
6 Baltika Kaliningrad 30 11 13 6 38 21 17 46 H H B B B B
7 Dynamo Moscow 30 12 9 9 51 40 11 45 H B T H T T
8 Rubin Kazan 30 11 10 9 29 30 -1 43 H T H T B H
9 Terek Grozny 30 9 10 11 35 39 -4 37 B H B T H H
10 Rostov FK 30 8 9 13 25 32 -7 33 B H B T T B
11 Krylya Sovetov 30 8 8 14 35 50 -15 32 H B T T B T
12 Gazovik Orenburg 30 7 8 15 29 44 -15 29 B T T B T B
13 Akron Togliatti 30 6 9 15 35 53 -18 27 H H T B B B
14 FK Makhachkala 30 5 11 14 19 37 -18 26 B H B B H H
15 FK Nizhny Novgorod 30 6 5 19 26 50 -24 23 H B B B B H
16 FK Sochi 30 6 4 20 29 60 -31 22 T T B T B H

Relegation Play-offs Relegation