Kết quả Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow, 23h30 ngày 01/05

VĐQG Nga 2025-2026 » vòng 28

  • Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow: Diễn biến chính

  • 22'
    Gerzino Nyamsi  
    Cesar Jasib Montes Castro  
    0-0
  • 24'
    0-1
    goal Nicolas Marichal Perez (Assist:Joao Paulo de Souza Mares,Bitello)
  • 46'
    Zelimkhan Bakaev  
    Sergey Pinyaev  
    0-1
  • 46'
    0-1
     Nicolas Moumi Ngamaleu
     Arthur Gomes
  • 53'
    Artem Karpukas (Assist:Alexey Batrakov) goal 
    1-1
  • 57'
    1-1
     Dmitri Skopintsev
     Milan Majstorovic
  • 58'
    Nikolay Komlichenko  
    Dmitry Vorobyev  
    1-1
  • 63'
    1-1
     Danil Glebov
     Luis Chavez
  • 70'
    Gerzino Nyamsi
    1-1
  • 74'
    1-1
     David Ricardo Loiola da Silva
     Juan Cáceres
  • 74'
    Nikita Saltykov  
    Aleksandr Rudenko  
    1-1
  • 74'
    1-1
     Ivan Sergeyev
     Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
  • 74'
    Lucas Gabriel Vera  
    Danil Prutsev  
    1-1
  • 77'
    1-1
    Dmitri Skopintsev
  • 90'
    1-1
    David Ricardo Loiola da Silva
  • 90'
    Alexey Batrakov
    1-1
  • Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow: Đội hình chính và dự bị

  • Lokomotiv Moscow4-2-3-1
    1
    Anton Mitryushkin
    3
    Lucas Fasson
    23
    Cesar Jasib Montes Castro
    85
    Evgeniy Morozov
    45
    Aleksandr Silyanov
    93
    Artem Karpukas
    25
    Danil Prutsev
    9
    Sergey Pinyaev
    83
    Alexey Batrakov
    19
    Aleksandr Rudenko
    10
    Dmitry Vorobyev
    70
    Konstantin Tyukavin
    91
    Iaroslav Gladyshev
    10
    Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
    11
    Arthur Gomes
    24
    Luis Chavez
    74
    Daniil Fomin
    4
    Juan Cáceres
    2
    Nicolas Marichal Perez
    55
    Maksim Osipenko
    5
    Milan Majstorovic
    40
    Kurban Rasulov
    Dynamo Moscow4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 32Lucas Gabriel Vera
    5Gerzino Nyamsi
    14Nikita Saltykov
    27Nikolay Komlichenko
    7Zelimkhan Bakaev
    16Daniil Veselov
    90Danila Godyaev
    8Vladislav Sarveli
    59Egor Pogostnov
    94Artem Timofeev
    22Ilya Lantratov
    74Daniil Chevardin
    David Ricardo Loiola da Silva 57
    Nicolas Moumi Ngamaleu 13
    Ivan Sergeyev 33
    Danil Glebov 15
    Dmitri Skopintsev 7
    Anton Miranchuk 21
    Igor Leshchuk 31
    Ulvi Babaev 17
    Victor Okishor 88
    Dmitry Aleksandrov 30
    Leon Zaydenzal 56
    Timofey Marinkin 60
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mikhail Galaktionov
    Marcel Licka
  • BXH VĐQG Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow: Số liệu thống kê

  • Lokomotiv Moscow
    Dynamo Moscow
  • 14
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 15
    Long pass
    34
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 9
    Successful center
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 423
    Số đường chuyền
    421
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 41
    Duels Won
    48
  •  
     
  • 1.44
    Expected Goals
    0.68
  •  
     
  • 1.44
    xG Non Penalty
    0.68
  •  
     
  • 2.05
    xGOT
    0.73
  •  
     
  • 42
    Touches In Opposition Box
    17
  •  
     
  • 24
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 28
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    15
  •  
     
  • 29
    Clearances
    32
  •  
     

BXH VĐQG Nga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zenit St. Petersburg 30 20 8 2 53 19 34 68 T H T T T T
2 FC Krasnodar 30 20 6 4 60 23 37 66 H T T T B T
3 Lokomotiv Moscow 30 14 11 5 54 39 15 53 T H B H T B
4 Spartak Moscow 30 15 7 8 47 39 8 52 T B T B T H
5 CSKA Moscow 30 15 6 9 44 33 11 51 H H H B T T
6 Baltika Kaliningrad 30 11 13 6 38 21 17 46 H H B B B B
7 Dynamo Moscow 30 12 9 9 51 40 11 45 H B T H T T
8 Rubin Kazan 30 11 10 9 29 30 -1 43 H T H T B H
9 Terek Grozny 30 9 10 11 35 39 -4 37 B H B T H H
10 Rostov FK 30 8 9 13 25 32 -7 33 B H B T T B
11 Krylya Sovetov 30 8 8 14 35 50 -15 32 H B T T B T
12 Gazovik Orenburg 30 7 8 15 29 44 -15 29 B T T B T B
13 Akron Togliatti 30 6 9 15 35 53 -18 27 H H T B B B
14 FK Makhachkala 30 5 11 14 19 37 -18 26 B H B B H H
15 FK Nizhny Novgorod 30 6 5 19 26 50 -24 23 H B B B B H
16 FK Sochi 30 6 4 20 29 60 -31 22 T T B T B H

Relegation Play-offs Relegation