Terek Grozny: tin tức, thông tin website facebook

CLB Terek Grozny: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Terek Grozny
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1958
Bóng đá quốc gia nào? Nga
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nga
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Futbol'nyy klub «Terek» Groznyy, Leningradskiy prospekt, 39-A, 125167 g.Moskva, Russia
Sân vận động Akhmat Arena
Sức chứa sân vận động 10,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Miroslav Romashchenko
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Terek Grozny mới nhất

  • 17/05 22:00
    FK Sochi
    Terek Grozny
    0 - 0
    Vòng 30
  • 10/05 21:15
    Terek Grozny
    FK Makhachkala
    0 - 1
    Vòng 29
  • 03/05 23:30
    Terek Grozny
    FK Nizhny Novgorod
    0 - 0
    Vòng 28
  • 26/04 23:30
    Zenit St. Petersburg
    Terek Grozny
    2 - 0
    Vòng 27
  • 23/04 23:45
    Terek Grozny
    Baltika Kaliningrad
    0 - 0
    Vòng 26
  • 19/04 21:00
    Spartak Moscow
    Terek Grozny
    3 - 1
    Vòng 25
  • 11/04 18:00
    Krylya Sovetov
    Terek Grozny
    1 - 2
    Vòng 24
  • 04/04 23:45
    1 Terek Grozny
    FC Krasnodar 1
    0 - 0
    Vòng 23
  • 21/03 17:45
    Terek Grozny
    Rostov FK
    1 - 0
    Vòng 22
  • 15/03 18:00
    Akron Togliatti
    Terek Grozny 1
    0 - 1
    Vòng 21

Lịch kèo nhà cái world cup Terek Grozny sắp tới

BXH VĐQG Nga mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zenit St. Petersburg 30 20 8 2 53 19 34 68 T H T T T T
2 FC Krasnodar 30 20 6 4 60 23 37 66 H T T T B T
3 Lokomotiv Moscow 30 14 11 5 54 39 15 53 T H B H T B
4 Spartak Moscow 30 15 7 8 47 39 8 52 T B T B T H
5 CSKA Moscow 30 15 6 9 44 33 11 51 H H H B T T
6 Baltika Kaliningrad 30 11 13 6 38 21 17 46 H H B B B B
7 Dynamo Moscow 30 12 9 9 51 40 11 45 H B T H T T
8 Rubin Kazan 30 11 10 9 29 30 -1 43 H T H T B H
9 Terek Grozny 30 9 10 11 35 39 -4 37 B H B T H H
10 Rostov FK 30 8 9 13 25 32 -7 33 B H B T T B
11 Krylya Sovetov 30 8 8 14 35 50 -15 32 H B T T B T
12 Gazovik Orenburg 30 7 8 15 29 44 -15 29 B T T B T B
13 Akron Togliatti 30 6 9 15 35 53 -18 27 H H T B B B
14 FK Makhachkala 30 5 11 14 19 37 -18 26 B H B B H H
15 FK Nizhny Novgorod 30 6 5 19 26 50 -24 23 H B B B B H
16 FK Sochi 30 6 4 20 29 60 -31 22 T T B T B H

Relegation Play-offs Relegation