Kết quả Akron Togliatti vs Terek Grozny, 18h00 ngày 15/03
Kết quả Akron Togliatti vs Terek Grozny
Đối đầu Akron Togliatti vs Terek Grozny
Phong độ Akron Togliatti gần đây
Phong độ Terek Grozny gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/03/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.86-0.25
1.04O 2.5
0.94U 2.5
0.951
2.87X
3.402
2.29Hiệp 1+0
1.12-0
0.79O 1
0.95U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Akron Togliatti vs Terek Grozny
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nga 2025-2026 » vòng 21
-
Akron Togliatti vs Terek Grozny: Diễn biến chính
-
5'0-0Georgi Melkadze
-
15'0-0Ismael Silva Lima
-
27'0-1
Georgi Melkadze (Assist:Maksim Samorodov) -
36'Stefan Loncar0-1
-
49'0-1Ismael Silva Lima
-
54'0-1Manuel Keliano
Maksim Samorodov -
60'Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Khetag Khosonov0-1 -
64'Artem Dzyuba Goal cancelled0-1
-
69'Kévin Arévalo
Stefan Loncar0-1 -
80'0-1Manuel Keliano
-
81'Nikita Bazilevskiy
Ifet Djakovac0-1 -
85'Artem Dzyuba (Assist:Dmirtiy Pestryakov)
1-1 -
89'1-1Mohamed Konate
Georgi Melkadze -
90'1-1Rifat Zhemaletdinov
Sergey Pryakhin
-
Akron Togliatti vs Terek Grozny: Đội hình chính và dự bị
-
Akron Togliatti4-3-3Terek Grozny3-4-332Ignat Terekhovskiy21Roberto Fernandez19Marat Bokoev24Ionut Nedelcearu71Dmirtiy Pestryakov15Stefan Loncar80Khetag Khosonov35Ifet Djakovac91Maxim Dmitrievich Boldyrev22Artem Dzyuba11Gilson Tavares20Maksim Samorodov77Georgi Melkadze17Egas dos Santos Cacintura82Daniil Khlusevich19Sergey Pryakhin11Ismael Silva Lima8Miroslav Bogosavac5Klisman Cake90Ousmane Ndong2Dzhamalutdin Abdulkadyrov1Vadim Ulyanov
- Đội hình dự bị
-
6Maksim Aleksandrovich Kuzmin81Nikita Bazilevskiy10Kévin Arévalo8Konstantin Maradishvili88Vitaly Gudiev78Alexdaner Vasyutin69Arseny Dmitriev7Edgar Sevikyan89Denis Popenkov26Joao EscovalManuel Keliano 42Mohamed Konate 13Rifat Zhemaletdinov 10Braian Mansilla 9Galymzhan Kenzhebek 23Rizvan Utsiev 40Lechii Sadulaev 7Giorgi Shelia 88Turpal-Ali Ibishev 4Maksim Sidorov 81Papa Gadio 37Mehdi Mohazabieh 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vladimir ZhapaleuMiroslav Romashchenko
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Akron Togliatti vs Terek Grozny: Số liệu thống kê
-
Akron TogliattiTerek Grozny
-
18Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
16Phạm lỗi12
-
-
4Phạt góc3
-
-
12Sút Phạt16
-
-
4Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua3
-
-
15Cản phá thành công7
-
-
11Thử thách15
-
-
26Long pass32
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
10Successful center2
-
-
11Sút ra ngoài5
-
-
1Woodwork0
-
-
11Đánh đầu thành công12
-
-
3Cản sút4
-
-
15Rê bóng thành công3
-
-
3Đánh chặn6
-
-
17Ném biên15
-
-
376Số đường chuyền301
-
-
77%Chuyền chính xác74%
-
-
118Pha tấn công77
-
-
71Tấn công nguy hiểm33
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
1Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
13Shots Inside Box6
-
-
5Shots Outside Box6
-
-
45Duels Won41
-
-
1.71Expected Goals0.55
-
-
26Touches In Opposition Box14
-
-
25Accurate Crosses5
-
-
34Ground Duels Won29
-
-
11Aerial Duels Won12
-
-
13Clearances41
-
BXH VĐQG Nga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 30 | 20 | 8 | 2 | 53 | 19 | 34 | 68 | T H T T T T |
| 2 | FC Krasnodar | 30 | 20 | 6 | 4 | 60 | 23 | 37 | 66 | H T T T B T |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 39 | 15 | 53 | T H B H T B |
| 4 | Spartak Moscow | 30 | 15 | 7 | 8 | 47 | 39 | 8 | 52 | T B T B T H |
| 5 | CSKA Moscow | 30 | 15 | 6 | 9 | 44 | 33 | 11 | 51 | H H H B T T |
| 6 | Baltika Kaliningrad | 30 | 11 | 13 | 6 | 38 | 21 | 17 | 46 | H H B B B B |
| 7 | Dynamo Moscow | 30 | 12 | 9 | 9 | 51 | 40 | 11 | 45 | H B T H T T |
| 8 | Rubin Kazan | 30 | 11 | 10 | 9 | 29 | 30 | -1 | 43 | H T H T B H |
| 9 | Terek Grozny | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 39 | -4 | 37 | B H B T H H |
| 10 | Rostov FK | 30 | 8 | 9 | 13 | 25 | 32 | -7 | 33 | B H B T T B |
| 11 | Krylya Sovetov | 30 | 8 | 8 | 14 | 35 | 50 | -15 | 32 | H B T T B T |
| 12 | Gazovik Orenburg | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 44 | -15 | 29 | B T T B T B |
| 13 | Akron Togliatti | 30 | 6 | 9 | 15 | 35 | 53 | -18 | 27 | H H T B B B |
| 14 | FK Makhachkala | 30 | 5 | 11 | 14 | 19 | 37 | -18 | 26 | B H B B H H |
| 15 | FK Nizhny Novgorod | 30 | 6 | 5 | 19 | 26 | 50 | -24 | 23 | H B B B B H |
| 16 | FK Sochi | 30 | 6 | 4 | 20 | 29 | 60 | -31 | 22 | T T B T B H |
Relegation Play-offs
Relegation

