Kết quả Inter Miami vs Portland Timbers, 05h10 ngày 18/05
Kết quả Inter Miami vs Portland Timbers
Đối đầu Inter Miami vs Portland Timbers
Phong độ Inter Miami gần đây
Phong độ Portland Timbers gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202605:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.96+1.5
0.92O 3.75
0.99U 3.75
0.881
1.33X
5.252
7.50Hiệp 1-0.75
1.03+0.75
0.85O 1.5
0.85U 1.5
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Inter Miami vs Portland Timbers
-
Sân vận động: Chase Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 14
-
Inter Miami vs Portland Timbers: Diễn biến chính
-
32'Lionel Andres Messi (Assist:Telasco Jose Segovia Perez)
1-0 -
41'Rodrigo De Paul1-0
-
42'German Berterame (Assist:Lionel Andres Messi)
2-0 -
46'Facundo Mura
Ian Fray2-0 -
46'2-0Julio Ortiz
Diego Ferney Chara Zamora -
57'Telasco Jose Segovia Perez2-0
-
65'Daniel Pinter
Luis Suarez2-0 -
65'2-0David Pereira Da Costa
-
67'2-0Ian Smith
Kamal Miller -
74'2-0Alexander Ernesto Aravena Guzman
David Pereira Da Costa
-
Inter Miami CF vs Portland Timbers: Đội hình chính và dự bị
-
Inter Miami CF4-3-3Portland Timbers4-2-3-197Dayne St. Clair3Sergio Reguilón16Micael dos Santos Silva2Gonzalo Lujan Melli17Ian Fray8Telasco Jose Segovia Perez42Yannick Bright7Rodrigo De Paul9Luis Suarez19German Berterame10Lionel Andres Messi19Kevin Kelsy99Kristoffer Velde10David Pereira Da Costa11Antony Alves Santos17Cole Bassett21Diego Ferney Chara Zamora5Brandon Bye20Finn Surman4Kamal Miller27Jimer Fory41James Pantemis
- Đội hình dự bị
-
22David Ayala4Facundo Mura56Daniel Pinter59Preston Plambeck34Rocco Rios Novo32Noah Allen41David Ruiz37Maximiliano Joel Falcon Picart88Alexander ShawAlexander Ernesto Aravena Guzman 28Juan David Mosquera 29Julio Ortiz 80Ian Smith 23Gage Guerra 88Felipe Andres Mora Aliaga 9Ariel Lassiter 7Trey Muse 25Alex Bonetig 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Angel Guillermo HoyosPhilip Neville
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Inter Miami vs Portland Timbers: Số liệu thống kê
-
Inter MiamiPortland Timbers
-
20Tổng cú sút16
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi7
-
-
6Phạt góc5
-
-
6Sút Phạt11
-
-
1Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
14Đánh đầu16
-
-
4Cứu thua5
-
-
8Cản phá thành công5
-
-
10Thử thách5
-
-
16Long pass12
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
4Successful center3
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
7Đánh đầu thành công8
-
-
6Cản sút6
-
-
7Rê bóng thành công4
-
-
3Đánh chặn4
-
-
13Ném biên9
-
-
381Số đường chuyền456
-
-
84%Chuyền chính xác89%
-
-
67Pha tấn công88
-
-
37Tấn công nguy hiểm53
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
6Big Chances0
-
-
4Big Chances Missed0
-
-
14Shots Inside Box10
-
-
6Shots Outside Box6
-
-
29Duels Won31
-
-
2.95Expected Goals0.82
-
-
2.93xG Open Play0.62
-
-
2.95xG Non Penalty0.82
-
-
3.11xGOT0.57
-
-
30Touches In Opposition Box18
-
-
12Accurate Crosses17
-
-
23Ground Duels Won25
-
-
7Aerial Duels Won8
-
-
10Clearances12
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 13 | 9 | 3 | 1 | 29 | 10 | 19 | 30 | T T H H T T |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 33 | 24 | 9 | 28 | T H B T T T |
| 3 | New England Revolution | 13 | 8 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 25 | T H T T B T |
| 4 | Chicago Fire | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 15 | 10 | 23 | H T B B T T |
| 5 | New York City FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 19 | 5 | 19 | H B B T T H |
| 6 | New York Red Bulls | 14 | 5 | 4 | 5 | 23 | 31 | -8 | 19 | H B B T T H |
| 7 | Charlotte FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 23 | 0 | 18 | B B B H B T |
| 8 | DC United | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 21 | -4 | 17 | H T T H B H |
| 9 | FC Cincinnati | 14 | 4 | 5 | 5 | 30 | 35 | -5 | 17 | H T T H B H |
| 10 | Orlando City | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 38 | -17 | 14 | T B T B T H |
| 11 | Toronto FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 21 | 27 | -6 | 14 | H H B H B B |
| 12 | CF Montreal | 13 | 4 | 1 | 8 | 18 | 27 | -9 | 13 | T T B T H B |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 13 | T T B B B H |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 21 | -7 | 11 | B B T T B H |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 14 | 24 | -10 | 7 | H B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 10 | 20 | 29 | T T H H T B |
| 2 | San Jose Earthquakes | 14 | 9 | 2 | 3 | 31 | 14 | 17 | 29 | T T H H B B |
| 3 | Real Salt Lake | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 | 18 | 7 | 25 | B B T B T T |
| 4 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 24 | T T H H T B |
| 5 | FC Dallas | 14 | 6 | 4 | 4 | 28 | 21 | 7 | 22 | B B T T B T |
| 6 | Houston Dynamo | 13 | 7 | 0 | 6 | 18 | 22 | -4 | 21 | T B T T B T |
| 7 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 17 | 6 | 21 | H T H B B B |
| 8 | Minnesota United FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 21 | -4 | 21 | T B T H B B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 14 | 5 | 4 | 5 | 21 | 21 | 0 | 19 | B T H T B T |
| 10 | San Diego FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B B H H T H |
| 11 | Colorado Rapids | 14 | 5 | 1 | 8 | 24 | 22 | 2 | 16 | H B B B T B |
| 12 | Portland Timbers | 13 | 4 | 2 | 7 | 21 | 25 | -4 | 14 | B T B T H B |
| 13 | Austin FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 28 | -9 | 14 | B T T H B B |
| 14 | St. Louis City | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 20 | -7 | 13 | B B B T T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 34 | -21 | 11 | B B H B T T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

