Kết quả Nashville vs New York City FC, 07h40 ngày 24/05
Kết quả Nashville vs New York City FC
Đối đầu Nashville vs New York City FC
Phong độ Nashville gần đây
Phong độ New York City FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 2.75
0.98U 2.75
0.831
1.73X
3.702
4.33Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.95O 1
0.77U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nashville vs New York City FC
-
Sân vận động: Nissan Stadium (Nashville)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 15
-
Nashville vs New York City FC: Diễn biến chính
-
16'Jeisson Andres Palacios Murillo (Assist:Cristian Espinoza)
1-0 -
23'1-1
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau -
25'1-1Kai Trewin
-
35'1-1Goal Disallowed
-
49'Maxwell Woledzi (Assist:Bryan Acosta)
2-1 -
65'Ahmed Qasem2-1
-
66'2-1Hannes Wolf
Malachi Jones -
66'2-1Jonathan Shore
Arnau Farnos -
72'Sam Surridge
Ahmed Qasem2-1 -
78'2-1Maximo Carrizo
Andres Perea -
79'Charles-Emile Brunet
Bryan Acosta2-1 -
80'Alex Muyl
Warren Steven Madrigal Molina2-1 -
85'2-1Kevin Pierre
Kai Trewin -
85'2-1Seymour Garfield Reid
Nico Cavallo -
86'Cristian Espinoza2-1
-
89'Josh Bauer
Cristian Espinoza2-1
-
Nashville SC vs New York City FC: Đội hình chính và dự bị
-
Nashville SC4-2-3-1New York City FC4-2-3-199Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo27Reed Baker Whiting16Matthew Corcoran6Bryan Acosta37Ahmed Qasem41Warren Steven Madrigal Molina7Cristian Espinoza10Hany Mukhtar7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau26Agustin Ojeda87Arnau Farnos88Malachi Jones5Kai Trewin8Andres Perea24Tayvon Gray13Thiago Martins Bueno34Raul Bicalho2Nico Cavallo49Matt Freese
- Đội hình dự bị
-
19Alex Muyl22Josh Bauer9Sam Surridge12Charles-Emile Brunet17Woobens Pacius23Jordan Knight5Jack Maher1Joe Willis14Shak MohammedHannes Wolf 17Seymour Garfield Reid 99Jonathan Shore 32Maximo Carrizo 29Kevin Pierre 15Tomas Romero 30Strahinja Tanasijevic 19Peter Molinari 71Kamran Acito 45
- Huấn luyện viên (HLV)
-
B. J. CallaghanPascal Jansen
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Nashville vs New York City FC: Số liệu thống kê
-
NashvilleNew York City FC
-
12Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi12
-
-
6Phạt góc3
-
-
12Sút Phạt10
-
-
2Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
2Đánh đầu3
-
-
3Cứu thua4
-
-
6Cản phá thành công14
-
-
8Thử thách6
-
-
30Long pass16
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
4Successful center2
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
4Đánh đầu thành công7
-
-
3Cản sút1
-
-
6Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn7
-
-
23Ném biên17
-
-
448Số đường chuyền492
-
-
88%Chuyền chính xác87%
-
-
91Pha tấn công86
-
-
38Tấn công nguy hiểm28
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
3Big Chances3
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
7Shots Inside Box5
-
-
5Shots Outside Box2
-
-
33Duels Won38
-
-
0.75Expected Goals1.36
-
-
0.64xGOT1.99
-
-
15Touches In Opposition Box19
-
-
12Accurate Crosses9
-
-
29Ground Duels Won31
-
-
4Aerial Duels Won7
-
-
16Clearances14
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 20 | 33 | T H H T T T |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 33 | 24 | 9 | 28 | T H B T T T |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 27 | 16 | 11 | 26 | T B B T T T |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 18 | 4 | 25 | H T T B T B |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 32 | -7 | 22 | B B T T H T |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 21 | B B H B T T |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 36 | 37 | -1 | 20 | T T H B H T |
| 8 | New York City FC | 15 | 5 | 4 | 6 | 25 | 21 | 4 | 19 | B B T T H B |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 25 | -4 | 18 | T T H B H H |
| 10 | CF Montreal | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 31 | -9 | 14 | T B T H B H |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 23 | 44 | -21 | 14 | B T B T H B |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 22 | 29 | -7 | 14 | H B H B B B |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 13 | T T B B B H |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 21 | -7 | 11 | B B T T B H |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 14 | 24 | -10 | 7 | H B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 12 | 22 | 32 | T H H T B T |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 15 | 19 | 32 | T H H B B T |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 19 | 7 | 26 | B T B T T H |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 22 | 8 | 25 | B T T B T T |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 24 | T T H H T B |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 22 | B T T B T H |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 22 | B T H B B H |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 17 | 6 | 21 | H T H B B B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 22 | 0 | 20 | T H T B T H |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 30 | 27 | 3 | 17 | B H H T H B |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 25 | 24 | 1 | 16 | B B B T B B |
| 12 | St. Louis City | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B B T T H T |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 28 | -6 | 14 | T B T H B B |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 31 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 36 | -22 | 11 | B H B T T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

