Kết quả FC Cincinnati vs Orlando City, 06h40 ngày 24/05
Kết quả FC Cincinnati vs Orlando City
Đối đầu FC Cincinnati vs Orlando City
Phong độ FC Cincinnati gần đây
Phong độ Orlando City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.93+1
0.88O 3.75
1.00U 3.75
0.841
1.57X
4.332
4.20Hiệp 1-0.5
1.06+0.5
0.82O 1.5
0.88U 1.5
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Cincinnati vs Orlando City
-
Sân vận động: TQL Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 15
-
FC Cincinnati vs Orlando City: Diễn biến chính
-
10'0-0Adrian Marin Gomez
-
FC Cincinnati vs Orlando City: Đội hình chính và dự bị
-
FC Cincinnati3-4-2-1Orlando City3-4-2-118Roman Celentano24Kyle Smith21Matthew Miazga11Samuel Gidi29Bryan Ramirez5Obinna Nwobodo22Gerardo Valenzuela20Pavel Bucha10Evander da Silva Ferreira17Kenji Mboma9Ahoueke Steeve Kevin Denkey10Martin Ezequiel Ojeda22Justin Ellis11Tiago24Griffin Dorsey8Braian Oscar Ojeda Rodriguez20Eduard Andres Atuesta Velasco77Iván Angulo4David Brekalo6Robin Jansson3Adrian Marin Gomez71Maxime Crepeau
- Đội hình dự bị
-
27Brian Anunga Tah99Ayoub Jabbari4Nick Hagglund66Ender Echenique16Tom Barlow3Gilberto Flores13Evan Michael Louro88Andrei Chirila55Ayoub LajharMarco Pasalic 87Wilder Jose Cartagena Mendoza 16Tyrese Spicer 14Duncan McGuire 13Luis Otavio 5Tahir Reid-Brown 29Zakaria Taifi 19Javier Otero 12Iago 57
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pat Noonan
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
FC Cincinnati vs Orlando City: Số liệu thống kê
-
FC CincinnatiOrlando City
-
0Tổng cú sút2
-
-
0Sút trúng cầu môn1
-
-
6Phạm lỗi3
-
-
3Sút Phạt4
-
-
0Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
1Cản phá thành công4
-
-
3Thử thách5
-
-
5Long pass4
-
-
1Successful center0
-
-
0Sút ra ngoài1
-
-
2Rê bóng thành công1
-
-
1Đánh chặn0
-
-
2Ném biên4
-
-
75Số đường chuyền64
-
-
89%Chuyền chính xác92%
-
-
12Pha tấn công14
-
-
1Tấn công nguy hiểm12
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
0Big Chances1
-
-
0Shots Inside Box2
-
-
7Duels Won12
-
-
1Touches In Opposition Box5
-
-
1Accurate Crosses4
-
-
7Ground Duels Won7
-
-
3Clearances1
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 20 | 33 | T H H T T T |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 33 | 24 | 9 | 28 | T H B T T T |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 27 | 16 | 11 | 26 | T B B T T T |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 18 | 4 | 25 | H T T B T B |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 32 | -7 | 22 | B B T T H T |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 21 | B B H B T T |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 36 | 37 | -1 | 20 | T T H B H T |
| 8 | New York City FC | 15 | 5 | 4 | 6 | 25 | 21 | 4 | 19 | B B T T H B |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 25 | -4 | 18 | T T H B H H |
| 10 | CF Montreal | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 31 | -9 | 14 | T B T H B H |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 23 | 44 | -21 | 14 | B T B T H B |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 22 | 29 | -7 | 14 | H B H B B B |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 13 | T T B B B H |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 21 | -7 | 11 | B B T T B H |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 14 | 24 | -10 | 7 | H B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 12 | 22 | 32 | T H H T B T |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 15 | 19 | 32 | T H H B B T |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 19 | 7 | 26 | B T B T T H |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 22 | 8 | 25 | B T T B T T |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 24 | T T H H T B |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 22 | B T T B T H |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 22 | B T H B B H |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 17 | 6 | 21 | H T H B B B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 22 | 0 | 20 | T H T B T H |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 30 | 27 | 3 | 17 | B H H T H B |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 25 | 24 | 1 | 16 | B B B T B B |
| 12 | St. Louis City | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B B T T H T |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 28 | -6 | 14 | T B T H B B |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 31 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 36 | -22 | 11 | B H B T T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

