Kết quả San Diego FC vs FC Cincinnati, 08h40 ngày 17/05
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.90O 3.5
0.99U 3.5
0.851
1.91X
3.852
3.25Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.86O 1.5
1.03U 1.5
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Diego FC vs FC Cincinnati
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 14
-
San Diego FC vs FC Cincinnati: Diễn biến chính
-
11'0-1
Kenji Mboma (Assist:Evander da Silva Ferreira) -
24'0-1Miles Robinson
-
32'Marcus Ingvartsen (Assist:Kieran Sargeant)
1-1 -
46'Pedro Soma
Anibal Godoy1-1 -
46'Oscar Verhoeven
Kieran Sargeant1-1 -
46'1-1Kyle Smith
Miles Robinson -
46'1-1Tom Barlow
Gerardo Valenzuela -
50'1-2
Tom Barlow (Assist:Evander da Silva Ferreira) -
54'David Vazquez1-2
-
66'Amahl Pellegrino (Assist:Pedro Soma)
2-2 -
69'Alex Mighten
David Vazquez2-2 -
73'2-2Bryan Ramirez
Kenji Mboma -
73'2-2Obinna Nwobodo
Nick Hagglund -
78'Alejandro Alvarado Jr
Amahl Pellegrino2-2 -
87'2-2Obinna Nwobodo
-
90'2-3
Tom Barlow (Assist:Ayoub Jabbari) -
90'Marcus Ingvartsen (Assist:Anisse Saidi)
3-3 -
90'Anisse Saidi
Onni Valakari3-3 -
90'3-3Ayoub Jabbari
Ahoueke Steeve Kevin Denkey -
90'3-3Tom Barlow
-
San Diego FC vs FC Cincinnati: Đội hình chính và dự bị
-
San Diego FC4-3-3FC Cincinnati3-4-1-218Duran Ferree5Kieran Sargeant26Manu Duah97Christopher Mcvey27Luca Bombino19David Vazquez20Anibal Godoy8Onni Valakari90Amahl Pellegrino7Marcus Ingvartsen10Anders Dreyer22Gerardo Valenzuela9Ahoueke Steeve Kevin Denkey10Evander da Silva Ferreira20Pavel Bucha11Samuel Gidi27Brian Anunga Tah17Kenji Mboma4Nick Hagglund21Matthew Miazga12Miles Robinson18Roman Celentano
- Đội hình dự bị
-
15Pedro Soma70Alejandro Alvarado Jr33Oscar Verhoeven77Alex Mighten29Anisse Saidi25Ian Pilcher9Lewis Morgan1Carlos Carlos Guedes dos Santos14Bryan ZambléAyoub Jabbari 99Obinna Nwobodo 5Kyle Smith 24Bryan Ramirez 29Tom Barlow 16Gilberto Flores 3Evan Michael Louro 13Ender Echenique 66Ayoub Lajhar 55
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mikey VarasPat Noonan
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
San Diego FC vs FC Cincinnati: Số liệu thống kê
-
San Diego FCFC Cincinnati
-
16Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
8Phạm lỗi9
-
-
7Phạt góc2
-
-
9Sút Phạt8
-
-
1Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
24Đánh đầu28
-
-
3Cứu thua2
-
-
18Cản phá thành công18
-
-
3Thử thách8
-
-
25Long pass26
-
-
3Kiến tạo thành bàn3
-
-
8Successful center2
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
12Đánh đầu thành công14
-
-
4Cản sút1
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn5
-
-
25Ném biên14
-
-
713Số đường chuyền426
-
-
91%Chuyền chính xác84%
-
-
125Pha tấn công87
-
-
64Tấn công nguy hiểm61
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
3Big Chances4
-
-
2Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box6
-
-
7Shots Outside Box2
-
-
41Duels Won46
-
-
1.78Expected Goals1.41
-
-
1.61xG Open Play0.55
-
-
1.78xG Non Penalty1.41
-
-
3.69xGOT3.44
-
-
35Touches In Opposition Box13
-
-
32Accurate Crosses2
-
-
29Ground Duels Won32
-
-
12Aerial Duels Won14
-
-
11Clearances29
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 13 | 9 | 3 | 1 | 29 | 10 | 19 | 30 | T T H H T T |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 33 | 24 | 9 | 28 | T H B T T T |
| 3 | New England Revolution | 13 | 8 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 25 | T H T T B T |
| 4 | Chicago Fire | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 15 | 10 | 23 | H T B B T T |
| 5 | New York City FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 19 | 5 | 19 | H B B T T H |
| 6 | New York Red Bulls | 14 | 5 | 4 | 5 | 23 | 31 | -8 | 19 | H B B T T H |
| 7 | Charlotte FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 23 | 0 | 18 | B B B H B T |
| 8 | DC United | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 21 | -4 | 17 | H T T H B H |
| 9 | FC Cincinnati | 14 | 4 | 5 | 5 | 30 | 35 | -5 | 17 | H T T H B H |
| 10 | Orlando City | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 38 | -17 | 14 | T B T B T H |
| 11 | Toronto FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 21 | 27 | -6 | 14 | H H B H B B |
| 12 | CF Montreal | 13 | 4 | 1 | 8 | 18 | 27 | -9 | 13 | T T B T H B |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 13 | T T B B B H |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 21 | -7 | 11 | B B T T B H |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 14 | 24 | -10 | 7 | H B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 10 | 20 | 29 | T T H H T B |
| 2 | San Jose Earthquakes | 14 | 9 | 2 | 3 | 31 | 14 | 17 | 29 | T T H H B B |
| 3 | Real Salt Lake | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 | 18 | 7 | 25 | B B T B T T |
| 4 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 24 | T T H H T B |
| 5 | FC Dallas | 14 | 6 | 4 | 4 | 28 | 21 | 7 | 22 | B B T T B T |
| 6 | Houston Dynamo | 13 | 7 | 0 | 6 | 18 | 22 | -4 | 21 | T B T T B T |
| 7 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 17 | 6 | 21 | H T H B B B |
| 8 | Minnesota United FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 21 | -4 | 21 | T B T H B B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 14 | 5 | 4 | 5 | 21 | 21 | 0 | 19 | B T H T B T |
| 10 | San Diego FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B B H H T H |
| 11 | Colorado Rapids | 14 | 5 | 1 | 8 | 24 | 22 | 2 | 16 | H B B B T B |
| 12 | Portland Timbers | 13 | 4 | 2 | 7 | 21 | 25 | -4 | 14 | B T B T H B |
| 13 | Austin FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 28 | -9 | 14 | B T T H B B |
| 14 | St. Louis City | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 20 | -7 | 13 | B B B T T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 34 | -21 | 11 | B B H B T T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

