Kết quả Motor Lublin vs Arka Gdynia, 22h30 ngày 20/07

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 1

  • Motor Lublin vs Arka Gdynia: Diễn biến chính

  • 46'
    Renat Dadashov  
    Christopher Simon  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Marcos Navarro
     Dominick Zator
  • 50'
    Mbaye Jacques Ndiaye (Assist:Bartosz Wolski) goal 
    1-0
  • 52'
    1-0
    Julien Celestine
  • 56'
    1-0
    Alassane Sidibe
  • 63'
    1-0
     Kamil Jakubczyk
     Aurelien Nguiamba
  • 63'
    1-0
     Joao Pedro Abreu De Oliveira
     Dawid Kocyla
  • 63'
    1-0
     Szymon Sobczak
     Hide Vitalucci
  • 66'
    Sergi Samper Montana  
    Jakub Labojko  
    1-0
  • 66'
    Bradly van Hoeven  
    Michal Krol  
    1-0
  • 68'
    1-0
    Kamil Jakubczyk
  • 70'
    1-0
     Marcel Predenkiewicz
     Sebastian Kerk
  • 71'
    Renat Dadashov
    1-0
  • 75'
    Ivo Rodrigues  
    Mathieu Scalet  
    1-0
  • 82'
    1-0
    Tornike Gaprindashvili
  • 90'
    Florian Haxha  
    Mbaye Jacques Ndiaye  
    1-0
  • 90'
    Krystian Palacz
    1-0
  • Motor Lublin vs Arka Gdynia: Đội hình chính và dự bị

  • Motor Lublin4-3-3
    33
    Gasper Tratnik
    47
    Krystian Palacz
    3
    Herve Matthys
    18
    Arkadiusz Najemski
    17
    Filip Wojcik
    8
    Mathieu Scalet
    21
    Jakub Labojko
    68
    Bartosz Wolski
    30
    Mbaye Jacques Ndiaye
    22
    Christopher Simon
    26
    Michal Krol
    9
    Tornike Gaprindashvili
    14
    Hide Vitalucci
    11
    Dawid Kocyla
    37
    Sebastian Kerk
    10
    Aurelien Nguiamba
    8
    Alassane Sidibe
    4
    Dominick Zator
    29
    Michal Marcjanik
    18
    Julien Celestine
    33
    Dawid Abramowicz
    77
    Damian Weglarz
    Arka Gdynia4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 39Marek Kristian Bartos
    1Ivan Brkic
    77Renat Dadashov
    42Bright Ede
    23Florian Haxha
    16Franciszek Lewandowski
    24Filip Luberecki
    2Paskal Konrad Meyer
    7Ivo Rodrigues
    6Sergi Samper Montana
    28Pawel Stolarski
    19Bradly van Hoeven
    Jedrzej Grobelny 1
    Kike 23
    Kamil Jakubczyk 35
    Marcos Navarro 2
    Joao Pedro Abreu De Oliveira 27
    Percan 22
    Luis Amaranto Perea 6
    Marcel Predenkiewicz 17
    Szymon Sobczak 7
    Przemyslaw Stolc 32
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dariusz Marzec
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Motor Lublin vs Arka Gdynia: Số liệu thống kê

  • Motor Lublin
    Arka Gdynia
  • 8
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 459
    Số đường chuyền
    299
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 24
    Long pass
    18
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 79
    Tấn công nguy hiểm
    79
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation