Kết quả Le Havre vs Metz, 22h15 ngày 26/04

  • Chủ nhật, Ngày 26/04/2026
    22:15
  • Le Havre 3
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 31
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Metz 1
    4
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.94
    +0.5
    0.94
    O 2.5
    1.03
    U 2.5
    0.83
    1
    1.91
    X
    3.50
    2
    4.00
    Hiệp 1
    -0.25
    1.01
    +0.25
    0.85
    O 1
    0.93
    U 1
    0.91
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Le Havre vs Metz

  • Sân vận động: Stade Oceane
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 2

Ligue 1 2025-2026 » vòng 31

  • Le Havre vs Metz: Diễn biến chính

  • 5'
    Mbwana Samatta goal 
    1-0
  • 9'
    1-1
    goal Giorgi Kvilitaia (Assist:Gauthier Hein)
  • 13'
    Yassine Kechta goal 
    2-1
  • 18'
    2-1
     Nathan Mbala
     Jean-Philippe Gbamin
  • 45'
    2-1
    Giorgi Tsitaishvili Penalty confirmed
  • 45'
    2-2
    goal Gauthier Hein
  • 46'
    Lucas Gourna-Douath  
    Rassoul Ndiaye  
    2-2
  • 46'
    2-2
     Jahyann Pandore
     Urie-Michel Mboula
  • 46'
    2-2
     Benjamin Stambouli
     Alpha Toure
  • 47'
    2-2
    Giorgi Kvilitaia
  • 52'
    Yanis Zouaoui goal 
    3-2
  • 54'
    3-3
    goal Jahyann Pandore (Assist:Nathan Mbala)
  • 61'
    Fode Doucoure (Assist:Issa Soumare) goal 
    4-3
  • 69'
    Godson Keyremeh  
    Fode Doucoure  
    4-3
  • 79'
    Timothee Pembele  
    Yanis Zouaoui  
    4-3
  • 79'
    Sofiane Boufal  
    Yassine Kechta  
    4-3
  • 80'
    Lucas Gourna-Douath
    4-3
  • 82'
    4-3
     Giorgi Abuashvili
     Jessy Deminguet
  • 82'
    4-3
     Lucas Michal
     Giorgi Kvilitaia
  • 85'
    4-4
    goal Gauthier Hein (Assist:Nathan Mbala)
  • 90'
    Daren Nbenbege Mosengo  
    Simon Ebonog  
    4-4
  • 90'
    Timothee Pembele
    4-4
  • 90'
    Simon Ebonog
    4-4
  • Le Havre vs Metz: Đội hình chính và dự bị

  • Le Havre4-2-3-1
    99
    Mory Diaw
    18
    Yanis Zouaoui
    4
    Gautier Lloris
    15
    Ayumu Seko
    7
    Loic Nego
    26
    Simon Ebonog
    14
    Rassoul Ndiaye
    45
    Issa Soumare
    8
    Yassine Kechta
    13
    Fode Doucoure
    25
    Mbwana Samatta
    11
    Giorgi Kvilitaia
    10
    Gauthier Hein
    70
    Bouna Sarr
    20
    Jessy Deminguet
    5
    Jean-Philippe Gbamin
    12
    Alpha Toure
    7
    Giorgi Tsitaishvili
    38
    Sadibou Sane
    15
    Terry Yegbe
    4
    Urie-Michel Mboula
    61
    Pape Sy
    Metz3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 19Lucas Gourna-Douath
    11Godson Keyremeh
    32Timothee Pembele
    78Daren Nbenbege Mosengo
    17Sofiane Boufal
    6Etienne Youte Kinkoue
    10Felix Mambimbi
    20Noam Jacquet
    77Lionel Mpasi
    Benjamin Stambouli 21
    Lucas Michal 19
    Giorgi Abuashvili 9
    Nathan Mbala 34
    Jahyann Pandore 35
    Jonathan Fischer 1
    Kouao Kouao Koffi 39
    Moustapha Diop 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Didier Digard
    Benoit Tavenot
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Le Havre vs Metz: Số liệu thống kê

  • Le Havre
    Metz
  • Giao bóng trước
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 27
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 15
    Long pass
    40
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 3
    Successful center
    7
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    6
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 352
    Số đường chuyền
    394
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 55
    Pha tấn công
    52
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 58
    Duels Won
    39
  •  
     
  • 2.33
    Expected Goals
    1.5
  •  
     
  • 1.46
    xG Open Play
    0.4
  •  
     
  • 1.54
    xG Non Penalty
    0.71
  •  
     
  • 2.37
    xGOT
    2.47
  •  
     
  • 26
    Touches In Opposition Box
    21
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 46
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 18
    Clearances
    19
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation