Kết quả Stade Brestois vs Angers, 02h00 ngày 18/05
Kết quả Stade Brestois vs Angers
Đối đầu Stade Brestois vs Angers
Phong độ Stade Brestois gần đây
Phong độ Angers gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
1.03O 2.25
0.93U 2.25
0.811
1.75X
3.502
4.70Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.93O 1
0.79U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stade Brestois vs Angers
-
Sân vận động: Stade Francis-Le Ble
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ligue 1 2025-2026 » vòng 34
-
Stade Brestois vs Angers: Diễn biến chính
-
6'0-0Mohamed Amine Sbai Goal Disallowed - offside
-
10'0-0Abdoulaye Bamba
-
19'Brendan Chardonnet0-0
-
49'0-0Melvin Zinga
Herve Kouakou Koffi -
55'Romain Del Castillo (Assist:Kamory Doumbia)
1-0 -
60'1-1
Mohamed Amine Sbai (Assist:Goduine Koyalipou) -
64'Remy Labeau Lascary
Romain Del Castillo1-1 -
65'1-1Carlens Arcus
Abdoulaye Bamba -
65'1-1Jacques Ekomie
Florent Hanin -
73'Hugo Magnetti
Kamory Doumbia1-1 -
74'Joris Chotard
Lucas Tousart1-1 -
78'1-1Emmanuel Biumla
Pierrick Capelle -
78'1-1Lanroy Machine
Goduine Koyalipou -
82'Bradley Locko
Daouda Guindo1-1 -
82'Ibrahim Kante
Pathe Mboup1-1
-
Stade Brestois vs Angers: Đội hình chính và dự bị
-
Stade Brestois4-2-3-1Angers3-5-230Gregoire Coudert27Daouda Guindo71Raphael Le Guen5Brendan Chardonnet77Kenny Lala33Hamidou Makalou24Lucas Tousart99Pathe Mboup23Kamory Doumbia10Romain Del Castillo19Ludovic Ajorque7Mohamed Amine Sbai9Goduine Koyalipou27Lilian Raolisoa15Pierrick Capelle8Branco van den Boomen93Haris Belkbela26Florent Hanin25Abdoulaye Bamba4Ousmane Camara21Jordan Lefort12Herve Kouakou Koffi
- Đội hình dự bị
-
8Hugo Magnetti13Joris Chotard2Bradley Locko21Ibrahim Kante14Remy Labeau Lascary29Serigne Diop12Luc Zogbe50Noah Jauny4Michel DiazJacques Ekomie 3Melvin Zinga 16Emmanuel Biumla 24Lanroy Machine 36Carlens Arcus 2Dan Sinate 23Ilann Garin 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eric RoyAlexandre Dujeux
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Stade Brestois vs Angers: Số liệu thống kê
-
Stade BrestoisAngers
-
Giao bóng trước
-
-
18Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
9Phạm lỗi8
-
-
6Phạt góc3
-
-
8Sút Phạt9
-
-
0Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
25Đánh đầu15
-
-
1Cứu thua3
-
-
13Cản phá thành công17
-
-
6Thử thách7
-
-
35Long pass17
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
10Successful center4
-
-
5Thay người5
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
11Đánh đầu thành công9
-
-
3Cản sút2
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
10Đánh chặn7
-
-
16Ném biên13
-
-
511Số đường chuyền377
-
-
86%Chuyền chính xác83%
-
-
99Pha tấn công67
-
-
46Tấn công nguy hiểm19
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
5Big Chances1
-
-
4Big Chances Missed1
-
-
11Shots Inside Box4
-
-
7Shots Outside Box4
-
-
42Duels Won40
-
-
1.16Expected Goals0.66
-
-
1.16xG Non Penalty0.66
-
-
1.24xGOT0.9
-
-
32Touches In Opposition Box10
-
-
23Accurate Crosses13
-
-
31Ground Duels Won31
-
-
11Aerial Duels Won9
-
-
9Clearances27
-
BXH Ligue 1 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 | T T H T T B |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 | T H H T B T |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 | T H T H T B |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 | T T T T B B |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 | T B H B T T |
| 6 | Rennes | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 | T T T B T B |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 6 | 54 | B H H T B B |
| 8 | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 | 53 | B T B H T T |
| 9 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 | 45 | B T B H T B |
| 10 | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 44 | B B B H T T |
| 11 | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 | 44 | T T B T B T |
| 12 | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 39 | H H B B B H |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 36 | B H B B H H |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 | 35 | H H H H B T |
| 15 | AJ Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | H H B T T T |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 | 32 | H H H H B H |
| 17 | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 | 23 | H H B B T B |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 | 17 | B B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

