Kết quả Lille vs AJ Auxerre, 02h00 ngày 18/05
Kết quả Lille vs AJ Auxerre
Đối đầu Lille vs AJ Auxerre
Phong độ Lille gần đây
Phong độ AJ Auxerre gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.98+1.25
0.90O 2.5
0.75U 2.5
0.951
1.44X
4.332
6.25Hiệp 1-0.5
0.96+0.5
0.92O 1
0.70U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lille vs AJ Auxerre
-
Sân vận động: Stade Pierre Mauroy
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ligue 1 2025-2026 » vòng 34
-
Lille vs AJ Auxerre: Diễn biến chính
-
23'0-0Sinaly Diomande Goal Disallowed - offside
-
32'0-1
Lassine Sinayoko -
40'Hakon Arnar Haraldsson0-1
-
43'Nathan Ngoy0-1
-
46'Ethan Mbappe
Nabil Bentaleb0-1 -
46'Calvin Verdonk
Romain Perraud0-1 -
46'Olivier Giroud
Ngal Ayel Mukau0-1 -
60'Benjamin Andre0-1
-
62'Osame Sahraoui
Felix Correia0-1 -
67'0-1Danny Loader
-
72'0-1Josue Casimir
Danny Loader -
81'0-1Donovan Leon
-
82'Gaetan Perrin
Hakon Arnar Haraldsson0-1 -
82'0-1Marvin Senaya
Sekou Mara -
90'0-2
Lassine Sinayoko (Assist:Gideon Mensah)
-
Lille vs AJ Auxerre: Đội hình chính và dự bị
-
Lille4-2-3-1AJ Auxerre4-2-3-11Berke Ozer15Romain Perraud23Aissa Mandi3Nathan Ngoy32Ayyoub Bouaddi6Nabil Bentaleb21Benjamin Andre27Felix Correia10Hakon Arnar Haraldsson17Ngal Ayel Mukau7Matias Fernandez Pardo9Sekou Mara10Lassine Sinayoko5Kevin Danois19Danny Loader42Elisha Owusu8Naouirou Ahamada27Lamine Sy20Sinaly Diomande13Telli Siwe14Gideon Mensah16Donovan Leon
- Đội hình dự bị
-
9Olivier Giroud28Gaetan Perrin8Ethan Mbappe24Calvin Verdonk11Osame Sahraoui16Arnaud Bodart4Alexsandro Ribeiro18Chancel Mbemba Mangulu20Noah EdjoumaMarvin Senaya 29Josue Casimir 7Francisco Sierralta 4Theo De Percin 40Tidiane Devernois 36Assane Diousse 18Mamoudou Cissokho 44Lamfia Dioubate 46
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bruno GenesioChristophe Pelissier
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Lille vs AJ Auxerre: Số liệu thống kê
-
LilleAJ Auxerre
-
Giao bóng trước
-
-
12Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
9Phạm lỗi16
-
-
4Phạt góc2
-
-
16Sút Phạt9
-
-
3Việt vị2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
73%Kiểm soát bóng27%
-
-
17Đánh đầu21
-
-
2Cứu thua3
-
-
10Cản phá thành công16
-
-
7Thử thách12
-
-
25Long pass17
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
7Successful center3
-
-
5Thay người2
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
10Đánh đầu thành công9
-
-
4Cản sút0
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
11Đánh chặn8
-
-
22Ném biên16
-
-
617Số đường chuyền232
-
-
89%Chuyền chính xác67%
-
-
135Pha tấn công71
-
-
90Tấn công nguy hiểm20
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
74%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)26%
-
-
2Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
9Shots Inside Box7
-
-
3Shots Outside Box0
-
-
51Duels Won40
-
-
1.84Expected Goals0.42
-
-
1.26xG Open Play0.27
-
-
1.84xG Non Penalty0.42
-
-
0.32xGOT1.79
-
-
28Touches In Opposition Box13
-
-
26Accurate Crosses9
-
-
41Ground Duels Won31
-
-
10Aerial Duels Won9
-
-
12Clearances28
-
BXH Ligue 1 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 | T T H T T B |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 | T H H T B T |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 | T H T H T B |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 | T T T T B B |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 | T B H B T T |
| 6 | Rennes | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 | T T T B T B |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 6 | 54 | B H H T B B |
| 8 | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 | 53 | B T B H T T |
| 9 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 | 45 | B T B H T B |
| 10 | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 44 | B B B H T T |
| 11 | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 | 44 | T T B T B T |
| 12 | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 39 | H H B B B H |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 36 | B H B B H H |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 | 35 | H H H H B T |
| 15 | AJ Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | H H B T T T |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 | 32 | H H H H B H |
| 17 | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 | 23 | H H B B T B |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 | 17 | B B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

