Kết quả Nice vs Metz, 02h00 ngày 18/05
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.87+1.25
1.01O 2.75
0.85U 2.75
1.011
1.41X
4.552
6.70Hiệp 1-0.5
0.88+0.5
0.98O 1.25
1.08U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nice vs Metz
-
Sân vận động: Allianz Riviera
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ligue 1 2025-2026 » vòng 34
-
Nice vs Metz: Diễn biến chính
-
35'Sepe Elye Wahi0-0
-
46'Hichem Boudaoui
Charles Vanhoutte0-0 -
46'Mohamed Ali-Cho
Kail Boudache0-0 -
65'0-0Boubacar Traore
Benjamin Stambouli -
65'0-0Jean-Philippe Gbamin
Believe Munongo -
72'Isak Jansson
Sofiane Diop0-0 -
73'0-0Boubacar Traore
-
75'0-0Jahyann Pandore
Giorgi Abuashvili -
75'Kojo Peprah Oppong0-0
-
78'Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Jonathan Clauss0-0 -
85'0-0Urie-Michel Mboula
Alpha Toure -
87'Tom Louchet
Morgan Sanson0-0
-
Nice vs Metz: Đội hình chính và dự bị
-
Nice3-4-2-1Metz4-3-380Yehvann Diouf37Kojo Peprah Oppong4Dante Bonfim Costa33Antoine Mendy2Ali Abdi24Charles Vanhoutte8Morgan Sanson92Jonathan Clauss10Sofiane Diop32Kail Boudache11Sepe Elye Wahi10Gauthier Hein11Giorgi Kvilitaia9Giorgi Abuashvili33Believe Munongo21Benjamin Stambouli12Alpha Toure70Bouna Sarr38Sadibou Sane15Terry Yegbe2Maxime Colin1Jonathan Fischer
- Đội hình dự bị
-
6Hichem Boudaoui25Mohamed Ali-Cho20Tom Louchet90Kevin Carlos Omoruyi Benjamin21Isak Jansson55Youssouf Ndayishimiye31Maxime Dupe99Salis Abdul Samed28Abdulay Juma BahUrie-Michel Mboula 4Boubacar Traore 8Jean-Philippe Gbamin 5Jahyann Pandore 35Ismael Guerti 29Habib Diallo 30Fode Ballo Toure 97Kouao Kouao Koffi 39Romain Jean-Baptiste 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Claude PuelBenoit Tavenot
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Nice vs Metz: Số liệu thống kê
-
NiceMetz
-
Giao bóng trước
-
-
22Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
10Phạt góc4
-
-
15Sút Phạt11
-
-
2Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
35Đánh đầu23
-
-
4Cứu thua4
-
-
13Cản phá thành công14
-
-
5Thử thách6
-
-
15Long pass35
-
-
11Successful center7
-
-
5Thay người4
-
-
11Sút ra ngoài6
-
-
19Đánh đầu thành công10
-
-
7Cản sút6
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
5Đánh chặn8
-
-
18Ném biên13
-
-
479Số đường chuyền509
-
-
87%Chuyền chính xác87%
-
-
117Pha tấn công108
-
-
58Tấn công nguy hiểm38
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
14Shots Inside Box10
-
-
8Shots Outside Box6
-
-
56Duels Won51
-
-
1.5Expected Goals0.73
-
-
1.16xG Open Play0.53
-
-
1.5xG Non Penalty0.73
-
-
0.18xGOT1.05
-
-
30Touches In Opposition Box21
-
-
29Accurate Crosses18
-
-
37Ground Duels Won41
-
-
19Aerial Duels Won10
-
-
13Clearances37
-
BXH Ligue 1 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 | T T H T T B |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 | T H H T B T |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 | T H T H T B |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 | T T T T B B |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 | T B H B T T |
| 6 | Rennes | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 | T T T B T B |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 6 | 54 | B H H T B B |
| 8 | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 | 53 | B T B H T T |
| 9 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 | 45 | B T B H T B |
| 10 | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 44 | B B B H T T |
| 11 | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 | 44 | T T B T B T |
| 12 | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 39 | H H B B B H |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 36 | B H B B H H |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 | 35 | H H H H B T |
| 15 | AJ Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | H H B T T T |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 | 32 | H H H H B H |
| 17 | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 | 23 | H H B B T B |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 | 17 | B B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

