Kết quả Nice vs Metz, 02h00 ngày 18/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ hai, Ngày 18/05/2026
    02:00
  • Nice 2
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 34
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Metz 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    0.87
    +1.25
    1.01
    O 2.75
    0.85
    U 2.75
    1.01
    1
    1.41
    X
    4.55
    2
    6.70
    Hiệp 1
    -0.5
    0.88
    +0.5
    0.98
    O 1.25
    1.08
    U 1.25
    0.76
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Nice vs Metz

  • Sân vận động: Allianz Riviera
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Ligue 1 2025-2026 » vòng 34

  • Nice vs Metz: Diễn biến chính

  • 35'
    Sepe Elye Wahi
    0-0
  • 46'
    Hichem Boudaoui  
    Charles Vanhoutte  
    0-0
  • 46'
    Mohamed Ali-Cho  
    Kail Boudache  
    0-0
  • 65'
    0-0
     Boubacar Traore
     Benjamin Stambouli
  • 65'
    0-0
     Jean-Philippe Gbamin
     Believe Munongo
  • 72'
    Isak Jansson  
    Sofiane Diop  
    0-0
  • 73'
    0-0
    Boubacar Traore
  • 75'
    0-0
     Jahyann Pandore
     Giorgi Abuashvili
  • 75'
    Kojo Peprah Oppong
    0-0
  • 78'
    Kevin Carlos Omoruyi Benjamin  
    Jonathan Clauss  
    0-0
  • 85'
    0-0
     Urie-Michel Mboula
     Alpha Toure
  • 87'
    Tom Louchet  
    Morgan Sanson  
    0-0
  • Nice vs Metz: Đội hình chính và dự bị

  • Nice3-4-2-1
    80
    Yehvann Diouf
    37
    Kojo Peprah Oppong
    4
    Dante Bonfim Costa
    33
    Antoine Mendy
    2
    Ali Abdi
    24
    Charles Vanhoutte
    8
    Morgan Sanson
    92
    Jonathan Clauss
    10
    Sofiane Diop
    32
    Kail Boudache
    11
    Sepe Elye Wahi
    10
    Gauthier Hein
    11
    Giorgi Kvilitaia
    9
    Giorgi Abuashvili
    33
    Believe Munongo
    21
    Benjamin Stambouli
    12
    Alpha Toure
    70
    Bouna Sarr
    38
    Sadibou Sane
    15
    Terry Yegbe
    2
    Maxime Colin
    1
    Jonathan Fischer
    Metz4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 6Hichem Boudaoui
    25Mohamed Ali-Cho
    20Tom Louchet
    90Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
    21Isak Jansson
    55Youssouf Ndayishimiye
    31Maxime Dupe
    99Salis Abdul Samed
    28Abdulay Juma Bah
    Urie-Michel Mboula 4
    Boubacar Traore 8
    Jean-Philippe Gbamin 5
    Jahyann Pandore 35
    Ismael Guerti 29
    Habib Diallo 30
    Fode Ballo Toure 97
    Kouao Kouao Koffi 39
    Romain Jean-Baptiste 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Claude Puel
    Benoit Tavenot
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Nice vs Metz: Số liệu thống kê

  • Nice
    Metz
  • Giao bóng trước
  • 22
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 10
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 35
    Đánh đầu
    23
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 15
    Long pass
    35
  •  
     
  • 11
    Successful center
    7
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 479
    Số đường chuyền
    509
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 117
    Pha tấn công
    108
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 14
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 8
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 56
    Duels Won
    51
  •  
     
  • 1.5
    Expected Goals
    0.73
  •  
     
  • 1.16
    xG Open Play
    0.53
  •  
     
  • 1.5
    xG Non Penalty
    0.73
  •  
     
  • 0.18
    xGOT
    1.05
  •  
     
  • 30
    Touches In Opposition Box
    21
  •  
     
  • 29
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 37
    Ground Duels Won
    41
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 13
    Clearances
    37
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation