Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nice vs Metz, 02h00 ngày 18/5

Ligue 1 2025-2026: Nice vs Metz

  • Giải đấu: Ligue 1
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 18/5/2026 02:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Nice vs Metz trước đây

  • 09/11/2025
    Metz
    2 - 1
    Nice
    0 - 1
    L
  • 27/01/2024
    Nice
    1 - 0
    Metz
    0 - 0
    W
  • 07/10/2023
    Metz
    0 - 1
    Nice
    0 - 1
    W
  • 23/01/2022
    Metz
    0 - 2
    Nice
    0 - 0
    W
  • 28/11/2021
    Nice
    0 - 1
    Metz
    0 - 1
    L
  • 21/02/2021
    Nice
    1 - 2
    Metz
    0 - 2
    L
  • 10/01/2021
    Metz
    1 - 1
    Nice
    0 - 1
    D
  • 08/12/2019
    Nice
    4 - 1
    Metz
    2 - 0
    W
  • 28/01/2018
    Metz
    2 - 1
    Nice
    0 - 0
    L
  • 03/12/2017
    Nice
    3 - 1
    Metz
    1 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Nice vs Metz

- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs Metz: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs Metz: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Ligue 1 10 5 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs Metz: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Nice (sân nhà) 5 3 0 2
Nice (sân khách) 5 2 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nice thắng
Bại: là số trận Nice thua

BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội NiceMetz trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Ligue 1 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 33 24 4 5 73 27 46 76 B T T H T T
2 Lens 33 21 4 8 62 35 27 67 B T H H T B
3 Lille 33 18 7 8 52 35 17 61 T T H T H T
4 Lyon 33 18 6 9 53 36 17 60 H T T T T B
5 Rennes 33 17 8 8 58 47 11 59 T T T T B T
6 Marseille 33 17 5 11 60 44 16 56 B T B H B T
7 Monaco 33 16 6 11 56 49 7 54 T B H H T B
8 Strasbourg 33 14 8 11 53 43 10 50 T B T B H T
9 Lorient 33 11 12 10 48 49 -1 45 H B T B H T
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 33 10 11 12 45 49 -4 41 H T T B T B
12 Stade Brestois 33 10 8 15 42 54 -12 38 B H H B B B
13 Angers 33 9 8 16 28 47 -19 35 H B H B B H
14 Le Havre 33 6 14 13 30 44 -14 32 H H H H H B
15 AJ Auxerre 33 7 10 16 32 44 -12 31 H H H B T T
16 Nice 33 7 10 16 37 60 -23 31 B H H H H B
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 33 3 7 23 32 76 -44 16 H B B H B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: