Phong độ Nice gần đây, KQ Nice mới nhất

Phong độ Nice gần đây

  • 18/05/2026
    Nice
    Metz
    0 - 0
    D
  • 11/05/2026
    AJ Auxerre
    Nice
    1 - 1
    L
  • 03/05/2026
    Nice
    Lens 1
    0 - 0
    D
  • 27/04/2026
    Marseille
    Nice
    0 - 0
    D
  • 19/04/2026
    Lille
    Nice
    0 - 0
    D
  • 12/04/2026
    Nice
    Le Havre
    0 - 1
    D
  • 04/04/2026
    Strasbourg
    Nice
    3 - 0
    L
  • 22/03/2026
    1 Nice
    PSG
    0 - 1
    L
  • 15/03/2026
    Angers
    Nice
    0 - 0
    W
  • 23/04/2026
    Strasbourg
    Nice
    0 - 0
    W

Thống kê phong độ Nice gần đây, KQ Nice mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 5 3

Thống kê phong độ Nice gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Ligue 1 9 1 5 3
- Cúp Quốc Gia Pháp 1 1 0 0

Phong độ Nice gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Nice mới nhất ở giải Ligue 1

  • 18/05/2026
    Nice
    Metz
    0 - 0
    D
  • 11/05/2026
    AJ Auxerre
    Nice
    1 - 1
    L
  • 03/05/2026
    Nice
    Lens 1
    0 - 0
    D
  • 27/04/2026
    Marseille
    Nice
    0 - 0
    D
  • 19/04/2026
    Lille
    Nice
    0 - 0
    D
  • 12/04/2026
    Nice
    Le Havre
    0 - 1
    D
  • 04/04/2026
    Strasbourg
    Nice
    3 - 0
    L
  • 22/03/2026
    1 Nice
    PSG
    0 - 1
    L
  • 15/03/2026
    Angers
    Nice
    0 - 0
    W
  • - Kết quả Nice mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Pháp

  • 23/04/2026
    Strasbourg
    Nice
    0 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nice gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Nice (sân nhà) 7 2 0 0
Nice (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nice thắng
Bại: là số trận Nice thua

BXH Ligue 1 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: