Metz: tin tức, thông tin website facebook

CLB Metz: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Metz
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1932
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Ligue 1
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Stade Saint Symphorien Nouvelle Tribune,BP 40292,57006, Metz Cedex 1
Sân vận động Municipal Saint-Symphorien Stade
Sức chứa sân vận động 26,661 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Benoit Tavenot
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Metz mới nhất

  • 18/05 02:00
    Nice
    Metz
    0 - 0
    Vòng 34
  • 11/05 02:00
    Metz
    Lorient
    0 - 1
    Vòng 33
  • 03/05 00:00
    Metz
    Monaco
    0 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 22:15
    Le Havre
    Metz
    2 - 2
    Vòng 31
  • 19/04 22:15
    Metz
    Paris FC
    1 - 1
    Vòng 30
  • 11/04 02:05
    Marseille
    Metz
    1 - 0
    Vòng 29
  • 05/04 22:15
    Metz
    Nantes 1
    0 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 23:15
    Rennes
    Metz
    0 - 0
    Vòng 27
  • 15/03 23:15
    Metz
    Toulouse
    2 - 3
    Vòng 26
  • 29/04 16:30
    Seraing United
    Metz
    1 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Metz sắp tới

BXH Ligue 1 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation