Kết quả Metz vs Paris FC, 22h15 ngày 19/04

  • Chủ nhật, Ngày 19/04/2026
    22:15
  • Metz 2
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 30
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Paris FC 2
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.96
    -0.25
    0.92
    O 2.5
    1.04
    U 2.5
    0.82
    1
    3.20
    X
    3.30
    2
    2.15
    Hiệp 1
    +0.25
    0.72
    -0.25
    1.19
    O 1
    0.93
    U 1
    0.95
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Metz vs Paris FC

  • Sân vận động: Municipal Saint-Symphorien Stade
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Ligue 1 2025-2026 » vòng 30

  • Metz vs Paris FC: Diễn biến chính

  • 7'
    0-0
    Penalty cancelled
  • 13'
    Urie-Michel Mboula
    0-0
  • 21'
    0-1
    goal Alimani Gory
  • 30'
    Giorgi Kvilitaia  
    Habib Diallo  
    0-1
  • 31'
    Giorgi Kvilitaia (Assist:Sadibou Sane) goal 
    1-1
  • 38'
    Kouao Kouao Koffi
    1-1
  • 45'
    1-1
    Ilan Kebbal
  • 57'
    Bouna Sarr  
    Urie-Michel Mboula  
    1-1
  • 62'
    1-1
    Alimani Gory
  • 66'
    1-1
     Vincent Marchetti
     Alimani Gory
  • 69'
    1-2
    goal Otavio Ataide da Silva (Assist:Ciro Immobile)
  • 74'
    Jahyann Pandore  
    Terry Yegbe  
    1-2
  • 75'
    Lucas Michal  
    Nathan Mbala  
    1-2
  • 75'
    Benjamin Stambouli  
    Jessy Deminguet  
    1-2
  • 78'
    1-2
     Adama Camara
     Hamari Traore
  • 78'
    1-2
     Willem Geubbels
     Ciro Immobile
  • 88'
    1-2
     Mathieu Cafaro
     Luca Koleosho
  • 88'
    1-2
     Nhoa Sangui
     Thibault De Smet
  • 89'
    1-3
    goal Ilan Kebbal (Assist:Diego Coppola)
  • Metz vs Paris FC: Đội hình chính và dự bị

  • Metz4-2-3-1
    61
    Pape Sy
    4
    Urie-Michel Mboula
    15
    Terry Yegbe
    38
    Sadibou Sane
    39
    Kouao Kouao Koffi
    20
    Jessy Deminguet
    5
    Jean-Philippe Gbamin
    7
    Giorgi Tsitaishvili
    10
    Gauthier Hein
    34
    Nathan Mbala
    30
    Habib Diallo
    36
    Ciro Immobile
    7
    Alimani Gory
    10
    Ilan Kebbal
    24
    Luca Koleosho
    31
    Samir Sophian Chergui
    23
    Rudy Matondo
    14
    Hamari Traore
    42
    Diego Coppola
    6
    Otavio Ataide da Silva
    28
    Thibault De Smet
    16
    Obed Nkambadio
    Paris FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 19Lucas Michal
    21Benjamin Stambouli
    11Giorgi Kvilitaia
    70Bouna Sarr
    35Jahyann Pandore
    1Jonathan Fischer
    12Alpha Toure
    3Moustapha Diop
    Adama Camara 17
    Nhoa Sangui 19
    Willem Geubbels 9
    Vincent Marchetti 4
    Mathieu Cafaro 13
    Nanitamo Jonathan Ikone 93
    Kevin Trapp 35
    Mamadou Mbow 5
    Marshall Munetsi 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Benoit Tavenot
    Antoine Kombouare
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Metz vs Paris FC: Số liệu thống kê

  • Metz
    Paris FC
  • Giao bóng trước
  • 13
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu
    14
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 22
    Long pass
    18
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 502
    Số đường chuyền
    489
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 44
    Duels Won
    33
  •  
     
  • 1.1
    Expected Goals
    1.48
  •  
     
  • 0.89
    xG Open Play
    1.05
  •  
     
  • 1.1
    xG Non Penalty
    1.48
  •  
     
  • 0.64
    xGOT
    2.93
  •  
     
  • 25
    Touches In Opposition Box
    22
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 36
    Ground Duels Won
    26
  •  
     
  • 8
    Aerial Duels Won
    7
  •  
     
  • 12
    Clearances
    24
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation