Kết quả Metz vs Lorient, 02h00 ngày 11/05

  • Thứ hai, Ngày 11/05/2026
    02:00
  • Metz 2
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 33
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Lorient 2
    4
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.96
    -0.25
    0.92
    O 2.75
    0.91
    U 2.75
    0.95
    1
    2.80
    X
    3.50
    2
    2.30
    Hiệp 1
    +0
    1.07
    -0
    0.81
    O 1.25
    1.11
    U 1.25
    0.74
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Metz vs Lorient

  • Sân vận động: Municipal Saint-Symphorien Stade
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Ligue 1 2025-2026 » vòng 33

  • Metz vs Lorient: Diễn biến chính

  • 9'
    Sadibou Sane
    0-0
  • 15'
    0-0
    Abdoulaye Diagne Faye
  • 23'
    Giorgi Tsitaishvili
    0-0
  • 24'
    0-1
    goal Jean Victor Makengo (Assist:Arsene Kouassi)
  • 40'
    Giorgi Abuashvili  
    Nathan Mbala  
    0-1
  • 42'
    0-1
    Jean Victor Makengo
  • 62'
    0-1
     Pablo Pagis
     Dermane Karim
  • 62'
    0-1
     Souleymane Isaak Toure
     Abdoulaye Diagne Faye
  • 64'
    Habib Diallo  
    Giorgi Kvilitaia  
    0-1
  • 65'
    Benjamin Stambouli  
    Kouao Kouao Koffi  
    0-1
  • 74'
    0-1
     Ahmadou Bamba Dieng
     Tosin Aiyegun
  • 74'
    0-1
     Arthur Avom
     Jean Victor Makengo
  • 76'
    Believe Munongo  
    Jean-Philippe Gbamin  
    0-1
  • 84'
    0-2
    goal Ahmadou Bamba Dieng (Assist:Pablo Pagis)
  • 90'
    0-3
    goal Arthur Avom (Assist:Pablo Pagis)
  • 90'
    0-3
     Silva de Almeida Igor
     Panos Katseris
  • 90'
    0-4
    goal Noah Cadiou
  • Metz vs Lorient: Đội hình chính và dự bị

  • Metz4-2-3-1
    61
    Pape Sy
    70
    Bouna Sarr
    15
    Terry Yegbe
    38
    Sadibou Sane
    39
    Kouao Kouao Koffi
    20
    Jessy Deminguet
    5
    Jean-Philippe Gbamin
    7
    Giorgi Tsitaishvili
    10
    Gauthier Hein
    34
    Nathan Mbala
    11
    Giorgi Kvilitaia
    15
    Tosin Aiyegun
    17
    Jean Victor Makengo
    29
    Dermane Karim
    77
    Panos Katseris
    8
    Noah Cadiou
    6
    Laurent Abergel
    43
    Arsene Kouassi
    32
    Nathaniel Adjei
    3
    Montassar Talbi
    25
    Abdoulaye Diagne Faye
    38
    Yvon Mvogo
    Lorient3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Benjamin Stambouli
    9Giorgi Abuashvili
    30Habib Diallo
    33Believe Munongo
    1Jonathan Fischer
    2Maxime Colin
    4Urie-Michel Mboula
    12Alpha Toure
    97Fode Ballo Toure
    Silva de Almeida Igor 2
    Arthur Avom 62
    Pablo Pagis 10
    Ahmadou Bamba Dieng 12
    Souleymane Isaak Toure 95
    Isaac Monnier 19
    Bingourou Kamara 21
    Mohamed Bamba 9
    Sambou Soumano 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Benoit Tavenot
    Olivier Pantaloni
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Metz vs Lorient: Số liệu thống kê

  • Metz
    Lorient
  • Giao bóng trước
  • 8
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu
    10
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 22
    Long pass
    17
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 516
    Số đường chuyền
    465
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 28
    Duels Won
    31
  •  
     
  • 0.45
    Expected Goals
    2.34
  •  
     
  • 0.3
    xG Open Play
    1.43
  •  
     
  • 0.45
    xG Non Penalty
    2.34
  •  
     
  • 0.49
    xGOT
    2.94
  •  
     
  • 19
    Touches In Opposition Box
    22
  •  
     
  • 30
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 21
    Ground Duels Won
    25
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 11
    Clearances
    31
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation