Le Havre: tin tức, thông tin website facebook

CLB Le Havre: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Le Havre
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1872
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Ligue 1
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Centre technique 2 r du chateau Saint-Laurent de
Sân vận động Stade Oceane
Sức chứa sân vận động 16,382 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Didier Digard
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Le Havre mới nhất

  • 18/05 02:00
    Lorient
    Le Havre
    0 - 1
    Vòng 34
  • 11/05 02:00
    Le Havre
    Marseille
    0 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 20:00
    Lille
    Le Havre
    1 - 1
    Vòng 32
  • 26/04 22:15
    Le Havre
    Metz
    2 - 2
    Vòng 31
  • 19/04 00:00
    Angers
    Le Havre 1
    1 - 1
    Vòng 30
  • 12/04 22:15
    Nice
    Le Havre
    0 - 1
    Vòng 29
  • 05/04 22:15
    Le Havre
    AJ Auxerre
    1 - 1
    Vòng 28
  • 22/03 23:15
    1 Paris FC
    Le Havre
    2 - 0
    Vòng 27
  • 15/03 23:15
    1 Le Havre
    Lyon
    0 - 0
    Vòng 26
  • 08/03 23:15
    Stade Brestois
    Le Havre
    1 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Le Havre sắp tới

BXH Ligue 1 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation