Kết quả Le Havre vs Marseille, 02h00 ngày 11/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ hai, Ngày 11/05/2026
    02:00
  • Le Havre 4
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 33
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Marseille 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    0.87
    -0.75
    1.01
    O 3
    0.95
    U 3
    0.79
    1
    4.40
    X
    4.00
    2
    1.70
    Hiệp 1
    +0.25
    0.98
    -0.25
    0.90
    O 1.25
    1.06
    U 1.25
    0.78
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Le Havre vs Marseille

  • Sân vận động: Stade Oceane
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11℃~12℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Ligue 1 2025-2026 » vòng 33

  • Le Havre vs Marseille: Diễn biến chính

  • 41'
    Sofiane Boufal
    0-0
  • 47'
    Ayumu Seko
    0-0
  • 55'
    0-1
    goal Mason Greenwood
  • 57'
    Yanis Zouaoui
    0-1
  • 59'
    0-1
    Tochukwu Nnadi
  • 66'
    0-1
     Arthur Vermeeren
     Tochukwu Nnadi
  • 71'
    Sofiane Boufal
    0-1
  • 72'
    Simon Ebonog  
    Sofiane Boufal  
    0-1
  • 72'
    Timothee Pembele  
    Fode Doucoure  
    0-1
  • 80'
    Enzo Koffi  
    Yanis Zouaoui  
    0-1
  • 81'
    0-1
    Quinten Timber
  • 87'
    0-1
     Nouhoum Kamissoko
     Quinten Timber
  • 87'
    0-1
     Ange Lago
     Mason Greenwood
  • 88'
    Simon Ebonog
    0-1
  • 89'
    Yassine Kechta  
    Lucas Gourna-Douath  
    0-1
  • 90'
    0-1
     Ugo El Kadmiri
     Amine Gouiri
  • 90'
    0-1
    Igor Paixao Goal Disallowed - offside
  • Le Havre vs Marseille: Đội hình chính và dự bị

  • Le Havre4-2-3-1
    99
    Mory Diaw
    18
    Yanis Zouaoui
    4
    Gautier Lloris
    15
    Ayumu Seko
    93
    Arouna Sangante
    14
    Rassoul Ndiaye
    19
    Lucas Gourna-Douath
    45
    Issa Soumare
    17
    Sofiane Boufal
    13
    Fode Doucoure
    25
    Mbwana Samatta
    9
    Amine Gouiri
    10
    Mason Greenwood
    27
    Quinten Timber
    14
    Igor Paixao
    6
    Tochukwu Nnadi
    23
    Pierre Emile Hojbjerg
    28
    Benjamin Pavard
    5
    Leonardo Balerdi
    32
    Facundo Medina
    33
    Emerson Palmieri dos Santos
    1
    Geronimo Rulli
    Marseille4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 32Timothee Pembele
    27Enzo Koffi
    8Yassine Kechta
    26Simon Ebonog
    6Etienne Youte Kinkoue
    11Godson Keyremeh
    7Loic Nego
    10Felix Mambimbi
    77Lionel Mpasi
    Arthur Vermeeren 18
    Ange Lago 78
    Nouhoum Kamissoko 71
    Ugo El Kadmiri 70
    Jeffrey de Lange 12
    Ethan Nwaneri 11
    Tadjidine Mmadi 76
    Hilan Slimani 72
    Kelyann Bezahaf 35
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Didier Digard
    Habib Beye
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Le Havre vs Marseille: Số liệu thống kê

  • Le Havre
    Marseille
  • Giao bóng trước
  • 10
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    22
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 21
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 36
    Đánh đầu
    26
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    22
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 20
    Long pass
    13
  •  
     
  • 1
    Successful center
    1
  •  
     
  • 4
    Thay người
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    18
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 386
    Số đường chuyền
    392
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 61
    Duels Won
    61
  •  
     
  • 1.1
    Expected Goals
    1.12
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    5
  •  
     
  • 48
    Ground Duels Won
    43
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    18
  •  
     
  • 9
    Clearances
    26
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation