Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Le Havre vs Marseille, 02h00 ngày 11/5

Ligue 1 2025-2026: Le Havre vs Marseille

  • Giải đấu: Ligue 1
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 11/5/2026 02:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Le Havre vs Marseille trước đây

  • 19/10/2025
    Marseille
    6 - 2
    Le Havre
    1 - 1
    L
  • 11/05/2025
    Le Havre
    1 - 3
    Marseille
    0 - 0
    L
  • 06/01/2025
    Marseille
    5 - 1
    Le Havre
    3 - 0
    L
  • 20/05/2024
    Le Havre
    1 - 2
    Marseille
    0 - 0
    L
  • 08/10/2023
    Marseille
    3 - 0
    Le Havre
    2 - 0
    L
  • 18/01/2009
    Marseille
    2 - 0
    Le Havre
    1 - 0
    L
  • 24/08/2008
    Le Havre
    0 - 1
    Marseille
    0 - 0
    L
  • 23/01/2012
    Marseille
    1 - 1
    Le Havre
    0 - 1
    D
  • 09/01/2006
    Marseille
    4 - 0
    Le Havre
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Le Havre vs Marseille

- Thống kê lịch sử đối đầu Le Havre vs Marseille: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 0 1 8

- Thống kê lịch sử đối đầu Le Havre vs Marseille: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Ligue 1 7 0 0 7
Cúp Quốc Gia Pháp 2 0 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Le Havre vs Marseille: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Le Havre (sân nhà) 3 0 0 3
Le Havre (sân khách) 6 0 1 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Le Havre thắng
Bại: là số trận Le Havre thua

BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Le HavreMarseille trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Ligue 1 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 31 22 4 5 70 27 43 70 T T B T T H
2 Lens 32 21 4 7 62 33 29 67 T B T H H T
3 Lyon 32 18 6 8 52 34 18 60 B H T T T T
4 Lille 32 17 7 8 51 35 16 58 T T T H T H
5 Rennes 32 16 8 8 56 46 10 56 H T T T T B
6 Monaco 32 16 6 10 56 48 8 54 T T B H H T
7 Marseille 32 16 5 11 59 44 15 53 B B T B H B
8 Strasbourg 31 13 7 11 50 41 9 46 H T T B T B
9 Lorient 32 10 12 10 44 49 -5 42 B H B T B H
10 Toulouse 32 11 8 13 45 45 0 41 T B B B H T
11 Paris FC 32 10 11 11 44 47 -3 41 T H T T B T
12 Stade Brestois 31 10 8 13 41 51 -10 38 B B B H H B
13 Angers 32 9 7 16 27 46 -19 34 B H B H B B
14 Le Havre 32 6 14 12 30 43 -13 32 B H H H H H
15 Nice 32 7 10 15 36 58 -22 31 B B H H H H
16 AJ Auxerre 32 6 10 16 30 43 -13 28 T H H H B T
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 32 3 7 22 32 72 -40 16 H H B B H B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: