Kết quả Le Havre vs Lyon, 23h15 ngày 15/03
Kết quả Le Havre vs Lyon
Nhận định, Soi kèo Le Havre vs Lyon 23h15 ngày 15/3: Chủ nhà trắng tay
Đối đầu Le Havre vs Lyon
Phong độ Le Havre gần đây
Phong độ Lyon gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/03/202623:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.95-0.5
0.95O 2.5
1.03U 2.5
0.831
4.20X
3.502
1.80Hiệp 1+0.25
0.86-0.25
1.04O 1
0.99U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Le Havre vs Lyon
-
Sân vận động: Stade Oceane
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ligue 1 2025-2026 » vòng 26
-
Le Havre vs Lyon: Diễn biến chính
-
42'0-0Nicolas Tagliafico
-
42'0-0Adam Karabec
-
55'Stephan Zagadou0-0
-
58'0-0Roman Yaremchuk
Adam Karabec -
63'Yassine Kechta
Mbwana Samatta0-0 -
68'Yanis Zouaoui
Enzo Koffi0-0 -
72'0-0Noah Nartey
Orel Mangala -
80'0-0Rachid Ghezzal
Endrick Felipe Moreira de Sousa -
80'0-0Adil Hamdani
Hans Hateboer -
80'0-0Steeve Kango
Nicolas Tagliafico -
83'0-0Tanner Tessmann
-
85'Kenny Quetant
Sofiane Boufal0-0 -
88'Mory Diaw0-0
-
Le Havre vs Lyon: Đội hình chính và dự bị
-
Le Havre4-1-3-2Lyon4-2-3-199Mory Diaw27Enzo Koffi93Arouna Sangante29Stephan Zagadou7Loic Nego15Ayumu Seko14Rassoul Ndiaye17Sofiane Boufal19Lucas Gourna-Douath45Issa Soumare25Mbwana Samatta9Endrick Felipe Moreira de Sousa7Adam Karabec8Corentin Tolisso16Abner Vinicius Da Silva Santos23Tyler Morton5Orel Mangala33Hans Hateboer6Tanner Tessmann19Moussa Niakhate3Nicolas Tagliafico40Remy Descamps
- Đội hình dự bị
-
8Yassine Kechta18Yanis Zouaoui33Kenny Quetant32Timothee Pembele11Godson Keyremeh78Daren Nbenbege Mosengo30Reda Khadra10Felix Mambimbi77Lionel MpasiRachid Ghezzal 18Noah Nartey 99Roman Yaremchuk 77Adil Hamdani 34Steeve Kango 38Mathys de Carvalho 39Khalis Merah 44Dominik Greif 1Yvan Konan 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Didier DigardPaulo Fonseca
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Le Havre vs Lyon: Số liệu thống kê
-
Le HavreLyon
-
Giao bóng trước
-
-
12Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
7Phạm lỗi16
-
-
2Phạt góc2
-
-
16Sút Phạt7
-
-
5Việt vị3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
24Đánh đầu24
-
-
4Cứu thua4
-
-
14Cản phá thành công14
-
-
10Thử thách2
-
-
19Long pass30
-
-
8Successful center7
-
-
3Thay người5
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
2Woodwork0
-
-
10Đánh đầu thành công14
-
-
1Cản sút2
-
-
14Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn10
-
-
16Ném biên26
-
-
268Số đường chuyền511
-
-
77%Chuyền chính xác87%
-
-
51Pha tấn công108
-
-
22Tấn công nguy hiểm62
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
0Big Chances1
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
10Shots Inside Box11
-
-
2Shots Outside Box2
-
-
50Duels Won44
-
-
0.74Expected Goals1.1
-
-
0.91xGOT1.01
-
-
15Touches In Opposition Box28
-
-
19Accurate Crosses31
-
-
40Ground Duels Won31
-
-
10Aerial Duels Won13
-
-
23Clearances18
-
BXH Ligue 1 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 | T T H T T B |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 | T H H T B T |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 | T H T H T B |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 | T T T T B B |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 | T B H B T T |
| 6 | Rennes | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 | T T T B T B |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 6 | 54 | B H H T B B |
| 8 | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 | 53 | B T B H T T |
| 9 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 | 45 | B T B H T B |
| 10 | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 44 | B B B H T T |
| 11 | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 | 44 | T T B T B T |
| 12 | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 39 | H H B B B H |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 36 | B H B B H H |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 | 35 | H H H H B T |
| 15 | AJ Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | H H B T T T |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 | 32 | H H H H B H |
| 17 | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 | 23 | H H B B T B |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 | 17 | B B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

