Kết quả Eibar vs Las Palmas, 19h00 ngày 29/03

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 32

  • Eibar vs Las Palmas: Diễn biến chính

  • 16'
    Ander Madariaga goal 
    1-0
  • 17'
    1-1
    goal Manuel Fuster (Assist:Victor Alvarez Rozada)
  • 20'
    Javier Marton Goal Disallowed - Foul
    1-1
  • 31'
    Javier Marton (Assist:Aleix Garrido) goal 
    2-1
  • 43'
    Javier Marton (Assist:Sergio Cubero) goal 
    3-1
  • 57'
    Jose Corpas
    3-1
  • 58'
    3-1
     Estanis Pedrola
     Alejandro Garcia Mejias
  • 66'
    Jon Bautista  
    Javier Marton  
    3-1
  • 66'
    Lander Olaetxea  
    Aleix Garrido  
    3-1
  • 68'
    3-1
     Pejino
     Kirian Rodriguez Concepcion
  • 68'
    3-1
     Iker Bravo Solanilla
     Jese Rodriguez Ruiz
  • 71'
    Lander Olaetxea
    3-1
  • 75'
    Javier Martinez Calvo  
    Ander Madariaga  
    3-1
  • 80'
    3-1
    Mika Marmol
  • 81'
    Jonmi Magunagoitia
    3-1
  • 84'
    3-1
     Ivan Gil
     Manuel Fuster
  • 84'
    3-1
     Alex Suarez
     Sergio Barcia
  • 87'
    Jon Bautista
    3-1
  • 87'
    Malcom Adu  
    Jon Guruzeta  
    3-1
  • 87'
    Alvaro Rodriguez Perez  
    Jose Corpas  
    3-1
  • 90'
    3-1
    Alex Suarez
  • Eibar vs Las Palmas: Đội hình chính và dự bị

  • Eibar4-2-3-1
    13
    Jonmi Magunagoitia
    23
    Anaitz Arbilla Zabala
    15
    Jair Amador
    8
    Peru Nolaskoain Esnal
    2
    Sergio Cubero
    30
    Aleix Garrido
    6
    Sergio Alvarez Diaz
    10
    Jon Guruzeta
    16
    Ander Madariaga
    17
    Jose Corpas
    20
    Javier Marton
    10
    Jese Rodriguez Ruiz
    18
    Taisei Miyashiro
    14
    Manuel Fuster
    22
    Alejandro Garcia Mejias
    12
    Enzo Loiodice
    20
    Kirian Rodriguez Concepcion
    17
    Victor Alvarez Rozada
    6
    Sergio Barcia
    3
    Mika Marmol
    5
    Enrique Clemente
    1
    Dinko Horkas
    Las Palmas4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 4Aritz Arambarri
    18Malcom Adu
    3Hodei Arrillaga
    9Jon Bautista
    27Hugo Garcia
    1Luis Federico Lopez Andugar
    11Jon Magunazelaia Argoitia
    5Javier Martinez Calvo
    14Lander Olaetxea
    22Alvaro Rodriguez Perez
    Victor Alegre 42
    Alex Suarez 4
    Nicolas Benedetti 7
    Iker Bravo Solanilla 49
    Jose Antonio Caro Diaz 13
    Ivan Gil 8
    Inaki Gonzalez 26
    Estanis Pedrola 39
    Pejino 24
    Valentin Pezzolesi 27
    Sandro Ramirez 19
    Adri Suarez 35
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Joseba Etxeberria Lizardi
    Diego Martinez
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Eibar vs Las Palmas: Số liệu thống kê

  • Eibar
    Las Palmas
  • 9
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng
    69%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 15
    Long pass
    5
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    9
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 301
    Số đường chuyền
    658
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 55
    Pha tấn công
    123
  •  
     
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    63
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 33%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    67%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    5
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    4
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    14
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 2.35
    Expected Goals
    2.35
  •  
     
  • 3.8
    xGOT
    0.3
  •  
     
  • 18
    Touches In Opposition Box
    28
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    32
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 56
    Clearances
    20
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 40 24 6 10 85 59 26 78 T T H T T T
2 Deportivo La Coruna 40 21 11 8 62 42 20 74 H T H T T T
3 Almeria 40 21 8 11 79 60 19 71 B T T T H B
4 Malaga 40 20 9 11 72 51 21 69 T B B T T T
5 Las Palmas 40 19 12 9 54 38 16 69 B T T T B T
6 Castellon 40 18 12 10 67 50 17 66 H T T B H H
7 Burgos CF 40 18 12 10 45 33 12 66 T B H H H T
8 Eibar 40 18 10 12 49 38 11 64 H T T B T B
9 Cordoba 40 17 9 14 56 58 -2 60 T T T T T B
10 Andorra FC 40 16 10 14 62 51 11 58 T T T B T B
11 Albacete 40 15 11 14 53 53 0 56 B T B T T T
12 Sporting Gijon 40 16 7 17 55 52 3 55 B T B B B T
13 AD Ceuta 40 15 10 15 48 63 -15 55 H H H T H B
14 Granada CF 40 12 12 16 48 51 -3 48 T B B T B B
15 Real Sociedad B 40 12 10 18 50 57 -7 46 H B B H T H
16 Real Valladolid 40 12 10 18 44 54 -10 46 H B T B T B
17 Leganes 40 10 13 17 42 48 -6 43 T B B B B H
18 Cadiz 40 10 10 20 37 57 -20 40 B B B H B H
19 SD Huesca 40 9 10 21 40 61 -21 37 H B T B B H
20 Mirandes 40 9 10 21 44 67 -23 37 H B T B B H
21 Cultural Leonesa 40 9 9 22 38 65 -27 36 B B B H B T
22 Real Zaragoza 40 8 11 21 34 56 -22 35 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation