Kết quả Zaragoza vs Sporting Gijon, 02h15 ngày 18/05
Kết quả Zaragoza vs Sporting Gijon
Đối đầu Zaragoza vs Sporting Gijon
Phong độ Zaragoza gần đây
Phong độ Sporting Gijon gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 40Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.91+0.5
0.97O 2.5
0.89U 2.5
0.981
1.80X
3.402
3.70Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.85O 1
0.81U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zaragoza vs Sporting Gijon
-
Sân vận động: La Romareda
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 40
-
Zaragoza vs Sporting Gijon: Diễn biến chính
-
23'Yussif Saidu
1-0 -
29'1-1
Lucas Perrin (Assist:Pablo Vazquez Perez) -
37'1-1Allexandre Corredera Alardi Penalty awarded
-
39'Adrian Rodriguez1-1
-
40'1-1Allexandre Corredera Alardi Reviewed
-
41'1-2
Allexandre Corredera Alardi -
46'Kenan Kodro
Aleksandar Radovanovic1-2 -
46'Francisco Sebastian Moyano Jimenez
Marcos Aranda Cuenca1-2 -
54'1-2Kevin Vazquez Comesana
Guillermo Rosas Alonso -
60'1-2Pablo Garcia Carrasco
-
65'1-2Orlando Ruben Yanez Alabart
-
69'1-2Jesus Bernal
Cesar Gelabert -
69'1-2Amadou Coundoul
Justin Smith -
74'Ale Gomes
Juan Serrano1-2 -
74'Juan Larios
Dani Tasende1-2 -
78'Jaime Tobajas
Hugo Pinilla1-2 -
79'1-2Jesus Bernal
-
86'1-2Diego Sanchez
Pablo Garcia Carrasco -
90'1-3
Amadou Coundoul (Assist:Campos Gaspar)
-
Real Zaragoza vs Sporting Gijon: Đội hình chính và dự bị
-
Real Zaragoza4-1-4-1Sporting Gijon3-5-213Adrian Rodriguez3Dani Tasende16Aleksandar Radovanovic18Jawad El Yamiq2Juan Serrano33Yussif Saidu31Hugo Pinilla6Keidi Bare8Antonio Moya Vega23Marcos Aranda Cuenca9Daniel Gomez Alcon10Cesar Gelabert7Campos Gaspar2Guillermo Rosas Alonso36Miguel Rocha24Justin Smith14Allexandre Corredera Alardi3Pablo Garcia Carrasco15Pablo Vazquez Perez4Lucas Perrin44Andres Cuenca1Orlando Ruben Yanez Alabart
- Đội hình dự bị
-
22William Agada24Paul Akouokou32Hugo Barrachina25Nikola Cumic36Ale Gomes19Kenan Kodro27Juan Larios26Mawuli Mensah17Francisco Sebastian Moyano Jimenez35Obon34Lucas Terrer29Jaime TobajasJesus Bernal 8Amadou Coundoul 18Eric Curbelo 23Mario Fernandez 49Christian Leal 13Daniel Paul 48Diego Sanchez 5Kevin Vazquez Comesana 20Iker Venteo 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fran EscribaMiguel Angel Ramirez Medina
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Zaragoza vs Sporting Gijon: Số liệu thống kê
-
ZaragozaSporting Gijon
-
16Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
10Phạm lỗi19
-
-
9Phạt góc2
-
-
19Sút Phạt9
-
-
0Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua2
-
-
7Cản phá thành công12
-
-
8Thử thách6
-
-
23Long pass24
-
-
7Successful center6
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút0
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn6
-
-
26Ném biên15
-
-
421Số đường chuyền356
-
-
85%Chuyền chính xác79%
-
-
98Pha tấn công88
-
-
67Tấn công nguy hiểm31
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
1Big Chances5
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
8Shots Inside Box10
-
-
8Shots Outside Box0
-
-
43Duels Won45
-
-
0.73Expected Goals3.45
-
-
0.46xG Open Play1.97
-
-
0.73xG Non Penalty2.66
-
-
0.09xGOT4.29
-
-
33Touches In Opposition Box21
-
-
37Accurate Crosses12
-
-
32Ground Duels Won32
-
-
11Aerial Duels Won13
-
-
29Clearances32
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 40 | 24 | 6 | 10 | 85 | 59 | 26 | 78 | T T H T T T |
| 2 | Deportivo La Coruna | 40 | 21 | 11 | 8 | 62 | 42 | 20 | 74 | H T H T T T |
| 3 | Almeria | 40 | 21 | 8 | 11 | 79 | 60 | 19 | 71 | B T T T H B |
| 4 | Malaga | 40 | 20 | 9 | 11 | 72 | 51 | 21 | 69 | T B B T T T |
| 5 | Las Palmas | 40 | 19 | 12 | 9 | 54 | 38 | 16 | 69 | B T T T B T |
| 6 | Castellon | 40 | 18 | 12 | 10 | 67 | 50 | 17 | 66 | H T T B H H |
| 7 | Burgos CF | 40 | 18 | 12 | 10 | 45 | 33 | 12 | 66 | T B H H H T |
| 8 | Eibar | 40 | 18 | 10 | 12 | 49 | 38 | 11 | 64 | H T T B T B |
| 9 | Cordoba | 40 | 17 | 9 | 14 | 56 | 58 | -2 | 60 | T T T T T B |
| 10 | Andorra FC | 40 | 16 | 10 | 14 | 62 | 51 | 11 | 58 | T T T B T B |
| 11 | Albacete | 40 | 15 | 11 | 14 | 53 | 53 | 0 | 56 | B T B T T T |
| 12 | Sporting Gijon | 40 | 16 | 7 | 17 | 55 | 52 | 3 | 55 | B T B B B T |
| 13 | AD Ceuta | 40 | 15 | 10 | 15 | 48 | 63 | -15 | 55 | H H H T H B |
| 14 | Granada CF | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 | 51 | -3 | 48 | T B B T B B |
| 15 | Real Sociedad B | 40 | 12 | 10 | 18 | 50 | 57 | -7 | 46 | H B B H T H |
| 16 | Real Valladolid | 40 | 12 | 10 | 18 | 44 | 54 | -10 | 46 | H B T B T B |
| 17 | Leganes | 40 | 10 | 13 | 17 | 42 | 48 | -6 | 43 | T B B B B H |
| 18 | Cadiz | 40 | 10 | 10 | 20 | 37 | 57 | -20 | 40 | B B B H B H |
| 19 | SD Huesca | 40 | 9 | 10 | 21 | 40 | 61 | -21 | 37 | H B T B B H |
| 20 | Mirandes | 40 | 9 | 10 | 21 | 44 | 67 | -23 | 37 | H B T B B H |
| 21 | Cultural Leonesa | 40 | 9 | 9 | 22 | 38 | 65 | -27 | 36 | B B B H B T |
| 22 | Real Zaragoza | 40 | 8 | 11 | 21 | 34 | 56 | -22 | 35 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

