Kết quả Valladolid vs Deportivo La Coruna, 23h30 ngày 24/05
Kết quả Valladolid vs Deportivo La Coruna
Phong độ Valladolid gần đây
Phong độ Deportivo La Coruna gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202623:30
-
15
Vòng đấu: Vòng 41Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.86-0.25
1.05O 3
0.87U 3
1.021
7.90X
4.352
1.38Hiệp 1+0
1.26-0
0.67O 1.75
1.01U 1.75
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valladolid vs Deportivo La Coruna
-
Sân vận động: Nuevo Jose Zorrilla
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 41
-
Valladolid vs Deportivo La Coruna: Diễn biến chính
-
11'0-1
Bil Nsongo
-
Real Valladolid vs Deportivo La Coruna: Đội hình chính và dự bị
-
Real Valladolid3-5-2Deportivo La Coruna4-4-21Alvaro Aceves4David Torres15Pablo Tomeo5Ramon Martinez22Peter Federico21Julien Ponceau24Stanko Juric6Mathis Lachuer14Ivan Alejo9Juanmi Latasa11Amath Ndiaye Diedhiou10Yeremay Hernandez32Bil Nsongo2Adria Altimira21Mario Soriano8Diego Villares19Luismi Cruz23Joaquin Navarro Jimenez4Lucas Noubi Ngnokam15Miguel Loureiro12Giacomo Quagliata25Alvaro Fernandez
- Đội hình dự bị
-
12Ibrahim Alani17Stipe Biuk38Angel Carvajal40Brain Chinedu35Alejandro Galdeano27Iván Garriel13Guilherme Fernandes23Mohamed Jaouab16Mario Maroto2Clement Michelin30Hugo Modesto19Lucas SansevieroDani Barcia 5Noe Carillo 37Arnau Comas 3Zakaria Eddahchouri 9Sergio Escudero Palomo 18Jose Gragera Amado 16Cristian Ignacio Herrera Perez 17Jose Angel Jurado de la Torre 20Samuele Mulattieri 7German Parreno Boix 1Riki Rodriguez 14Stoichkov 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alvaro Rubio Robles
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Valladolid vs Deportivo La Coruna: Số liệu thống kê
-
ValladolidDeportivo La Coruna
-
0Tổng cú sút1
-
-
0Sút trúng cầu môn1
-
-
3Phạm lỗi0
-
-
0Sút Phạt3
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
0Thử thách2
-
-
3Long pass1
-
-
0Successful center1
-
-
2Rê bóng thành công0
-
-
2Ném biên4
-
-
54Số đường chuyền46
-
-
83%Chuyền chính xác87%
-
-
8Pha tấn công6
-
-
1Tấn công nguy hiểm4
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
0Big Chances1
-
-
0Shots Inside Box1
-
-
3Duels Won3
-
-
0Touches In Opposition Box1
-
-
1Accurate Crosses3
-
-
2Ground Duels Won3
-
-
1Aerial Duels Won0
-
-
1Clearances1
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 40 | 24 | 6 | 10 | 85 | 59 | 26 | 78 | T T H T T T |
| 2 | Deportivo La Coruna | 40 | 21 | 11 | 8 | 62 | 42 | 20 | 74 | H T H T T T |
| 3 | Almeria | 40 | 21 | 8 | 11 | 79 | 60 | 19 | 71 | B T T T H B |
| 4 | Malaga | 40 | 20 | 9 | 11 | 72 | 51 | 21 | 69 | T B B T T T |
| 5 | Las Palmas | 40 | 19 | 12 | 9 | 54 | 38 | 16 | 69 | B T T T B T |
| 6 | Castellon | 40 | 18 | 12 | 10 | 67 | 50 | 17 | 66 | H T T B H H |
| 7 | Burgos CF | 40 | 18 | 12 | 10 | 45 | 33 | 12 | 66 | T B H H H T |
| 8 | Eibar | 40 | 18 | 10 | 12 | 49 | 38 | 11 | 64 | H T T B T B |
| 9 | Cordoba | 40 | 17 | 9 | 14 | 56 | 58 | -2 | 60 | T T T T T B |
| 10 | Andorra FC | 40 | 16 | 10 | 14 | 62 | 51 | 11 | 58 | T T T B T B |
| 11 | Albacete | 40 | 15 | 11 | 14 | 53 | 53 | 0 | 56 | B T B T T T |
| 12 | Sporting Gijon | 40 | 16 | 7 | 17 | 55 | 52 | 3 | 55 | B T B B B T |
| 13 | AD Ceuta | 40 | 15 | 10 | 15 | 48 | 63 | -15 | 55 | H H H T H B |
| 14 | Granada CF | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 | 51 | -3 | 48 | T B B T B B |
| 15 | Real Sociedad B | 40 | 12 | 10 | 18 | 50 | 57 | -7 | 46 | H B B H T H |
| 16 | Real Valladolid | 40 | 12 | 10 | 18 | 44 | 54 | -10 | 46 | H B T B T B |
| 17 | Leganes | 40 | 10 | 13 | 17 | 42 | 48 | -6 | 43 | T B B B B H |
| 18 | Cadiz | 40 | 10 | 10 | 20 | 37 | 57 | -20 | 40 | B B B H B H |
| 19 | SD Huesca | 40 | 9 | 10 | 21 | 40 | 61 | -21 | 37 | H B T B B H |
| 20 | Mirandes | 40 | 9 | 10 | 21 | 44 | 67 | -23 | 37 | H B T B B H |
| 21 | Cultural Leonesa | 40 | 9 | 9 | 22 | 38 | 65 | -27 | 36 | B B B H B T |
| 22 | Real Zaragoza | 40 | 8 | 11 | 21 | 34 | 56 | -22 | 35 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

