Kết quả Leganes vs SD Huesca, 01h30 ngày 19/05
Kết quả Leganes vs SD Huesca
Nhận định, Soi kèo Leganes vs Huesca 01h30 ngày 19/05: Nhấn chìm đội khách
Đối đầu Leganes vs SD Huesca
Phong độ Leganes gần đây
Phong độ SD Huesca gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 40Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.91+0.5
0.97O 2.5
0.97U 2.5
0.901
1.91X
3.452
3.75Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.84O 1
0.90U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leganes vs SD Huesca
-
Sân vận động: Estadio Municipal de Butarque
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 40
-
Leganes vs SD Huesca: Diễn biến chính
-
46'0-0Javi Mier
Toni Abad -
52'0-0Daniel Martin
-
57'0-0Sielva
-
61'Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Ruben Pena Jimenez0-0 -
64'Lalo Aguilar0-0
-
71'0-0Jordi Escobar
Sergi Enrich Ametller -
72'Luis Miguel Nlavo Asue
Diego Garcia Campos0-0 -
72'Oscar Plano Pedreno
Roberto Lopes Alcaide0-0 -
76'Luis Miguel Nlavo Asue Goal Disallowed - Handball0-0
-
79'Amadou Diawara0-0
-
81'0-0Michael Agbekpornu
Sielva -
82'0-0Alejandro Cantero
Daniel Luna -
86'0-0Enol Rodriguez Heres
Jesus Alvarez -
89'Ruben Pulido
Lalo Aguilar0-0 -
89'Seydouba Cisse
Daniel Jose Rodriguez Vazquez0-0
-
Leganes vs SD Huesca: Đội hình chính và dự bị
-
Leganes3-4-3SD Huesca5-4-11Juan Soriano2Marvel5Ignasi Miquel6Lalo Aguilar17Naim Garcia24Amadou Diawara9Daniel Jose Rodriguez Vazquez7Ruben Pena Jimenez10Juan Cruz Diaz Esposito19Diego Garcia Campos14Roberto Lopes Alcaide9Sergi Enrich Ametller33Daniel Luna23Sielva16Jesus Alvarez20Francisco Portillo Soler2Toni Abad4Alvaro Carrillo5Inigo Sebastian Magana14Jorge Pulido Mayoral8Jordi Martin30Daniel Martin
- Đội hình dự bị
-
12Luis Miguel Nlavo Asue21Andres Campos8Seydouba Cisse11Luis Henrique Barros Lopes,Duk22Sebastian Figueredo31Javier Garrido Behobide26Carlos Guirao23Alejandro Millan Iranzo20Oscar Plano Pedreno4Ruben Pulido13Miguel San Roman FerrandizRodrigo Abajas 3Michael Agbekpornu 22Efe Ugiagbe 24Julio Alonso Sosa 17Marc Aznar 34Alejandro Cantero 15Jordi Escobar 7Javi Mier 6Dani Ojeda 21Juan Manuel Perez Ruiz 1Enol Rodriguez Heres 18Jaime Seoane 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Cuco Ziganda
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Leganes vs SD Huesca: Số liệu thống kê
-
LeganesSD Huesca
-
13Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
15Phạm lỗi9
-
-
3Phạt góc7
-
-
9Sút Phạt15
-
-
3Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
2Cứu thua2
-
-
8Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách7
-
-
25Long pass24
-
-
4Successful center5
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút3
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
12Đánh chặn3
-
-
25Ném biên15
-
-
428Số đường chuyền383
-
-
82%Chuyền chính xác78%
-
-
108Pha tấn công84
-
-
54Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
2Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed1
-
-
6Shots Inside Box8
-
-
7Shots Outside Box2
-
-
48Duels Won46
-
-
16Touches In Opposition Box24
-
-
26Accurate Crosses23
-
-
36Ground Duels Won26
-
-
12Aerial Duels Won20
-
-
32Clearances33
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 40 | 24 | 6 | 10 | 85 | 59 | 26 | 78 | T T H T T T |
| 2 | Deportivo La Coruna | 40 | 21 | 11 | 8 | 62 | 42 | 20 | 74 | H T H T T T |
| 3 | Almeria | 40 | 21 | 8 | 11 | 79 | 60 | 19 | 71 | B T T T H B |
| 4 | Malaga | 40 | 20 | 9 | 11 | 72 | 51 | 21 | 69 | T B B T T T |
| 5 | Las Palmas | 40 | 19 | 12 | 9 | 54 | 38 | 16 | 69 | B T T T B T |
| 6 | Castellon | 40 | 18 | 12 | 10 | 67 | 50 | 17 | 66 | H T T B H H |
| 7 | Burgos CF | 40 | 18 | 12 | 10 | 45 | 33 | 12 | 66 | T B H H H T |
| 8 | Eibar | 40 | 18 | 10 | 12 | 49 | 38 | 11 | 64 | H T T B T B |
| 9 | Cordoba | 40 | 17 | 9 | 14 | 56 | 58 | -2 | 60 | T T T T T B |
| 10 | Andorra FC | 40 | 16 | 10 | 14 | 62 | 51 | 11 | 58 | T T T B T B |
| 11 | Albacete | 40 | 15 | 11 | 14 | 53 | 53 | 0 | 56 | B T B T T T |
| 12 | Sporting Gijon | 40 | 16 | 7 | 17 | 55 | 52 | 3 | 55 | B T B B B T |
| 13 | AD Ceuta | 40 | 15 | 10 | 15 | 48 | 63 | -15 | 55 | H H H T H B |
| 14 | Granada CF | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 | 51 | -3 | 48 | T B B T B B |
| 15 | Real Sociedad B | 40 | 12 | 10 | 18 | 50 | 57 | -7 | 46 | H B B H T H |
| 16 | Real Valladolid | 40 | 12 | 10 | 18 | 44 | 54 | -10 | 46 | H B T B T B |
| 17 | Leganes | 40 | 10 | 13 | 17 | 42 | 48 | -6 | 43 | T B B B B H |
| 18 | Cadiz | 40 | 10 | 10 | 20 | 37 | 57 | -20 | 40 | B B B H B H |
| 19 | SD Huesca | 40 | 9 | 10 | 21 | 40 | 61 | -21 | 37 | H B T B B H |
| 20 | Mirandes | 40 | 9 | 10 | 21 | 44 | 67 | -23 | 37 | H B T B B H |
| 21 | Cultural Leonesa | 40 | 9 | 9 | 22 | 38 | 65 | -27 | 36 | B B B H B T |
| 22 | Real Zaragoza | 40 | 8 | 11 | 21 | 34 | 56 | -22 | 35 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

