Kết quả Tokyo Verdy vs Yokohama Marinos, 12h00 ngày 24/05
Kết quả Tokyo Verdy vs Yokohama Marinos
Nhận định, Soi kèo Tokyo Verdy vs Yokohama F. Marinos 12h00 ngày 24/5: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Tokyo Verdy vs Yokohama Marinos
Phong độ Tokyo Verdy gần đây
Phong độ Yokohama Marinos gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.86-0
1.02O 2
0.87U 2
0.991
2.50X
2.902
2.60Hiệp 1+0
0.88-0
1.00O 0.75
0.81U 0.75
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tokyo Verdy vs Yokohama Marinos
-
Sân vận động: Ajinomoto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 18
-
Tokyo Verdy vs Yokohama Marinos: Diễn biến chính
-
25'0-1
Tomoki Kondo (Assist:Amano Jun) -
36'0-2
Kaina Tanimura (Assist:Tomoki Kondo) -
45'0-3
Yuri Nascimento de Araujo (Assist:Tomoki Kondo) -
46'Yuta Arai
Daiki Fukazawa0-3 -
46'0-4
Kaina Tanimura (Assist:Amano Jun) -
59'0-5
Yuri Nascimento de Araujo (Assist:Tomoki Kondo) -
61'0-5Kanta Sekitomi
Ren Kato -
61'0-5Jordy Croux
Yuri Nascimento de Araujo -
61'Yosuke Uchida
Yuan Matsuhashi0-5 -
61'Shion Nakayama
Yuya Fukuda0-5 -
67'Ryosuke Shirai
Kosuke Saito0-5 -
67'0-5Kaina Tanimura
-
74'0-5Takuto Kimura
Kota Watanabe -
80'Shimon Teranuma
Rei Hirakawa0-5 -
80'0-5Tevis Alves
Tomoki Kondo -
80'0-5Aruto Higuchi
Amano Jun -
90'0-5Tevis Alves
-
90'0-6
Tevis Alves (Assist:Aruto Higuchi)
-
Tokyo Verdy vs Yokohama Marinos: Đội hình chính và dự bị
-
Tokyo Verdy3-4-2-1Yokohama Marinos4-2-3-11Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria6Kazuya Miyahara4Naoki Hayashi15Kaito Suzuki23Daiki Fukazawa10Koki Morita16Rei Hirakawa7Yuan Matsuhashi14Yuya Fukuda8Kosuke Saito9Itsuki Someno9Kaina Tanimura24Tomoki Kondo40Amano Jun30Yuri Nascimento de Araujo28Riku Yamane6Kota Watanabe13Taisei Inoue17Jeison Quinonez22Ryotaro Tsunoda2Ren Kato1Park Ir-Kyu
- Đội hình dự bị
-
40Yuta Arai22Yosuke Uchida24Shion Nakayama27Ryosuke Shirai45Shimon Teranuma21Yuya Nagasawa5Ryota Inoue35Shuto Tanabe30Gakuto KawamuraKanta Sekitomi 35Jordy Croux 11Takuto Kimura 34Aruto Higuchi 29Tevis Alves 19Hiroki Iikura 21Kosei Suwama 33Hiroto Asada 46Dean David 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hiroshi JofukuPatrick Kisnorbo
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Tokyo Verdy vs Yokohama Marinos: Số liệu thống kê
-
Tokyo VerdyYokohama Marinos
-
13Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
6Phạt góc4
-
-
13Sút Phạt10
-
-
2Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua2
-
-
9Cản phá thành công11
-
-
8Thử thách7
-
-
19Long pass32
-
-
0Kiến tạo thành bàn5
-
-
7Successful center2
-
-
5Thay người5
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút4
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
6Đánh chặn7
-
-
22Ném biên26
-
-
367Số đường chuyền367
-
-
75%Chuyền chính xác75%
-
-
96Pha tấn công108
-
-
32Tấn công nguy hiểm49
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
0Big Chances6
-
-
0Big Chances Missed4
-
-
7Shots Inside Box11
-
-
6Shots Outside Box6
-
-
57Duels Won55
-
-
0.87Expected Goals3.29
-
-
0.39xG Open Play3.17
-
-
0.87xG Non Penalty3.29
-
-
0.16xGOT3.86
-
-
18Touches In Opposition Box24
-
-
22Accurate Crosses14
-
-
32Ground Duels Won28
-
-
25Aerial Duels Won27
-
-
20Clearances25
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 18 | 9 | 6 | 3 | 27 | 21 | 6 | 35 | B H B T H T |
| 2 | Cerezo Osaka | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 19 | 7 | 31 | H H H T T T |
| 3 | Nagoya Grampus | 18 | 8 | 5 | 5 | 31 | 28 | 3 | 31 | H T T T B B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 21 | 8 | 30 | H B H T T T |
| 5 | Gamba Osaka | 18 | 5 | 8 | 5 | 26 | 22 | 4 | 28 | H H T B B T |
| 6 | Fagiano Okayama | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 | 25 | -1 | 26 | H T B T T B |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 18 | 4 | 8 | 6 | 19 | 21 | -2 | 24 | B T H H B B |
| 8 | Kyoto Sanga | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 26 | -7 | 23 | B H B B B T |
| 9 | V-Varen Nagasaki | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 28 | -8 | 21 | T B T B H B |
| 10 | Avispa Fukuoka | 18 | 3 | 8 | 7 | 17 | 27 | -10 | 21 | B H H H H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

