Kết quả Tokyo Verdy vs Yokohama Marinos, 12h00 ngày 24/05

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 18

  • Tokyo Verdy vs Yokohama Marinos: Diễn biến chính

  • 25'
    0-1
    goal Tomoki Kondo (Assist:Amano Jun)
  • 36'
    0-2
    goal Kaina Tanimura (Assist:Tomoki Kondo)
  • 45'
    0-3
    goal Yuri Nascimento de Araujo (Assist:Tomoki Kondo)
  • 46'
    Yuta Arai  
    Daiki Fukazawa  
    0-3
  • 46'
    0-4
    goal Kaina Tanimura (Assist:Amano Jun)
  • 59'
    0-5
    goal Yuri Nascimento de Araujo (Assist:Tomoki Kondo)
  • 61'
    0-5
     Kanta Sekitomi
     Ren Kato
  • 61'
    0-5
     Jordy Croux
     Yuri Nascimento de Araujo
  • 61'
    Yosuke Uchida  
    Yuan Matsuhashi  
    0-5
  • 61'
    Shion Nakayama  
    Yuya Fukuda  
    0-5
  • 67'
    Ryosuke Shirai  
    Kosuke Saito  
    0-5
  • 67'
    0-5
    Kaina Tanimura
  • 74'
    0-5
     Takuto Kimura
     Kota Watanabe
  • 80'
    Shimon Teranuma  
    Rei Hirakawa  
    0-5
  • 80'
    0-5
     Tevis Alves
     Tomoki Kondo
  • 80'
    0-5
     Aruto Higuchi
     Amano Jun
  • 90'
    0-5
    Tevis Alves
  • 90'
    0-6
    goal Tevis Alves (Assist:Aruto Higuchi)
  • Tokyo Verdy vs Yokohama Marinos: Đội hình chính và dự bị

  • Tokyo Verdy3-4-2-1
    1
    Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
    6
    Kazuya Miyahara
    4
    Naoki Hayashi
    15
    Kaito Suzuki
    23
    Daiki Fukazawa
    10
    Koki Morita
    16
    Rei Hirakawa
    7
    Yuan Matsuhashi
    14
    Yuya Fukuda
    8
    Kosuke Saito
    9
    Itsuki Someno
    9
    Kaina Tanimura
    24
    Tomoki Kondo
    40
    Amano Jun
    30
    Yuri Nascimento de Araujo
    28
    Riku Yamane
    6
    Kota Watanabe
    13
    Taisei Inoue
    17
    Jeison Quinonez
    22
    Ryotaro Tsunoda
    2
    Ren Kato
    1
    Park Ir-Kyu
    Yokohama Marinos4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 40Yuta Arai
    22Yosuke Uchida
    24Shion Nakayama
    27Ryosuke Shirai
    45Shimon Teranuma
    21Yuya Nagasawa
    5Ryota Inoue
    35Shuto Tanabe
    30Gakuto Kawamura
    Kanta Sekitomi 35
    Jordy Croux 11
    Takuto Kimura 34
    Aruto Higuchi 29
    Tevis Alves 19
    Hiroki Iikura 21
    Kosei Suwama 33
    Hiroto Asada 46
    Dean David 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Hiroshi Jofuku
    Patrick Kisnorbo
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Tokyo Verdy vs Yokohama Marinos: Số liệu thống kê

  • Tokyo Verdy
    Yokohama Marinos
  • 13
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 19
    Long pass
    32
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    5
  •  
     
  • 7
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 367
    Số đường chuyền
    367
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    108
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    6
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    4
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    11
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 57
    Duels Won
    55
  •  
     
  • 0.87
    Expected Goals
    3.29
  •  
     
  • 0.39
    xG Open Play
    3.17
  •  
     
  • 0.87
    xG Non Penalty
    3.29
  •  
     
  • 0.16
    xGOT
    3.86
  •  
     
  • 18
    Touches In Opposition Box
    24
  •  
     
  • 22
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 25
    Aerial Duels Won
    27
  •  
     
  • 20
    Clearances
    25
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B