Kết quả Kyoto Sanga vs V-Varen Nagasaki, 17h00 ngày 23/05

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 18

  • Kyoto Sanga vs V-Varen Nagasaki: Diễn biến chính

  • 9'
    0-0
    Thiago Santos Santana
  • 28'
    Haruki Arai
    0-0
  • 51'
    Rafael Papagaio (Assist:Okugawa Masaya) goal 
    1-0
  • 65'
    1-0
     Tsubasa Kasayanagi
     Masahiro Sekiguchi
  • 70'
    Hisashi Appiah Tawiah Goal cancelled
    1-0
  • 75'
    1-0
     Norman Campbell
     Hotaru Yamaguchi
  • 76'
    Taiyo Hiraoka  
    Temma Matsuda  
    1-0
  • 84'
    Hisashi Appiah Tawiah
    1-0
  • 85'
    1-0
     Ryogo Yamasaki
     Thiago Santos Santana
  • 85'
    1-0
     Keita Takahata
     Shunya Yoneda
  • 85'
    1-0
     Temmu Matsumoto
     Diego Pituca
  • 85'
    Fuchi Honda  
    Okugawa Masaya  
    1-0
  • 89'
    Shogo Asada  
    Haruki Arai  
    1-0
  • 89'
    Shun Nagasawa  
    Ryuma Nakano  
    1-0
  • Kyoto Sanga vs V-Varen Nagasaki: Đội hình chính và dự bị

  • Kyoto Sanga4-3-3
    1
    Gakuji Ota
    44
    Kyo Sato
    50
    Yoshinori Suzuki
    5
    Hisashi Appiah Tawiah
    22
    Hidehiro Sugai
    18
    Temma Matsuda
    25
    Sung-jun Yoon
    48
    Ryuma Nakano
    77
    Haruki Arai
    9
    Rafael Papagaio
    7
    Okugawa Masaya
    9
    Thiago Santos Santana
    10
    Matheus Jesus
    41
    Motoki Hasegawa
    3
    Masahiro Sekiguchi
    5
    Hotaru Yamaguchi
    21
    Diego Pituca
    23
    Shunya Yoneda
    22
    Hijiri Onaga
    25
    Kazuki Kushibiki
    4
    Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
    1
    Masaaki Goto
    V-Varen Nagasaki3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 16Taiyo Hiraoka
    99Fuchi Honda
    3Shogo Asada
    93Shun Nagasawa
    21Kentaro Kakoi
    40Yusuke Ishida
    10Shimpei Fukuoka
    17Souza Alex
    19David
    Tsubasa Kasayanagi 33
    Norman Campbell 11
    Keita Takahata 17
    Temmu Matsumoto 34
    Ryogo Yamasaki 18
    Go Hatano 13
    Yusei Egawa 6
    Hayato Teruyama 48
    Takashi Sawada 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cho Kwi Jea
    Takuya Takagi
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kyoto Sanga vs V-Varen Nagasaki: Số liệu thống kê

  • Kyoto Sanga
    V-Varen Nagasaki
  • 22
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 21
    Long pass
    27
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 7
    Successful center
    5
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 380
    Số đường chuyền
    322
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    68%
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 15
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 40
    Duels Won
    41
  •  
     
  • 2.1
    Expected Goals
    0.7
  •  
     
  • 1.54
    xG Open Play
    0.61
  •  
     
  • 2.1
    xG Non Penalty
    0.7
  •  
     
  • 2.54
    xGOT
    0
  •  
     
  • 30
    Touches In Opposition Box
    22
  •  
     
  • 24
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    25
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 23
    Clearances
    17
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B