SD Huesca: tin tức, thông tin website facebook

CLB SD Huesca: Thông tin mới nhất

Tên chính thức SD Huesca
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1960
Bóng đá quốc gia nào? Tây Ban Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Tây Ban Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Camino Cocoron s/n. Huesca
Sân vận động El Alcoraz
Sức chứa sân vận động 8,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Cuco Ziganda
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả SD Huesca mới nhất

  • 19/05 01:30
    Leganes
    SD Huesca
    0 - 0
    Vòng 40
  • 12/05 01:30
    SD Huesca
    Real Sociedad B 1
    0 - 1
    Vòng 39
  • 03/05 19:00
    Racing Santander
    SD Huesca 1
    0 - 1
    Vòng 38
  • 26/04 23:30
    1 SD Huesca
    Zaragoza 2
    0 - 0
    Vòng 37
  • 19/04 23:30
    Eibar
    SD Huesca 1
    0 - 0
    Vòng 36
  • 12/04 21:15
    1 SD Huesca
    Deportivo La Coruna
    0 - 0
    Vòng 35
  • 05/04 23:30
    Las Palmas
    SD Huesca
    0 - 1
    Vòng 34
  • 02/04 01:00
    SD Huesca
    Cultural Leonesa
    1 - 1
    Vòng 33
  • 28/03 22:15
    Granada CF
    SD Huesca
    3 - 1
    Vòng 32
  • 21/03 02:30
    SD Huesca
    Almeria 1
    1 - 2
    Vòng 31

Lịch kèo nhà cái world cup SD Huesca sắp tới

  • 24/05 23:30
    SD Huesca
    Castellon
    ? - ?
    Vòng 41
  • 31/05 23:00
    Cordoba
    SD Huesca
    ? - ?
    Vòng 42

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 40 24 6 10 85 59 26 78 T T H T T T
2 Deportivo La Coruna 40 21 11 8 62 42 20 74 H T H T T T
3 Almeria 40 21 8 11 79 60 19 71 B T T T H B
4 Malaga 40 20 9 11 72 51 21 69 T B B T T T
5 Las Palmas 40 19 12 9 54 38 16 69 B T T T B T
6 Castellon 40 18 12 10 67 50 17 66 H T T B H H
7 Burgos CF 40 18 12 10 45 33 12 66 T B H H H T
8 Eibar 40 18 10 12 49 38 11 64 H T T B T B
9 Cordoba 40 17 9 14 56 58 -2 60 T T T T T B
10 Andorra FC 40 16 10 14 62 51 11 58 T T T B T B
11 Albacete 40 15 11 14 53 53 0 56 B T B T T T
12 Sporting Gijon 40 16 7 17 55 52 3 55 B T B B B T
13 AD Ceuta 40 15 10 15 48 63 -15 55 H H H T H B
14 Granada CF 40 12 12 16 48 51 -3 48 T B B T B B
15 Real Sociedad B 40 12 10 18 50 57 -7 46 H B B H T H
16 Real Valladolid 40 12 10 18 44 54 -10 46 H B T B T B
17 Leganes 40 10 13 17 42 48 -6 43 T B B B B H
18 Cadiz 40 10 10 20 37 57 -20 40 B B B H B H
19 SD Huesca 40 9 10 21 40 61 -21 37 H B T B B H
20 Mirandes 40 9 10 21 44 67 -23 37 H B T B B H
21 Cultural Leonesa 40 9 9 22 38 65 -27 36 B B B H B T
22 Real Zaragoza 40 8 11 21 34 56 -22 35 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation