Kết quả Racing Santander vs SD Huesca, 19h00 ngày 03/05
Kết quả Racing Santander vs SD Huesca
Đối đầu Racing Santander vs SD Huesca
Phong độ Racing Santander gần đây
Phong độ SD Huesca gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 38Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.95+1
0.95O 2.75
0.84U 2.75
1.001
1.50X
4.012
5.30Hiệp 1-0.5
1.12+0.5
0.75O 1.25
1.12U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Racing Santander vs SD Huesca
-
Sân vận động: El Sardinero
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 38
-
Racing Santander vs SD Huesca: Diễn biến chính
-
5'0-1
Sielva (Assist:Alvaro Carrillo) -
18'0-1Rodrigo Abajas
-
23'Javier Castro Urdin
Jose Manuel Hernando Riol0-1 -
46'Asier Villalibre
Maguette Gueye0-1 -
47'Asier Villalibre (Assist:Andres Martin Garcia)
1-1 -
53'Alvaro Mantilla (Assist:Inigo Vicente)
2-1 -
62'2-1Alvaro Carrillo
-
66'Andres Martin Garcia
3-1 -
67'3-1Liberto Beltran
Toni Abad -
67'3-1Enol Rodriguez Heres
Sergi Enrich Ametller -
67'3-1Julio Alonso Sosa
Rodrigo Abajas -
70'3-1Liberto Beltran Penalty confirmed
-
72'3-2
Sielva -
73'Damian Rodriguez Sousa
Giorgi Guliashvili3-2 -
75'3-2Jesus Alvarez
-
82'3-2Efe Ugiagbe
Daniel Luna -
83'Facundo Gonzalez
Inigo Vicente3-2 -
84'Marco Sangalli Fuentes
Alvaro Mantilla3-2 -
85'3-2Michael Agbekpornu
Sielva -
87'3-2Jordi Escobar
Alvaro Carrillo -
90'Jaime Mata
Andres Martin Garcia3-2 -
90'3-2Javi Mier
-
90'Jaime Mata
4-2
-
Racing Santander vs SD Huesca: Đội hình chính và dự bị
-
Racing Santander4-2-3-1SD Huesca4-2-3-113Simon Eriksson32Jorge Salinas21Pablo Ramon Parra4Jose Manuel Hernando Riol2Alvaro Mantilla19Gustavo Puerta14Maguette Gueye10Inigo Vicente18Peio Canales11Andres Martin Garcia7Giorgi Guliashvili9Sergi Enrich Ametller33Daniel Luna6Javi Mier20Francisco Portillo Soler23Sielva16Jesus Alvarez2Toni Abad4Alvaro Carrillo5Inigo Sebastian Magana3Rodrigo Abajas30Daniel Martin
- Đội hình dự bị
-
8Aritz Aldasoro9Juan Carlos Arana20Suleiman Camara5Javier Castro Urdin1Jokin Ezkieta3Mario Garcia16Facundo Gonzalez17Jaime Mata23Damian Rodriguez Sousa6Inigo Sainz-Maza15Marco Sangalli Fuentes12Asier VillalibreMichael Agbekpornu 22Efe Ugiagbe 24Julio Alonso Sosa 17Liberto Beltran 11Alejandro Cantero 15Jordi Escobar 7Ignacio Jesus Laquintana Marsico 19Jordi Martin 8Dani Ojeda 21Juan Manuel Perez Ruiz 1Enol Rodriguez Heres 18Jaime Seoane 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jose LopezCuco Ziganda
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Racing Santander vs SD Huesca: Số liệu thống kê
-
Racing SantanderSD Huesca
-
25Tổng cú sút9
-
-
15Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
12Phạt góc3
-
-
15Sút Phạt10
-
-
2Việt vị3
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua11
-
-
7Cản phá thành công17
-
-
4Thử thách23
-
-
20Long pass29
-
-
6Successful center1
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
2Woodwork0
-
-
7Cản sút3
-
-
7Rê bóng thành công17
-
-
8Đánh chặn3
-
-
26Ném biên14
-
-
570Số đường chuyền308
-
-
86%Chuyền chính xác77%
-
-
120Pha tấn công61
-
-
61Tấn công nguy hiểm27
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
9Big Chances2
-
-
5Big Chances Missed0
-
-
22Shots Inside Box7
-
-
3Shots Outside Box2
-
-
46Duels Won52
-
-
4.26Expected Goals1.19
-
-
2.53xG Open Play0.26
-
-
1.73xG Set Play0.14
-
-
4.26xG Non Penalty0.4
-
-
5.31xGOT1.55
-
-
49Touches In Opposition Box18
-
-
21Accurate Crosses10
-
-
36Ground Duels Won37
-
-
10Aerial Duels Won15
-
-
26Clearances22
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 40 | 24 | 6 | 10 | 85 | 59 | 26 | 78 | T T H T T T |
| 2 | Deportivo La Coruna | 40 | 21 | 11 | 8 | 62 | 42 | 20 | 74 | H T H T T T |
| 3 | Almeria | 40 | 21 | 8 | 11 | 79 | 60 | 19 | 71 | B T T T H B |
| 4 | Malaga | 40 | 20 | 9 | 11 | 72 | 51 | 21 | 69 | T B B T T T |
| 5 | Las Palmas | 40 | 19 | 12 | 9 | 54 | 38 | 16 | 69 | B T T T B T |
| 6 | Castellon | 40 | 18 | 12 | 10 | 67 | 50 | 17 | 66 | H T T B H H |
| 7 | Burgos CF | 40 | 18 | 12 | 10 | 45 | 33 | 12 | 66 | T B H H H T |
| 8 | Eibar | 40 | 18 | 10 | 12 | 49 | 38 | 11 | 64 | H T T B T B |
| 9 | Cordoba | 40 | 17 | 9 | 14 | 56 | 58 | -2 | 60 | T T T T T B |
| 10 | Andorra FC | 40 | 16 | 10 | 14 | 62 | 51 | 11 | 58 | T T T B T B |
| 11 | Albacete | 40 | 15 | 11 | 14 | 53 | 53 | 0 | 56 | B T B T T T |
| 12 | Sporting Gijon | 40 | 16 | 7 | 17 | 55 | 52 | 3 | 55 | B T B B B T |
| 13 | AD Ceuta | 40 | 15 | 10 | 15 | 48 | 63 | -15 | 55 | H H H T H B |
| 14 | Granada CF | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 | 51 | -3 | 48 | T B B T B B |
| 15 | Real Sociedad B | 40 | 12 | 10 | 18 | 50 | 57 | -7 | 46 | H B B H T H |
| 16 | Real Valladolid | 40 | 12 | 10 | 18 | 44 | 54 | -10 | 46 | H B T B T B |
| 17 | Leganes | 40 | 10 | 13 | 17 | 42 | 48 | -6 | 43 | T B B B B H |
| 18 | Cadiz | 40 | 10 | 10 | 20 | 37 | 57 | -20 | 40 | B B B H B H |
| 19 | SD Huesca | 40 | 9 | 10 | 21 | 40 | 61 | -21 | 37 | H B T B B H |
| 20 | Mirandes | 40 | 9 | 10 | 21 | 44 | 67 | -23 | 37 | H B T B B H |
| 21 | Cultural Leonesa | 40 | 9 | 9 | 22 | 38 | 65 | -27 | 36 | B B B H B T |
| 22 | Real Zaragoza | 40 | 8 | 11 | 21 | 34 | 56 | -22 | 35 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

