Kết quả Deportivo La Coruna vs Andorra FC, 19h00 ngày 17/05
Kết quả Deportivo La Coruna vs Andorra FC
Đối đầu Deportivo La Coruna vs Andorra FC
Phong độ Deportivo La Coruna gần đây
Phong độ Andorra FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 40Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.90O 2.75
0.85U 2.75
0.951
1.55X
3.902
4.80Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.80O 1
0.66U 1
1.19 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportivo La Coruna vs Andorra FC
-
Sân vận động: Riazor
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 40
-
Deportivo La Coruna vs Andorra FC: Diễn biến chính
-
31'0-0Gael Alonso
-
34'0-1
Josep Cerda (Assist:Marti Vila Garcia) -
45'0-1Jesus Owono
-
48'Mario Soriano (Assist:Yeremay Hernandez)
1-1 -
63'Mario Soriano1-1
-
63'1-1Diego Alende Lopez
-
64'Noe Carillo
Luismi Cruz1-1 -
66'1-1Minsu Kim
Yeray Cabanzon de Arriba -
76'Sergio Escudero Palomo
Giacomo Quagliata1-1 -
76'Zakaria Eddahchouri
Adria Altimira1-1 -
77'1-1Alejandro Calvo
Manuel Nieto -
81'Zakaria Eddahchouri (Assist:Bil Nsongo)
2-1 -
82'2-1Sergio Molina
Marti Vila Garcia -
82'2-1Marc Cardona
Josep Cerda -
83'2-1Lautaro de León
Daniel Villahermosa -
83'Riki Rodriguez
Diego Villares2-1 -
83'Stoichkov
Bil Nsongo2-1 -
90'2-1Sergio Molina
-
Deportivo La Coruna vs Andorra FC: Đội hình chính và dự bị
-
Deportivo La Coruna5-3-2Andorra FC4-3-325Alvaro Fernandez12Giacomo Quagliata15Miguel Loureiro3Arnau Comas23Joaquin Navarro Jimenez2Adria Altimira21Mario Soriano8Diego Villares19Luismi Cruz32Bil Nsongo10Yeremay Hernandez3Yeray Cabanzon de Arriba9Manuel Nieto21Josep Cerda8Efe Akman18Marc Domenech6Daniel Villahermosa17Thomas Carrique4Gael Alonso23Diego Alende Lopez20Marti Vila Garcia13Jesus Owono
- Đội hình dự bị
-
5Dani Barcia37Noe Carillo9Zakaria Eddahchouri18Sergio Escudero Palomo27Samu Fernandez16Jose Gragera Amado17Cristian Ignacio Herrera Perez20Jose Angel Jurado de la Torre7Samuele Mulattieri1German Parreno Boix14Riki Rodriguez22StoichkovAlvaro Martin de Frias 10Victor Bermejo 30Alejandro Calvo 7Marc Cardona 22Minsu Kim 29Lautaro de León 11Sergio Molina 14Aingeru Olabarrieta 15Kevin Nicolas Ratti Fredes 1Aron Yaakobishvili 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eder Sarabia
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Deportivo La Coruna vs Andorra FC: Số liệu thống kê
-
Deportivo La CorunaAndorra FC
-
14Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
2Phạt góc1
-
-
14Sút Phạt11
-
-
2Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
4Cứu thua5
-
-
8Cản phá thành công13
-
-
15Thử thách5
-
-
21Long pass16
-
-
5Successful center6
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
1Woodwork0
-
-
3Cản sút1
-
-
7Rê bóng thành công13
-
-
9Đánh chặn13
-
-
20Ném biên13
-
-
291Số đường chuyền583
-
-
73%Chuyền chính xác88%
-
-
65Pha tấn công103
-
-
53Tấn công nguy hiểm46
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
5Big Chances1
-
-
4Big Chances Missed0
-
-
11Shots Inside Box6
-
-
3Shots Outside Box5
-
-
60Duels Won54
-
-
2.87Expected Goals0.91
-
-
2.06xG Open Play0.91
-
-
2.87xG Non Penalty0.91
-
-
2.29xGOT1.05
-
-
31Touches In Opposition Box17
-
-
18Accurate Crosses15
-
-
44Ground Duels Won42
-
-
16Aerial Duels Won12
-
-
28Clearances18
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 41 | 24 | 7 | 10 | 86 | 60 | 26 | 79 | T H T T T H |
| 2 | Deportivo La Coruna | 41 | 22 | 11 | 8 | 64 | 42 | 22 | 77 | T H T T T T |
| 3 | Almeria | 41 | 21 | 8 | 12 | 80 | 63 | 17 | 71 | T T T H B B |
| 4 | Malaga | 41 | 20 | 10 | 11 | 73 | 52 | 21 | 70 | B B T T T H |
| 5 | Las Palmas | 41 | 19 | 13 | 9 | 55 | 39 | 16 | 70 | T T T B T H |
| 6 | Castellon | 41 | 19 | 12 | 10 | 68 | 50 | 18 | 69 | T T B H H T |
| 7 | Burgos CF | 41 | 19 | 12 | 10 | 47 | 33 | 14 | 69 | B H H H T T |
| 8 | Eibar | 41 | 19 | 10 | 12 | 51 | 38 | 13 | 67 | T T B T B T |
| 9 | Cordoba | 41 | 17 | 9 | 15 | 56 | 60 | -4 | 60 | T T T T B B |
| 10 | Albacete | 41 | 16 | 11 | 14 | 56 | 54 | 2 | 59 | T B T T T T |
| 11 | AD Ceuta | 41 | 16 | 10 | 15 | 50 | 63 | -13 | 58 | H H T H B T |
| 12 | Andorra FC | 41 | 16 | 10 | 15 | 62 | 53 | 9 | 58 | T T B T B B |
| 13 | Sporting Gijon | 41 | 17 | 7 | 17 | 58 | 53 | 5 | 58 | T B B B T T |
| 14 | Granada CF | 41 | 12 | 12 | 17 | 49 | 54 | -5 | 48 | B B T B B B |
| 15 | Real Sociedad B | 41 | 12 | 10 | 19 | 51 | 60 | -9 | 46 | B B H T H B |
| 16 | Real Valladolid | 41 | 12 | 10 | 19 | 44 | 56 | -12 | 46 | B T B T B B |
| 17 | Cadiz | 41 | 11 | 10 | 20 | 40 | 57 | -17 | 43 | B B H B H T |
| 18 | Leganes | 41 | 10 | 13 | 18 | 42 | 51 | -9 | 43 | B B B B H B |
| 19 | Mirandes | 41 | 10 | 10 | 21 | 47 | 68 | -21 | 40 | B T B B H T |
| 20 | SD Huesca | 41 | 9 | 10 | 22 | 40 | 62 | -22 | 37 | B T B B H B |
| 21 | Cultural Leonesa | 41 | 9 | 9 | 23 | 38 | 67 | -29 | 36 | B B H B T B |
| 22 | Real Zaragoza | 41 | 8 | 12 | 21 | 35 | 57 | -22 | 36 | H B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

