Kết quả Granada CF vs Sporting Gijon, 02h00 ngày 31/05
-
Chủ nhật, Ngày 31/05/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 42Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.90O 2.5
0.90U 2.5
0.941
2.10X
3.102
3.00Hiệp 1+0
0.76-0
1.08O 1
0.86U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Granada CF vs Sporting Gijon
-
Sân vận động: Estadio Nuevo Los Carmenes
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33℃~34℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 42
-
Granada CF vs Sporting Gijon: Diễn biến chính
-
2'Jose Manuel Arnaiz Diaz (Assist:Jorge Pascual)
1-0 -
27'1-0Kevin Vazquez Comesana
-
34'Ruben Alcaraz1-0
-
45'1-1Diego Hormigo(OW)
-
46'1-1Campos Gaspar
Cesar Gelabert -
60'Babacar Diocou
Pablo Saenz1-1 -
61'Sergio Ruiz Alonso
Manuel Trigueros Munoz1-1 -
68'1-1Justin Smith
-
73'1-1Eric Curbelo
Lucas Perrin -
73'1-1Brian Herrero
Kevin Vazquez Comesana -
73'1-1Jesus Bernal
Miguel Rocha -
73'1-1Pablo Garcia Carrasco
Juan Ferney Otero Tovar -
81'Mario Gambin
Izan Gonzalez1-1 -
81'Baila Diallo
Manu Lama1-1 -
85'Sergio Rodelas
Jose Manuel Arnaiz Diaz1-1 -
90'1-2
Brian Herrero (Assist:Jonathan Dubasin)
-
Granada CF vs Sporting Gijon: Đội hình chính và dự bị
-
Granada CF4-1-4-1Sporting Gijon4-3-313Ander Astralaga3Diego Hormigo5Manu Lama36Juanjo2Pau Casadesus Castro4Ruben Alcaraz11Jose Manuel Arnaiz Diaz14Manuel Trigueros Munoz41Izan Gonzalez21Pablo Saenz19Jorge Pascual10Cesar Gelabert19Juan Ferney Otero Tovar17Jonathan Dubasin36Miguel Rocha24Justin Smith14Allexandre Corredera Alardi20Kevin Vazquez Comesana15Pablo Vazquez Perez4Lucas Perrin44Andres Cuenca1Orlando Ruben Yanez Alabart
- Đội hình dự bị
-
43Owen Mira Chukwuemeka39Bourama Dembele22Baila Diallo40Babacar Diocou27Mario Gambin34Iker Garcia42Pablo Jimenez28Oscar Naasei Oppong9Gonzalo Petit26Sergio Rodelas32Dylan Rodriguez20Sergio Ruiz AlonsoJesus Bernal 8Campos Gaspar 7Amadou Coundoul 18Eric Curbelo 23Pablo Garcia Carrasco 3Christian Leal 13Brian Herrero 12Dani Queipo 11Iker Venteo 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jose SandovalMiguel Angel Ramirez Medina
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Granada CF vs Sporting Gijon: Số liệu thống kê
-
Granada CFSporting Gijon
-
10Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
9Phạm lỗi11
-
-
2Phạt góc5
-
-
11Sút Phạt9
-
-
3Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
1Cứu thua2
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách5
-
-
36Long pass17
-
-
4Successful center2
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
1Woodwork0
-
-
3Cản sút2
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn5
-
-
14Ném biên26
-
-
497Số đường chuyền349
-
-
88%Chuyền chính xác81%
-
-
67Pha tấn công87
-
-
37Tấn công nguy hiểm41
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
0Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
6Shots Inside Box4
-
-
4Shots Outside Box4
-
-
40Duels Won33
-
-
16Touches In Opposition Box15
-
-
14Accurate Crosses13
-
-
30Ground Duels Won25
-
-
10Aerial Duels Won8
-
-
17Clearances12
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 42 | 25 | 7 | 10 | 90 | 61 | 29 | 82 | H T T T H T |
| 2 | Deportivo La Coruna | 42 | 22 | 11 | 9 | 65 | 44 | 21 | 77 | H T T T T B |
| 3 | Almeria | 42 | 22 | 8 | 12 | 81 | 63 | 18 | 74 | T T H B B T |
| 4 | Malaga | 42 | 21 | 10 | 11 | 75 | 52 | 23 | 73 | B T T T H T |
| 5 | Las Palmas | 42 | 20 | 13 | 9 | 57 | 40 | 17 | 73 | T T B T H T |
| 6 | Castellon | 42 | 20 | 12 | 10 | 70 | 51 | 19 | 72 | T B H H T T |
| 7 | Burgos CF | 42 | 20 | 12 | 10 | 48 | 33 | 15 | 72 | H H H T T T |
| 8 | Eibar | 42 | 19 | 10 | 13 | 52 | 40 | 12 | 67 | T B T B T B |
| 9 | Cordoba | 42 | 17 | 10 | 15 | 57 | 61 | -4 | 61 | T T T B B H |
| 10 | Sporting Gijon | 42 | 18 | 7 | 17 | 60 | 54 | 6 | 61 | B B B T T T |
| 11 | AD Ceuta | 42 | 17 | 10 | 15 | 51 | 63 | -12 | 61 | H T H B T T |
| 12 | Albacete | 42 | 16 | 11 | 15 | 56 | 55 | 1 | 59 | B T T T T B |
| 13 | Andorra FC | 42 | 16 | 10 | 16 | 62 | 54 | 8 | 58 | T B T B B B |
| 14 | Granada CF | 42 | 12 | 12 | 18 | 50 | 56 | -6 | 48 | B T B B B B |
| 15 | Real Sociedad B | 42 | 12 | 11 | 19 | 52 | 61 | -9 | 47 | B H T H B H |
| 16 | Leganes | 42 | 11 | 13 | 18 | 43 | 51 | -8 | 46 | B B B H B T |
| 17 | Real Valladolid | 42 | 12 | 10 | 20 | 44 | 57 | -13 | 46 | T B T B B B |
| 18 | Cadiz | 42 | 11 | 10 | 21 | 41 | 61 | -20 | 43 | B H B H T B |
| 19 | Mirandes | 42 | 10 | 10 | 22 | 47 | 69 | -22 | 40 | T B B H T B |
| 20 | SD Huesca | 42 | 9 | 11 | 22 | 41 | 63 | -22 | 38 | T B B H B H |
| 21 | Cultural Leonesa | 42 | 9 | 10 | 23 | 39 | 68 | -29 | 37 | B H B T B H |
| 22 | Real Zaragoza | 42 | 8 | 12 | 22 | 35 | 59 | -24 | 36 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

