Kết quả Ehime FC vs Roasso Kumamoto, 14h00 ngày 30/05
Kết quả Ehime FC vs Roasso Kumamoto
Đối đầu Ehime FC vs Roasso Kumamoto
Phong độ Ehime FC gần đây
Phong độ Roasso Kumamoto gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 30/05/202614:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.90O 2.25
0.88U 2.25
0.931
2.10X
3.202
3.10Hiệp 1-0.25
1.23+0.25
0.63O 0.75
0.69U 0.75
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ehime FC vs Roasso Kumamoto
-
Sân vận động: Ningineer Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng
-
Ehime FC vs Roasso Kumamoto: Diễn biến chính
-
46'Kotaro Yamahara
Kohei Hosoya0-0 -
48'0-0Thae-ha Ri
-
57'Ryo Saito0-0
-
60'0-0Eitaro Matsuda
Yuki Omoto -
60'0-0Masato Handai
Jeong-min Bae -
63'0-1
Yuto Katori (Assist:Shunsuke Aoki) -
66'Ryonosuke Kabayama
Yuya Taguchi0-1 -
66'Toki Yukutomo
Yuhi Takemoto0-1 -
69'0-1Rearu Watanabe
Koya Fujii -
82'0-1Wataru Iwashita
Yuto Katori -
82'0-1Keita Negishi
Kenichi Nasu -
84'Taiyo Yamaguchi
Ryo Saito0-1 -
84'Hiroshi Muto
Ryota Abe0-1
-
Ehime FC vs Roasso Kumamoto: Đội hình chính và dự bị
-
Ehime FC3-4-2-1Roasso Kumamoto3-4-2-136Shugo Tsuji16Kohei Hosoya50Koji Sugiyama5Takaya Kuroishi14Ryo Saito24Kota Miyamoto70Ryosuke Maeda49Ryota Abe38Shota Hino22Yuhi Takemoto17Yuya Taguchi11Jeong-min Bae10Yuto Katori7Koya Fujii41Yuki Omoto8Shuhei Kamimura25Kenichi Nasu39Shunsuke Aoki4Rei Yakushida24Thae-ha Ri26Shumpei Toda23Yuya Sato
- Đội hình dự bị
-
3Kotaro Yamahara48Toki Yukutomo99Ryonosuke Kabayama39Hiroshi Muto88Taiyo Yamaguchi31Fuma Shirasaka26Kazuya Kanazawa13Yudai Yamashita27Kyota FunahashiEitaro Matsuda 22Masato Handai 18Rearu Watanabe 19Wataru Iwashita 6Keita Negishi 27Shibuki Sato 1Keita Kobayashi 5Sota Nagai 17Ora Ishihara 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Shigenari IzumiTakeshi Oki
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Ehime FC vs Roasso Kumamoto: Số liệu thống kê
-
Ehime FCRoasso Kumamoto
-
18Tổng cú sút3
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
6Phạt góc3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
13Sút ra ngoài2
-
-
123Pha tấn công95
-
-
80Tấn công nguy hiểm33
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

