Kết quả Ehime FC vs Roasso Kumamoto, 14h00 ngày 30/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng

  • Ehime FC vs Roasso Kumamoto: Diễn biến chính

  • 46'
    Kotaro Yamahara  
    Kohei Hosoya  
    0-0
  • 48'
    0-0
    Thae-ha Ri
  • 57'
    Ryo Saito
    0-0
  • 60'
    0-0
     Eitaro Matsuda
     Yuki Omoto
  • 60'
    0-0
     Masato Handai
     Jeong-min Bae
  • 63'
    0-1
    goal Yuto Katori (Assist:Shunsuke Aoki)
  • 66'
    Ryonosuke Kabayama  
    Yuya Taguchi  
    0-1
  • 66'
    Toki Yukutomo  
    Yuhi Takemoto  
    0-1
  • 69'
    0-1
     Rearu Watanabe
     Koya Fujii
  • 82'
    0-1
     Wataru Iwashita
     Yuto Katori
  • 82'
    0-1
     Keita Negishi
     Kenichi Nasu
  • 84'
    Taiyo Yamaguchi  
    Ryo Saito  
    0-1
  • 84'
    Hiroshi Muto  
    Ryota Abe  
    0-1
  • Ehime FC vs Roasso Kumamoto: Đội hình chính và dự bị

  • Ehime FC3-4-2-1
    36
    Shugo Tsuji
    16
    Kohei Hosoya
    50
    Koji Sugiyama
    5
    Takaya Kuroishi
    14
    Ryo Saito
    24
    Kota Miyamoto
    70
    Ryosuke Maeda
    49
    Ryota Abe
    38
    Shota Hino
    22
    Yuhi Takemoto
    17
    Yuya Taguchi
    11
    Jeong-min Bae
    10
    Yuto Katori
    7
    Koya Fujii
    41
    Yuki Omoto
    8
    Shuhei Kamimura
    25
    Kenichi Nasu
    39
    Shunsuke Aoki
    4
    Rei Yakushida
    24
    Thae-ha Ri
    26
    Shumpei Toda
    23
    Yuya Sato
    Roasso Kumamoto3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 3Kotaro Yamahara
    48Toki Yukutomo
    99Ryonosuke Kabayama
    39Hiroshi Muto
    88Taiyo Yamaguchi
    31Fuma Shirasaka
    26Kazuya Kanazawa
    13Yudai Yamashita
    27Kyota Funahashi
    Eitaro Matsuda 22
    Masato Handai 18
    Rearu Watanabe 19
    Wataru Iwashita 6
    Keita Negishi 27
    Shibuki Sato 1
    Keita Kobayashi 5
    Sota Nagai 17
    Ora Ishihara 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Shigenari Izumi
    Takeshi Oki
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Ehime FC vs Roasso Kumamoto: Số liệu thống kê

  • Ehime FC
    Roasso Kumamoto
  • 18
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 123
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 80
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B